Thông tin trận đấu

Ligue 1

23:00 - 26/01/2019

Nantes
Saint Etienne
Trọng tài:
Sân vận động: Stade de la Beaujoire

Dự đoán tỷ lệ

35.3%

Đội Nhà Thắng

30%

Hòa

34.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
35.3% 30% 34.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 31/01/2019
nantes
1
1
saint etienne
Ligue 1 18/19
Stade de la Beaujoire
02:45 - 01/12/2018
saint etienne
3
0
nantes
Ligue 1 18/19
Stade Geoffroy Guichard
22:00 - 01/04/2018
nantes
0
3
saint etienne
Ligue 1 17/18
Stade de la Beaujoire
21:00 - 03/12/2017
saint etienne
1
1
nantes
Ligue 1 17/18
Stade Geoffroy Guichard
22:00 - 09/04/2017
saint etienne
1
1
nantes
Ligue 1 16/17
Stade Geoffroy Guichard
00:00 - 22/09/2016
nantes
0
0
saint etienne
Ligue 1 16/17
Stade de la Beaujoire
20:00 - 10/01/2016
nantes
2
1
saint etienne
Ligue 1 15/16
Stade de la Beaujoire
22:00 - 20/09/2015
saint etienne
2
0
nantes
Ligue 1 15/16
Stade Geoffroy Guichard
00:30 - 16/07/2015
nantes
2
0
saint etienne
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Stade de la Beaujoire
19:00 - 12/04/2015
saint etienne
1
0
nantes
Ligue 1 14/15
Stade Geoffroy Guichard

Thành tích gần đây

Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nantes
3
2
amiens
nantes
3
2
paris st. germain
nantes
2
1
o.lyon
toulouse
1
0
nantes
paris st. germain
3
0
nantes
nantes
2
3
o.lille
stade de reims
1
0
nantes
Saint Etienne
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Saint Etienne
3
0
G.Bordeaux
Amiens
2
2
Saint Etienne
Saint Etienne
2
1
O.Nimes
Olympique Marseille
2
0
Saint Etienne
Saint Etienne
2
1
Strasbourg

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
435 139 177 167 1628 70 62 5 41 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anthony Limbombe 1 7 2 11 14 11 1 15 36
Valentin Eysseric 1 0 10 1 1 3 0 2 5
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 5 0 4 15
Carlos, Diego 1 1 0 3 13 6 0 0 22
Girotto, Andrei 1 0 0 5 4 8 0 1 17
Nicolas Pallois 2 2 0 7 9 2 0 0 18
Abdoulaye Toure 2 1 0 11 18 15 1 4 44
Valentin Rongier 3 3 45 14 30 18 4 0 62
Boschilia 4 0 46 17 9 14 4 12 40
Majeed Waris 5 9 13 14 7 12 3 8 33
Coulibaly, Kalifa 6 12 0 14 15 5 1 13 34
Emiliano Sala 12 13 0 18 14 4 2 3 36
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Dupe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mance, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Traore, Charles 0 1 0 3 3 0 0 0 6
Muani, Randal 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Rene Krhin 0 0 0 1 3 1 0 4 5
Edgar Ie 0 2 0 0 2 1 0 0 3
Fabio 0 1 0 0 0 1 2 4 1
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 7 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lima, Lucas 0 7 47 6 6 7 4 1 19
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Basila, Thomas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kara Mbodji 0 0 0 1 4 1 0 0 6
Moutoussamy, Samuel 0 2 3 6 8 4 2 9 18
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
424 158 153 190 1707 60 53 6 50 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loic Perrin 1 0 0 3 6 2 1 0 11
Neven Subotic 1 0 1 2 5 5 0 0 12
Kevin Monnet-Paquet 1 1 0 7 7 6 1 7 20
Yannis Salibur 1 6 17 4 8 16 2 10 28
Valentin Vada 1 0 1 1 0 4 1 7 5
Nordin, Arnaud 1 1 5 11 10 2 0 12 23
Ghezali, Lamine 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Gueye, Makhtar 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Thimothee Kolodzieczak 3 0 0 6 7 0 3 1 13
Romain Hamouma 3 4 33 10 5 11 2 8 26
Mathieu Debuchy 4 5 0 10 2 0 2 1 12
Beric, Robert 5 3 0 15 7 4 1 10 26
Diony, Lois 5 5 0 20 15 7 1 11 42
Remy Cabella 7 4 18 24 32 17 3 0 73
Wahbi Khazri 13 20 104 34 25 24 5 0 83
Stephane Ruffier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gabriel Silva 0 2 0 1 2 1 2 3 4
Polomat, Pierre-Yves 0 1 0 1 2 1 1 7 4
Saliba, William 0 0 0 2 2 0 0 3 4
M'Vila, Yann 0 0 0 2 9 4 1 0 15
Selnaes, Ole 0 1 11 3 4 5 5 1 12
Assane Diousse El Hadji 0 0 0 0 1 1 0 5 2
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 0 4 2 0 1 6
Camara, Mahdi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abi, Charles 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Panos, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Santos, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics