Thông tin trận đấu

Ligue 1

20:00 - 05/05/2019

Nantes
Dijon Fco
Trọng tài:
Sân vận động: Stade de la Beaujoire

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 19/08/2018
dijon fco
2
0
nantes
Ligue 1 18/19
Stade Gaston Gerard
01:00 - 15/04/2018
nantes
1
1
dijon fco
Ligue 1 17/18
Stade de la Beaujoire
01:00 - 29/10/2017
dijon fco
1
0
nantes
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
01:00 - 25/02/2017
nantes
3
1
dijon fco
Ligue 1 16/17
Stade de la Beaujoire
01:00 - 14/08/2016
dijon fco
0
1
nantes
Ligue 1 16/17
Stade Gaston Gerard
02:30 - 19/03/2013
dijon fco
3
1
nantes
Ligue 2 12/13
01:30 - 23/10/2012
nantes
2
0
dijon fco
Ligue 2 12/13
Stade de la Beaujoire
01:00 - 16/04/2011
nantes
1
1
dijon fco
Ligue 2 10/11
01:00 - 30/10/2010
dijon fco
0
0
nantes
Ligue 2 10/11
02:30 - 20/03/2010
nantes
0
1
dijon fco
Ligue 2 09/10

Thành tích gần đây

Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nantes
3
2
paris st. germain
nantes
2
1
o.lyon
toulouse
1
0
nantes
paris st. germain
3
0
nantes
nantes
2
3
o.lille
stade de reims
1
0
nantes
nantes
1
0
g.bordeaux
Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Dijon Fco
3
2
Stade Rennais
O.Lyon
1
3
Dijon Fco
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
1
Stade De Reims
O.Lille
1
0
Dijon Fco
Paris St. Germain
3
0
Dijon Fco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
426 135 173 163 1570 68 56 5 38 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anthony Limbombe 1 7 2 11 12 11 0 15 34
Valentin Eysseric 1 0 10 1 1 3 0 2 5
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 5 0 3 15
Carlos, Diego 1 1 0 3 13 6 0 0 22
Girotto, Andrei 1 0 0 5 4 8 0 1 17
Nicolas Pallois 2 2 0 7 9 2 0 0 18
Abdoulaye Toure 2 1 0 11 18 15 1 4 44
Valentin Rongier 2 3 44 13 29 17 4 0 59
Coulibaly, Kalifa 4 11 0 11 14 5 1 13 30
Boschilia 4 0 46 17 9 14 4 12 40
Majeed Waris 5 8 13 14 7 12 2 8 33
Emiliano Sala 12 13 0 18 14 4 2 3 36
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Dupe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mance, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Traore, Charles 0 1 0 3 3 0 0 0 6
Muani, Randal 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Rene Krhin 0 0 0 1 3 1 0 4 5
Edgar Ie 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Fabio 0 1 0 0 0 1 2 4 1
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 6 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lima, Lucas 0 5 44 6 6 7 3 1 19
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Basila, Thomas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kara Mbodji 0 0 0 1 4 1 0 0 6
Moutoussamy, Samuel 0 2 3 6 8 4 2 9 18
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
386 131 162 152 1627 71 55 3 27 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 5 3
Marie, Jordan 1 0 2 8 5 2 1 6 15
Chang-hoon Kwon 1 4 20 3 7 3 0 7 13
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 1 0 0 3 2
Benjamin Jeannot 2 7 0 11 18 10 0 1 39
Naim Sliti 2 9 88 22 21 14 3 7 57
Keita, Jules 2 4 0 5 7 3 1 15 15
Oussama Haddadi 2 3 1 4 3 3 2 1 10
Mehdi Abeid 3 1 10 12 12 11 0 3 35
Tavares, Julio 3 15 2 16 20 13 2 5 49
Aguerd, Nayef 3 0 0 4 4 0 0 1 8
Wesley Said 4 5 8 19 12 11 0 9 42
Florent Balmont 0 0 15 0 3 0 1 5 3
Sammaritano, Frederic 0 0 2 4 4 0 0 6 8
Amalfitano, Romain 0 1 0 5 10 2 0 2 17
Allain, Bobby 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chafik, Fouad 0 1 0 4 4 0 2 0 8
Rosier, Valentin 0 2 0 3 7 3 2 2 13
Ciman, Laurent 0 0 0 3 4 2 0 2 9
Loiodice, Enzo 0 0 0 2 1 2 1 1 5
Cedric Yambere 0 1 0 2 9 5 1 2 16
Wesley Lautoa 0 0 0 0 5 4 0 0 9
Kaba, Sory 0 2 0 0 1 1 0 4 2
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7
Arnold Bouka Moutou 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics