Thông tin trận đấu

Ligue 2

02:00 - 12/01/2019

Nancy
Paris FC
Trọng tài: Lepaysant, Benjamin
Sân vận động: Stade Marcel Picot

Dự đoán tỷ lệ

29.6%

Đội Nhà Thắng

35.3%

Hòa

35.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
29.6% 35.3% 35.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 12/01/2019
nancy
1
2
paris fc
Ligue 2 18/19
Stade Marcel Picot
01:00 - 04/08/2018
paris fc
2
0
nancy
Ligue 2 18/19
Stade Sebastien Charlety
01:45 - 05/05/2018
paris fc
2
1
nancy
Ligue 2 17/18
Stade Sebastien Charlety
02:00 - 16/12/2017
nancy
0
1
paris fc
Ligue 2 17/18
Stade Marcel Picot
02:00 - 20/02/2016
nancy
3
2
paris fc
Ligue 2 15/16
Stade Marcel Picot
01:30 - 29/09/2015
paris fc
1
1
nancy
Ligue 2 15/16
Stade Sebastien Charlety

Thành tích gần đây

Nancy
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
nancy
2
3
stade brestois 29
clermont foot
2
3
nancy
grenoble
1
0
nancy
nancy
3
2
lorient
nancy
3
1
gazélec ajaccio
chamois niort
1
1
nancy
Paris FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Paris FC
2
2
Lorient
SOCHAUX
1
0
Paris FC
Paris FC
3
0
Auxerre
Paris FC
2
0
R.C.Lens
Metz
2
0
Paris FC
Paris FC
1
1
Ajaccio

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
323 113 150 128 1572 63 58 5 31 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Robic, Anthony 1 0 0 1 1 0 0 3 2
Moimbe, Wilfried 1 1 0 1 1 0 0 1 2
Dale, Maurice 1 0 0 2 0 0 0 7 2
Christopher Maboulou 1 2 0 1 1 0 0 4 2
Sane, Pape 1 1 0 1 1 0 0 2 2
Busin, Alexis 1 2 4 5 1 0 1 6 6
Diagne, Modou 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Poha, Denis 1 0 6 1 0 0 0 0 1
Marchetti, Vincent 1 0 0 1 0 0 0 8 1
Ngom, Santy 2 1 0 3 0 0 0 0 3
Tribaulet, Vinni Dugary 2 0 0 2 0 0 0 2 2
Sylvain Marveaux 4 0 0 4 0 0 0 3 4
Dembele, Malaly 4 2 0 4 2 1 1 9 7
Bassi, Amine 5 0 6 5 2 0 0 6 7
Dias Goncalves, Vagner Jose 5 0 0 6 1 0 0 1 7
Jeremy Clement 0 0 1 0 0 0 0 5 0
Cruz, Danilson 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Paye, Pape 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Haag, Giovanni 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Muratori, Vincent 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Abdelhamid El Kaoutari 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koura, Anthony 0 1 0 0 0 0 0 6 0
Laurent Abergel 0 0 1 3 0 0 0 1 3
Coulibaly, Sega 0 0 0 0 1 0 0 3 1
N'Guessan, Serge 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Seka, Ernest 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ba, Abou 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Bassouamina, Mons Rogeani 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Mabella, Yann 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bouzar, Samir 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nery, Loris 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Nicolas Saint Ruf 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Ndy, Guy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sergey Chernik 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nguiamba, Aurelien 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
272 108 113 100 1591 45 50 3 31 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pitroipa, Jonathan 2 1 2 3 3 0 0 3 6
Ruefli, Vincent 1 0 1 1 0 1 1 2 2
Marko Maletic 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Azevedo 1 0 0 1 0 1 0 4 2
Demarconnay, Vincent 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bong, Frederic 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delaine, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Akichi, Ogou 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Nomenjanahary, Lalaina 2 0 13 6 2 4 0 2 12
Ourega, Fabien 0 0 4 2 2 0 0 16 4
Christopher Dilo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thomas Toure 2 0 1 2 0 0 0 6 2
Perraud, Romain 4 0 0 5 0 1 1 0 6
Baila, Julien 3 1 0 3 3 2 0 8 8
Mandouki, Cyril 0 0 0 1 1 0 2 2 2
Sarr, Adama 1 0 0 1 0 1 0 14 2
Kerrouche, Redouane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dylan Saint-Louis 2 1 1 2 0 0 0 9 2
Bougrine, Sabir 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Yohou, Samuel 1 0 0 2 2 0 0 0 4
Karamoko, Souleymane 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Mamilonne, Yannick 2 1 0 4 2 0 0 4 6
Kouame, Romenique 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Bamba, Axel 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Kante, Ousmane 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Wamangituka, Silas 9 0 0 9 4 1 0 7 14

Goaltime Statistics