Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 24/02/2019

Montperllier
Stade De Reims
Trọng tài: Delajod, Willy
Sân vận động: Stade de la Mosson

Dự đoán tỷ lệ

44.3%

Đội Nhà Thắng

32.1%

Hòa

23.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44.3% 32.1% 23.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 24/02/2019
montperllier
2
4
stade de reims
Ligue 1 18/19
Stade de la Mosson
01:00 - 02/09/2018
stade de reims
0
1
montperllier
Ligue 1 18/19
Stade Auguste Delaune
00:00 - 01/05/2016
stade de reims
2
3
montperllier
Ligue 1 15/16
Stade Auguste Delaune
02:00 - 22/11/2015
montperllier
3
1
stade de reims
Ligue 1 15/16
Stade de la Mosson
02:00 - 15/03/2015
montperllier
3
1
stade de reims
Ligue 1 14/15
Stade de la Mosson
01:00 - 26/10/2014
stade de reims
1
0
montperllier
Ligue 1 14/15
Stade Auguste Delaune
02:00 - 02/02/2014
stade de reims
2
4
montperllier
Ligue 1 13/14
01:00 - 15/09/2013
montperllier
0
0
stade de reims
Ligue 1 13/14
Stade de la Mosson
23:00 - 03/02/2013
montperllier
3
1
stade de reims
Ligue 1 12/13
Stade de la Mosson
01:45 - 15/09/2012
stade de reims
3
1
montperllier
Ligue 1 12/13
Stade Auguste Delaune

Thành tích gần đây

Montperllier
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
strasbourg
1
3
montperllier
montperllier
2
1
toulouse
nice
1
0
montperllier
montperllier
2
0
guingamp
o.lyon
3
2
montperllier
montperllier
2
2
angers
g.bordeaux
1
2
montperllier
montperllier
2
4
stade de reims
paris st. germain
5
1
montperllier
Stade De Reims
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stade De Reims
1
1
O.Lille
Strasbourg
4
0
Stade De Reims
Stade De Reims
1
0
Nantes
Dijon Fco
1
1
Stade De Reims
Stade De Reims
2
2
Amiens
Montperllier
2
4
Stade De Reims
Stade De Reims
2
0
Stade Rennais
Toulouse
1
1
Stade De Reims

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
421 151 184 139 1588 55 52 7 47 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro Mendes 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Skuletiv, Petar 1 4 0 13 12 5 1 21 30
Ristic, Mihailo 1 0 1 2 0 1 0 4 3
Aguilar, Ruben 1 1 1 3 5 4 5 0 12
Souleymane Camara 2 1 0 5 1 0 0 9 6
Daniel Congre 2 1 0 3 6 1 1 0 10
Paul Bastien Lasne 2 4 1 8 8 6 0 14 22
Oyongo, Ambroise 2 0 0 4 3 3 0 1 10
Le Tallec, Damien 3 2 0 12 11 4 0 5 27
Ellyes Skhiri 3 0 0 5 14 5 0 2 24
Mollet, Florent 4 6 100 26 26 19 3 1 71
Laborde, Gaetan 10 6 1 27 32 8 4 1 67
Andy Delort 13 21 9 32 49 19 7 0 100
Sambia, Salomon 0 3 23 7 5 7 1 20 19
Vitorino Hilton 0 1 0 3 6 2 2 0 11
Giovanni Sio 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Dimitry Bertaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Poaty, Morgan 0 0 3 0 1 0 0 0 1
Dolly, Keagan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Saurez, Mathias 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Cozza, Nicolas 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Benjamin Lecomte 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bilal Boutobba 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Ammour, Yannis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Piriz, Facundo 0 0 0 0 0 0 0 6 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
348 123 150 148 1507 58 68 5 32 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dingome, Tristan 1 0 0 4 1 2 3 3 7
Bjorn Engels 1 2 0 3 3 1 1 0 7
Suk Hyun-Jun 2 10 0 5 9 2 0 13 16
Chavalerin, Xavier 2 1 52 7 6 7 2 0 20
Zeneli, Arber 2 2 14 4 6 8 2 5 18
Doumbia, Moussa 2 8 6 13 8 4 1 8 25
Dia, Boulaye 3 2 0 10 9 2 0 10 21
Chavarria, Pablo 4 27 0 17 19 5 3 5 41
Cafaro, Mathieu 5 2 51 21 23 11 3 10 55
Oudin, Remi 10 5 3 25 29 19 2 4 73
Marvin Martin 0 1 19 2 4 2 1 4 8
Fontaine, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Metanire, Romain 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Abdelhamid, Yunis 0 1 0 5 7 4 0 0 16
Kamara, Hassane 0 0 2 1 7 0 0 6 8
Ndom, Aly 0 0 0 0 1 0 0 8 1
Abdul Rahman Baba 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Mendy, Eduardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Foket, Thomas 0 3 0 1 2 0 0 0 3
Alaixys Romao 0 0 0 0 3 6 3 0 9
Seyi Ojo 0 0 1 5 3 2 0 10 10
Nolan Mbemba 0 0 0 0 4 0 0 4 4
Konan, Ghislain 0 3 0 0 2 0 1 0 2
Grejohn Kyei 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pinson, Virgile 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Disasi, Axel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics