Thông tin trận đấu

Ligue 1

00:00 - 04/04/2019

Montperllier
Guingamp
Trọng tài: Schneider, Frank
Sân vận động: Stade de la Mosson

Dự đoán tỷ lệ

50.7%

Đội Nhà Thắng

28.9%

Hòa

20.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50.7% 28.9% 20.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 04/04/2019
montperllier
2
0
guingamp
Ligue 1 18/19
Stade de la Mosson
01:00 - 07/10/2018
guingamp
1
1
montperllier
Ligue 1 18/19
Stade du Roudourou
02:00 - 18/02/2018
montperllier
1
1
guingamp
Ligue 1 17/18
Stade de la Mosson
01:00 - 30/11/2017
guingamp
0
0
montperllier
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou
02:05 - 25/10/2017
guingamp
0
2
montperllier
League Cup Pháp 17/18
Stade du Roudourou
02:00 - 05/03/2017
montperllier
1
1
guingamp
Ligue 1 16/17
Stade de la Mosson
01:00 - 11/09/2016
guingamp
1
1
montperllier
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou
01:00 - 03/04/2016
guingamp
2
2
montperllier
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou
02:00 - 13/12/2015
montperllier
2
1
guingamp
Ligue 1 15/16
Stade de la Mosson
20:00 - 22/02/2015
guingamp
0
2
montperllier
Ligue 1 14/15
Stade du Roudourou

Thành tích gần đây

Montperllier
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
montperllier
2
1
toulouse
nice
1
0
montperllier
montperllier
2
0
guingamp
o.lyon
3
2
montperllier
montperllier
2
2
angers
g.bordeaux
1
2
montperllier
montperllier
2
4
stade de reims
paris st. germain
5
1
montperllier
Guingamp
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
3
3
Guingamp
Guingamp
1
1
Monaco
Montperllier
2
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Dijon Fco
Toulouse
1
0
Guingamp
Guingamp
1
0
Angers
O.Lyon
2
1
Guingamp

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
401 144 174 134 1542 53 51 7 44 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro Mendes 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Skuletiv, Petar 1 4 0 13 12 5 1 21 30
Ristic, Mihailo 1 0 1 2 0 1 0 4 3
Aguilar, Ruben 1 1 1 3 5 4 5 0 12
Souleymane Camara 2 1 0 5 1 0 0 9 6
Daniel Congre 2 1 0 3 6 1 1 0 10
Paul Bastien Lasne 2 4 1 8 8 6 0 13 22
Oyongo, Ambroise 2 0 0 3 2 3 0 1 8
Le Tallec, Damien 3 2 0 12 11 4 0 5 27
Mollet, Florent 3 6 96 24 25 18 3 1 67
Ellyes Skhiri 3 0 0 5 14 5 0 2 24
Laborde, Gaetan 10 5 1 26 31 8 3 1 65
Andy Delort 11 21 8 30 43 18 7 0 91
Sambia, Salomon 0 3 23 6 5 7 1 19 18
Vitorino Hilton 0 1 0 3 5 1 2 0 9
Giovanni Sio 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Dimitry Bertaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Poaty, Morgan 0 0 3 0 1 0 0 0 1
Dolly, Keagan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Saurez, Mathias 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Cozza, Nicolas 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Benjamin Lecomte 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bilal Boutobba 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Ammour, Yannis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Piriz, Facundo 0 0 0 0 0 0 0 6 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
323 95 138 166 1416 54 45 4 23 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 1 16 2 13 4 1 6 19
Jeremy Sorbon 1 0 0 1 3 1 0 4 5
Marcus Coco 1 5 0 5 7 4 2 9 16
Blas, Ludovic 1 2 1 6 12 11 4 6 29
Nolan Roux 2 6 0 11 23 6 0 6 40
Lucas Deaux 3 1 0 6 7 0 1 1 13
Benezet, Nicolas 3 7 66 9 9 9 1 7 27
Eboa, Felix 3 0 0 4 4 0 0 0 8
Thuram, Marcus 8 5 1 20 20 10 1 0 50
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mendy, Alexandre 0 8 0 2 1 6 0 4 9
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Merghem, Mehdi 0 0 0 2 5 5 0 0 12
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 2 2 2 0 1 6
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Traore, Cheick 0 1 0 2 4 2 0 4 8
Rebocho 0 2 60 6 4 6 7 0 16
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N'Gbakoto, Yeni 0 1 18 4 5 5 0 10 14
Ronny Rodelin 0 3 0 7 7 11 0 8 25
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Khi được chơi trên sân nhà, Montperllier đã không thua trước Guingamp trong 13 cuộc đối đầu gần nhất

Thành tích sân nhà của Montperllier mùa giải này là: 5-6-3.

Ruben Aguilar bị nhiều thẻ vàng (8) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Montperllier. Felix Eboa của Guingamp bị 5 thẻ.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Montperllier và Guingamp khi Montperllier chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Montperllier và Guingamp là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Montperllier wins 1st half in 20% of their matches, Guingamp in 21% of their matches.

Montperllier wins 20% of halftimes, Guingamp wins 21%.

Both teams lost their last match.

Guingamp's performance of the last 5 matches is better than Montperllier's.

In Ligue 1, Guingamp has better performance than Montperllier.