Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 27/01/2019

Montperllier
Caen
Trọng tài: Ben el Hadj, Hakim
Sân vận động: Stade de la Mosson

Dự đoán tỷ lệ

61.6%

Đội Nhà Thắng

25.3%

Hòa

13.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
61.6% 25.3% 13.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 27/01/2019
montperllier
2
0
caen
Ligue 1 18/19
Stade de la Mosson
00:00 - 27/09/2018
caen
2
2
montperllier
Ligue 1 18/19
Stade Michel d'Ornano
22:00 - 01/04/2018
caen
1
3
montperllier
Ligue 1 17/18
Stade Michel d'Ornano
01:00 - 06/08/2017
montperllier
1
0
caen
Ligue 1 17/18
Stade de la Mosson
01:00 - 09/04/2017
caen
0
2
montperllier
Ligue 1 16/17
Stade Michel d'Ornano
01:00 - 16/10/2016
montperllier
3
2
caen
Ligue 1 16/17
Stade de la Mosson
02:00 - 24/01/2016
montperllier
1
2
caen
Ligue 1 15/16
Stade de la Mosson
01:00 - 20/09/2015
caen
2
1
montperllier
Ligue 1 15/16
Stade Michel d'Ornano
22:00 - 19/04/2015
montperllier
1
0
caen
Ligue 1 14/15
Stade de la Mosson
02:00 - 30/11/2014
caen
1
1
montperllier
Ligue 1 14/15
Stade Michel d'Ornano

Thành tích gần đây

Montperllier
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
strasbourg
1
3
montperllier
montperllier
2
1
toulouse
nice
1
0
montperllier
montperllier
2
0
guingamp
o.lyon
3
2
montperllier
montperllier
2
2
angers
g.bordeaux
1
2
montperllier
montperllier
2
4
stade de reims
paris st. germain
5
1
montperllier
Caen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Nimes
2
0
Caen
Stade Rennais
3
1
Caen
Caen
1
2
Paris St. Germain
O.Lyon
3
1
Caen
Toulouse
1
1
Caen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
421 151 184 139 1588 55 52 7 47 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro Mendes 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Skuletiv, Petar 1 4 0 13 12 5 1 21 30
Ristic, Mihailo 1 0 1 2 0 1 0 4 3
Aguilar, Ruben 1 1 1 3 5 4 5 0 12
Souleymane Camara 2 1 0 5 1 0 0 9 6
Daniel Congre 2 1 0 3 6 1 1 0 10
Paul Bastien Lasne 2 4 1 8 8 6 0 14 22
Oyongo, Ambroise 2 0 0 4 3 3 0 1 10
Le Tallec, Damien 3 2 0 12 11 4 0 5 27
Ellyes Skhiri 3 0 0 5 14 5 0 2 24
Mollet, Florent 4 6 100 26 26 19 3 1 71
Laborde, Gaetan 10 6 1 27 32 8 4 1 67
Andy Delort 13 21 9 32 49 19 7 0 100
Sambia, Salomon 0 3 23 7 5 7 1 20 19
Vitorino Hilton 0 1 0 3 6 2 2 0 11
Giovanni Sio 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Dimitry Bertaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Poaty, Morgan 0 0 3 0 1 0 0 0 1
Dolly, Keagan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Saurez, Mathias 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Cozza, Nicolas 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Benjamin Lecomte 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bilal Boutobba 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Ammour, Yannis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Piriz, Facundo 0 0 0 0 0 0 0 6 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
282 89 111 108 1496 77 44 7 25 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexander Djiku 1 1 0 2 3 1 0 0 6
Prince Oniangue 2 0 0 8 10 5 0 1 23
Yacine Bammou 2 4 0 5 6 6 0 8 17
Claudio Beauvue 3 4 0 15 15 7 0 8 37
Faycal Fajr 3 3 83 13 10 16 4 0 39
Saifeddine Khaoui 3 0 8 10 9 4 1 7 23
Ninga, Rodrigue 5 13 3 15 16 12 3 4 43
Enzo Crivelli 6 4 0 8 6 2 1 5 16
Brice Samba 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tchokounte, Malik 0 9 0 3 7 5 2 13 15
Ndom, Aly 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paul Baysse 0 3 1 3 3 2 0 0 8
Emmanuel Imorou 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Baissama Sankoh 0 0 0 0 2 2 0 8 4
Deminguet, Jessy 0 0 3 1 3 2 0 5 6
Zahary, Younn 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Mbengue, Adama 0 0 1 1 5 2 0 3 8
Ismael Diomande 0 1 0 1 5 3 1 4 9
Armougom, Yoel 0 1 0 2 6 2 1 6 10
Frederic Guilbert 0 0 1 0 2 5 2 1 7
Joseph, Evens 0 0 0 1 1 1 0 11 3
Romain Genevois 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Peeters, Steff 0 0 7 0 1 3 0 2 4
Gradit, Jonathan 0 1 1 0 1 1 0 1 2
Moussaki, Herman 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Stavitski, Timo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics