Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 10/02/2019

Nantes
O.Nimes
Trọng tài: Turpin, Clement
Sân vận động: Stade de la Beaujoire

Dự đoán tỷ lệ

53.1%

Đội Nhà Thắng

26.2%

Hòa

20.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
53.1% 26.2% 20.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 10/02/2019
nantes
2
4
o.nimes
Ligue 1 18/19
Stade de la Beaujoire
01:00 - 17/01/2019
o.nimes
1
0
nantes
Ligue 1 18/19
Stade Des Costieres
02:00 - 12/01/2013
nantes
1
2
o.nimes
Ligue 2 12/13
Stade de la Beaujoire
22:00 - 04/08/2012
o.nimes
0
0
nantes
Ligue 2 12/13
01:00 - 23/04/2011
o.nimes
2
2
nantes
Ligue 2 10/11
02:00 - 06/11/2010
nantes
2
1
o.nimes
Ligue 2 10/11
02:30 - 27/02/2010
o.nimes
2
1
nantes
Ligue 2 09/10
00:00 - 27/09/2009
nantes
2
1
o.nimes
Ligue 2 09/10

Thành tích gần đây

Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nantes
3
2
paris st. germain
nantes
2
1
o.lyon
toulouse
1
0
nantes
paris st. germain
3
0
nantes
nantes
2
3
o.lille
stade de reims
1
0
nantes
nantes
1
0
g.bordeaux
O.Nimes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Olympique Marseille
2
1
O.Nimes
O.Nimes
3
1
Stade Rennais
O.Nimes
2
0
Caen
Saint Etienne
2
1
O.Nimes
O.Nimes
2
2
Strasbourg
Amiens
2
1
O.Nimes
Paris St. Germain
3
0
O.Nimes
O.Nimes
2
0
Dijon Fco
Nantes
2
4
O.Nimes

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
426 135 173 163 1570 68 56 5 38 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anthony Limbombe 1 7 2 11 12 11 0 15 34
Valentin Eysseric 1 0 10 1 1 3 0 2 5
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 5 0 3 15
Carlos, Diego 1 1 0 3 13 6 0 0 22
Girotto, Andrei 1 0 0 5 4 8 0 1 17
Nicolas Pallois 2 2 0 7 9 2 0 0 18
Abdoulaye Toure 2 1 0 11 18 15 1 4 44
Valentin Rongier 2 3 44 13 29 17 4 0 59
Coulibaly, Kalifa 4 11 0 11 14 5 1 13 30
Boschilia 4 0 46 17 9 14 4 12 40
Majeed Waris 5 8 13 14 7 12 2 8 33
Emiliano Sala 12 13 0 18 14 4 2 3 36
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Dupe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mance, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Traore, Charles 0 1 0 3 3 0 0 0 6
Muani, Randal 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Rene Krhin 0 0 0 1 3 1 0 4 5
Edgar Ie 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Fabio 0 1 0 0 0 1 2 4 1
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 6 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lima, Lucas 0 5 44 6 6 7 3 1 19
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Basila, Thomas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kara Mbodji 0 0 0 1 4 1 0 0 6
Moutoussamy, Samuel 0 2 3 6 8 4 2 9 18
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
422 155 171 169 1515 66 35 4 47 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Harek, Fethi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Moustapha Elhadji Diallo 0 0 0 1 6 1 1 1 8
Jordan Ferri 1 2 0 2 6 4 2 3 12
Lybohy, Herve 2 0 0 2 1 1 0 2 4
Landre, Loic 3 1 0 3 3 0 0 3 6
Savanier, Teji 5 0 142 20 25 10 10 0 55
Rachid Alioui 5 5 1 19 20 8 0 13 47
Ripart, Renaud 3 5 0 14 25 7 4 4 46
Guillaume, Babtiste 2 2 0 8 5 4 1 7 17
Paquiez, Gaetan 0 0 0 3 0 0 0 3 3
Paul Bernardoni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Briancon, Anthony 2 1 0 5 7 1 1 0 13
Valls, Theo 0 0 1 5 6 6 0 8 17
Bobichon, Antoine 6 0 22 11 8 8 1 6 27
Denis Bouanga 6 4 1 26 26 14 2 6 66
Miguel, Florian 0 1 0 0 0 1 0 1 1
Depres, Clement 4 0 0 10 10 6 0 13 26
Sada Thioub 3 3 2 12 2 11 4 10 25
Maouassa, Christ 0 0 0 3 3 1 1 1 7
Alakouch, Sofiane 1 0 0 3 6 4 0 1 13
Bozok, Umut 2 11 0 8 12 8 3 11 28
Sainte-Luce, Theo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics