Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

22:00 - 17/03/2019

Nacional de Madeira
Rio Ave
Trọng tài: Nobre, Antonio
Sân vận động: Estadio da Madeira

Dự đoán tỷ lệ

32.2%

Đội Nhà Thắng

27.1%

Hòa

40.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
32.2% 27.1% 40.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 17/03/2019
nacional de madeira
0
1
rio ave
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio da Madeira
02:00 - 06/11/2018
rio ave
3
3
nacional de madeira
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio Dos Arcos
22:00 - 29/04/2017
nacional de madeira
0
2
rio ave
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Estadio da Madeira
23:00 - 18/12/2016
rio ave
2
1
nacional de madeira
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Estadio Dos Arcos
23:00 - 13/03/2016
nacional de madeira
1
0
rio ave
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 15/16
Estadio da Madeira
23:00 - 01/11/2015
rio ave
1
0
nacional de madeira
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 15/16
Estadio Dos Arcos
01:00 - 10/03/2015
rio ave
1
1
nacional de madeira
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 14/15
Estadio Dos Arcos
01:00 - 06/10/2014
nacional de madeira
0
0
rio ave
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 14/15
Estadio da Madeira
23:00 - 02/03/2014
nacional de madeira
1
1
rio ave
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 13/14
22:00 - 28/09/2013
rio ave
0
3
nacional de madeira
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 13/14
Estadio Dos Arcos

Thành tích gần đây

Nacional de Madeira
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
belenenses lisbon
3
0
nacional de madeira
vitoria guimarares
2
2
nacional de madeira
chaves
4
1
nacional de madeira
boavista fc
1
0
nacional de madeira
cs maritimo madeira
3
2
nacional de madeira
portimonense
5
1
nacional de madeira
Rio Ave
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Vitoria Setubal
1
3
Rio Ave
Rio Ave
2
3
Benfica Lisbon
Moreirense FC
1
2
Rio Ave
Rio Ave
2
2
FC Porto
Belenenses Lisbon
1
3
Rio Ave
Rio Ave
2
1
Vitoria Guimarares
Sporting CP
3
0
Rio Ave
CHAVES
1
1
Rio Ave

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
375 131 165 197 1607 85 54 4 33 73
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fernando Tissone 1 0 0 1 2 1 0 2 4
Diogo Coelho 1 0 0 1 2 1 0 2 4
Aleksandar Palocevic 1 2 36 5 6 4 0 10 15
Riascos, Brayan 1 8 4 9 11 5 3 18 25
Kenji Gorre 1 5 0 1 5 3 0 3 9
Kalindi 1 2 0 2 7 4 2 1 13
Alhassan, Abdullahi Ibrahim 1 0 0 3 6 1 0 2 10
Vitor Goncalves 2 3 76 12 9 9 0 0 30
Witi 2 5 43 19 20 10 5 11 49
Hamzaoui, Okacha 2 8 0 9 10 3 0 10 22
Sardor Rashidov 3 3 0 5 6 1 0 1 12
Joao Camacho 7 7 16 21 12 10 1 2 43
Rochez, Bryan 10 5 1 18 17 4 1 11 39
Filipe Ferreira 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Rosic, Lazar 0 1 0 4 4 1 0 0 9
Avto 0 0 0 1 1 1 0 1 3
Arabidze, Giorgi 0 0 9 1 3 2 0 6 6
Franca, Lucas 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Felipe Lopes 0 0 0 0 4 0 0 1 4
Nuno Campos 0 1 0 4 8 1 0 1 13
Guimaraes, Daniel 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Cerqueira, Mauro 0 0 3 1 4 1 0 0 6
Jota 0 0 0 4 8 7 4 4 19
Marakis, Sergio 0 0 3 3 5 1 0 1 9
Julio Cesar 0 1 0 2 8 1 0 1 11
Barcelos, Diego 0 0 1 0 2 2 0 5 4
Framelin, Ohoulo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kaka 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Decas, Wesly 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Arthur 0 0 0 1 0 0 0 0 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 127 138 173 1763 96 72 6 50 52
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tarantini 1 4 0 6 8 2 1 2 16
Filipe Augusto 1 0 13 3 2 2 0 0 7
Said, Said 1 0 0 1 2 0 0 3 3
Carvalho, Carlos 1 0 0 2 0 0 1 4 2
Borevkovic, Toni 1 0 0 1 4 1 0 0 6
Furtado, Damien 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Diego Lopes 2 6 8 4 2 5 2 2 11
Ruben Semedo 2 2 0 2 4 0 0 0 6
Schmidt, Joao 3 0 0 7 5 5 0 2 17
Santos, Nuno 3 0 17 10 4 0 0 2 14
Ronan 3 1 0 3 2 2 1 6 7
Gabrielzinho 3 9 1 5 11 1 2 10 17
Gelson 5 6 1 14 15 4 4 6 33
Galeno, Wenderson 5 6 72 22 29 19 6 4 70
Vinicius, Carlos 8 11 0 16 11 7 0 1 34
Bruno Moreira 9 14 0 17 12 2 2 11 31
Jambor, Nikola 0 1 24 5 8 4 0 11 17
Freitas, Murilo 0 1 5 0 0 0 3 4 0
Silva, Andre 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Leonardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mananga, Jonathan 0 0 0 0 4 0 0 2 4
Monte, Nelson 0 0 0 1 2 0 0 2 3
Reis, Matheus 0 1 0 0 1 1 3 4 2
Rocha, Junio 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Nadjack, Eliseu 0 2 0 0 2 3 1 0 5
Fabio Coentrao 0 2 22 3 5 2 5 1 10
Jose Postiga 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joca 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Vitor, Paulo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Messias 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Leandrinho 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Afonso Figueiredo 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Vito Emanuel 0 0 3 0 0 0 0 3 0
Miguel Rodrigues 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics