Danh sách thi đấu

3-4-3

Montperllier

ĐỘI NHÀ
4-2-3-1

Strasbourg

ĐỘI KHÁCH
1Benjamin Lecomte
27Daniel Congre
4Pedro Mendes
13Vitorino Hilton
33Sambia, Salomon
29Ellyes Skhiri
18Paul Bastien Lasne
6Oyongo, Ambroise
8Laborde, Gaetan
23Andy Delort
25Dolly, Keagan
1Sels, Matz
27Lala, Kenny
4Pablo Martinez
13Stefan Mitrovic
33Caci, Anthony
29Costa, Joia
18Sissoko, Ibrahim
6Grimm, Jeremy
8Jonas Martin
23Lionel Carole
25Ludovic Ajorque
DỰ BỊ
16 Dimitry Bertaud
31 Cozza, Nicolas
14 Le Tallec, Damien
23 Piriz, Facundo
19 Souleymane Camara
32 Skuletiv, Petar
18 Ammour, Yannis
30 Kamara, Bingourou
3 Ndour, Abdallah
10 Benjamin Corgnet
11 Lienard, Dimitri
26 Thomasson, Adrien
12 Mothiba, Lebo
34 Zohi, Lucien Kevin

Dự đoán tỷ lệ

45.9%

Đội Nhà Thắng

30%

Hòa

24.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
45.9% 30% 24.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 16/09/2018
Montperllier
1
1
Strasbourg
Ligue 1 18/19
Stade de la Mosson
02:45 - 24/02/2018
Strasbourg
0
0
Montperllier
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
01:00 - 20/08/2017
Montperllier
1
1
Strasbourg
Ligue 1 17/18
Stade de la Mosson
01:45 - 30/05/2009
Montperllier
2
1
Strasbourg
Ligue 2 08/09
01:30 - 05/08/2008
Strasbourg
1
0
Montperllier
Ligue 2 08/09
22:00 - 14/01/2007
Montperllier
0
0
Strasbourg
Ligue 2 06/07
01:00 - 09/08/2006
Strasbourg
2
0
Montperllier
Ligue 2 06/07
01:00 - 16/05/2004
Montperllier
1
2
Strasbourg
Ligue 1 03/04
02:00 - 21/12/2003
Strasbourg
4
2
Montperllier
Ligue 1 03/04
02:30 - 06/02/2003
Montperllier
2
1
Strasbourg
Ligue 1 02/03
23:00 - 21/09/2002
Strasbourg
3
2
Montperllier
Ligue 1 02/03
00:00 - 12/12/1999
Montperllier
1
1
Strasbourg
Division 1 99/00
23:00 - 14/08/1999
Strasbourg
2
0
Montperllier
Division 1 99/00
00:00 - 08/02/1999
Montperllier
1
1
Strasbourg
Division 1 98/99
23:00 - 25/09/1998
Strasbourg
2
1
Montperllier
Division 1 98/99
23:00 - 09/05/1998
Strasbourg
3
0
Montperllier
Division 1 97/98
23:00 - 02/08/1997
Montperllier
1
1
Strasbourg
Division 1 97/98
23:00 - 26/04/1997
Montperllier
1
4
Strasbourg
Division 1 96/97
00:00 - 07/11/1996
Strasbourg
2
1
Montperllier
Division 1 96/97
23:00 - 18/05/1996
Strasbourg
1
0
Montperllier
Division 1 95/96
23:00 - 19/07/1995
Montperllier
2
2
Strasbourg
Division 1 95/96
00:00 - 12/02/1995
Strasbourg
0
0
Montperllier
Division 1 94/95
23:00 - 10/09/1994
Montperllier
1
1
Strasbourg
Division 1 94/95
23:00 - 05/04/1994
Strasbourg
0
1
Montperllier
Division 1 93/94
00:00 - 30/10/1993
Montperllier
4
0
Strasbourg
Division 1 93/94

Thành tích gần đây

Montperllier
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Guingamp
1
1
Montperllier
Montperllier
3
0
O.Nimes
Caen
2
2
Montperllier
Montperllier
1
0
Nice
Montperllier
1
1
Strasbourg
Amiens
1
2
Montperllier
Montperllier
1
2
Dijon Fco
Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Angers
2
2
Strasbourg
Strasbourg
3
0
Dijon Fco
Olympique Marseille
3
2
Strasbourg
Strasbourg
3
1
Amiens
Montperllier
1
1
Strasbourg
Strasbourg
2
3
Nantes
O.Lyon
2
0
Strasbourg
Strasbourg
1
1
Saint Etienne
Freiburg
2
3
Strasbourg

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 39 trận | Đã đá: 9 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
88 40 48 42 439 20 10 4 12 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro Mendes 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Mollet, Florent 1 1 23 5 5 5 2 0 15
Ellyes Skhiri 1 0 0 3 2 1 0 1 6
Le Tallec, Damien 2 0 0 3 3 1 0 5 7
Laborde, Gaetan 2 1 0 5 7 2 0 1 14
Oyongo, Ambroise 2 0 0 2 1 1 0 0 4
Andy Delort 3 6 2 8 16 5 1 0 29
Vitorino Hilton 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Paul Bastien Lasne 0 0 0 5 3 4 0 3 12
Sambia, Salomon 0 1 13 4 2 3 1 6 9
Aguilar, Ruben 0 0 1 1 1 0 1 0 2
Giovanni Sio 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Skuletiv, Petar 0 0 0 2 3 0 1 4 5
Poaty, Morgan 0 0 3 0 1 0 0 0 1
Dolly, Keagan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cozza, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Congre 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Benjamin Lecomte 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Souleymane Camara 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Piriz, Facundo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Đã đá: 9 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
72 39 33 31 459 16 18 0 16 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Goncalves, Anthony 1 1 1 3 0 0 0 1 3
Benjamin Corgnet 1 1 1 1 0 0 1 4 1
Jonas Martin 1 0 2 6 2 1 1 0 9
Ludovic Ajorque 1 1 0 1 4 1 0 1 6
Sissoko, Ibrahim 1 0 0 2 2 5 1 0 9
Lala, Kenny 2 0 6 2 1 0 1 0 3
Costa, Joia 4 3 0 7 2 3 2 2 12
Mothiba, Lebo 4 3 0 4 4 0 1 3 8
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lionel Carole 0 1 0 2 0 0 1 1 2
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pablo Martinez 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Thomasson, Adrien 0 2 5 2 3 2 2 0 7
Lamine Kone 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Zohi, Lucien Kevin 0 2 0 3 5 1 1 5 9
Lienard, Dimitri 0 2 15 4 3 0 1 1 7
Caci, Anthony 0 0 0 0 3 1 1 0 4
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Fofana, Youssouf 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics