Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

22:00 - 09/12/2018

Moreirense FC
CD Santa Clara
Trọng tài: Narciso, Andre
Sân vận động: Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas

Dự đoán tỷ lệ

49.9%

Đội Nhà Thắng

27.9%

Hòa

22.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
49.9% 27.9% 22.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 09/12/2018
moreirense fc
0
1
cd santa clara
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas
22:00 - 13/12/2017
moreirense fc
2
2
cd santa clara
Cúp quốc gia 17/18
Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas
23:00 - 28/04/2014
cd santa clara
0
1
moreirense fc
Giải hạng nhất quốc gia 13/14
18:15 - 08/12/2013
moreirense fc
1
1
cd santa clara
Giải hạng nhất quốc gia 13/14
23:00 - 06/05/2012
cd santa clara
2
2
moreirense fc
Giải hạng nhất quốc gia 11/12
23:00 - 08/01/2012
moreirense fc
2
0
cd santa clara
Giải hạng nhất quốc gia 11/12
00:00 - 07/03/2011
cd santa clara
1
0
moreirense fc
Giải hạng nhất quốc gia 10/11
22:00 - 24/10/2010
moreirense fc
1
0
cd santa clara
Giải hạng nhất quốc gia 10/11
22:00 - 23/04/2006
cd santa clara
2
0
moreirense fc
Liga de Honra 05/06
22:00 - 18/12/2005
moreirense fc
2
1
cd santa clara
Liga de Honra 05/06

Thành tích gần đây

Moreirense FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
cs maritimo madeira
3
2
moreirense fc
moreirense fc
1
1
vitoria setubal
cd feirense
1
3
moreirense fc
moreirense fc
2
0
cd tondela
moreirense fc
1
1
fc porto
moreirense fc
2
1
nacional de madeira
sporting cp
2
1
moreirense fc
vitoria guimarares
1
0
moreirense fc
CD Santa Clara
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sporting CP
1
0
CD Santa Clara
CD Santa Clara
2
0
Nacional de Madeira
Rio Ave
1
2
CD Santa Clara
BOAVISTA FC
1
0
CD Santa Clara
CD Santa Clara
2
1
Portimonense
Sporting Braga
1
0
CD Santa Clara

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
303 110 130 144 1234 60 45 3 31 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aouacheria, Bilel 1 2 0 6 4 4 1 8 14
Joao Aurelio 2 0 0 4 3 0 1 0 7
Nene 3 17 0 15 7 5 0 10 27
Texeira, Cesar 3 2 0 8 8 1 1 8 17
Pedro Nuno 3 2 21 11 10 7 2 6 28
Loum, Mamadou 3 0 0 7 7 3 0 0 17
Arsenio Nunes 4 4 34 5 10 5 4 3 20
Tavares, Heriberto 5 13 0 15 28 9 2 4 52
Chiquinho 6 2 59 24 17 9 5 2 50
Rodriguez, Patricio 0 0 7 2 5 1 0 10 8
Iago Santos 0 0 0 0 3 0 0 1 3
D'Alberto, Anthony 0 0 0 0 1 0 1 2 1
Halliche, Rafik 0 0 0 1 5 0 0 0 6
Ruben Lima 0 2 3 2 2 2 1 0 6
Schons, Alan 0 0 12 0 0 1 0 4 1
Jhonatan 0 0 0 0 0 2 0 0 2
Pacheco, Fabio 0 0 0 2 4 4 0 1 10
Aberhoun, Mohamed 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Fernandes, Ivanildo 0 0 0 2 4 3 1 3 9
Neto, Angelo 0 0 7 2 10 6 0 7 18
Trigueira, Pedro 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Silva, Bruno 0 0 1 2 1 0 1 5 3
Camara, Ibrahima 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 95 100 142 1183 64 31 7 32 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serginho 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rocha, Marco 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Accioly 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Ukra 0 1 9 2 5 0 0 10 7
Pacheco, Pedro 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Diogo 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Clemente 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Cande, Mamadu 0 1 8 2 4 0 0 1 6
Ze Manuel 6 0 0 15 8 4 0 2 27
Stephens, Alfredo 0 6 0 3 7 0 2 4 10
Rashid, Osama 5 0 33 8 9 4 2 0 21
Minhoca 0 0 1 0 1 0 0 6 1
Ramos, Chico 0 0 0 2 0 0 0 1 2
Anderson Carvalho 0 0 1 0 3 3 1 1 6
Cardoso, Fabio 5 1 0 6 2 1 0 0 9
Fernando 4 11 1 15 9 2 1 1 26
Chrien, Martin 1 0 0 2 0 1 1 4 3
Cesar 1 0 0 1 3 0 0 2 4
Abdiel Arroyo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Silva, Rui 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Evouna, Malick 0 0 0 1 0 1 0 4 2
Pineda, Denis 1 2 0 3 3 3 2 3 9
Lucas, Joao 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Lamas, Bruno 2 0 47 13 17 6 3 4 36
Marques, Lucas 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Pablo 0 1 0 0 1 0 0 5 1
Patrick 0 0 25 6 5 2 3 0 13
Pantaleao, Kaio 0 0 0 2 1 0 0 7 3
Schettine, Guilherme 2 6 0 4 9 0 0 4 13
Santana, Thiago 2 0 0 4 0 2 1 0 6

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300