Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 10/03/2019

Montperllier
Angers
Trọng tài: Abed, Karim
Sân vận động: Stade de la Mosson

Dự đoán tỷ lệ

48.4%

Đội Nhà Thắng

29.6%

Hòa

22%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48.4% 29.6% 22%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 10/03/2019
montperllier
2
2
angers
Ligue 1 18/19
Stade de la Mosson
02:00 - 11/11/2018
angers
1
0
montperllier
Ligue 1 18/19
Stade Raymond Kopa
02:00 - 04/02/2018
montperllier
2
1
angers
Ligue 1 17/18
Stade de la Mosson
03:05 - 11/01/2018
angers
0
1
montperllier
League Cup Pháp 17/18
Stade Raymond Kopa
02:00 - 10/12/2017
angers
1
1
montperllier
Ligue 1 17/18
Stade Raymond Kopa
02:00 - 21/05/2017
angers
2
0
montperllier
Ligue 1 16/17
Stade Raymond Kopa
01:00 - 14/08/2016
montperllier
1
0
angers
Ligue 1 16/17
Stade de la Mosson
02:00 - 21/02/2016
angers
2
3
montperllier
Ligue 1 15/16
Stade Jean-Bouin
02:00 - 09/08/2015
montperllier
0
2
angers
Ligue 1 15/16
Stade de la Mosson
01:30 - 02/05/2009
montperllier
1
0
angers
Ligue 2 08/09

Thành tích gần đây

Montperllier
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
strasbourg
1
3
montperllier
montperllier
2
1
toulouse
nice
1
0
montperllier
montperllier
2
0
guingamp
o.lyon
3
2
montperllier
montperllier
2
2
angers
g.bordeaux
1
2
montperllier
montperllier
2
4
stade de reims
paris st. germain
5
1
montperllier
Angers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Lyon
2
1
Angers
Angers
3
3
Stade Rennais
Olympique Marseille
2
2
Angers
Montperllier
2
2
Angers
Angers
2
2
Monaco
Guingamp
1
0
Angers
Angers
3
0
Nice
Strasbourg
1
2
Angers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
421 151 184 139 1588 55 52 7 47 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro Mendes 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Skuletiv, Petar 1 4 0 13 12 5 1 21 30
Ristic, Mihailo 1 0 1 2 0 1 0 4 3
Aguilar, Ruben 1 1 1 3 5 4 5 0 12
Souleymane Camara 2 1 0 5 1 0 0 9 6
Daniel Congre 2 1 0 3 6 1 1 0 10
Paul Bastien Lasne 2 4 1 8 8 6 0 14 22
Oyongo, Ambroise 2 0 0 4 3 3 0 1 10
Le Tallec, Damien 3 2 0 12 11 4 0 5 27
Ellyes Skhiri 3 0 0 5 14 5 0 2 24
Mollet, Florent 4 6 100 26 26 19 3 1 71
Laborde, Gaetan 10 6 1 27 32 8 4 1 67
Andy Delort 13 21 9 32 49 19 7 0 100
Sambia, Salomon 0 3 23 7 5 7 1 20 19
Vitorino Hilton 0 1 0 3 6 2 2 0 11
Giovanni Sio 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Dimitry Bertaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Poaty, Morgan 0 0 3 0 1 0 0 0 1
Dolly, Keagan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Saurez, Mathias 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Cozza, Nicolas 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Benjamin Lecomte 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bilal Boutobba 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Ammour, Yannis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Piriz, Facundo 0 0 0 0 0 0 0 6 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
390 149 151 146 1461 49 41 3 40 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Santamaria, Baptiste 1 0 2 5 6 8 0 1 19
Mateo Pavlovic 2 0 0 8 6 3 1 1 17
Romain Thomas 2 0 0 4 8 2 1 1 14
Lopez, Cristian 2 1 0 4 7 0 0 17 11
Kanga, Wilfried 2 0 0 6 10 1 0 10 17
Thomas Mangani 3 0 34 10 4 4 1 10 18
Traore, Ismael 3 1 0 7 4 1 1 1 12
Capelle, Pierrick 3 1 18 7 9 11 3 2 27
Reine-Adelaide, Jeff 3 3 1 13 8 9 3 6 30
Tait, Flavien 4 3 70 34 24 13 6 2 71
Fulgini, Angelo 4 1 18 11 10 3 1 13 24
Stephane Bahoken 10 25 3 30 14 13 2 1 57
Ludovic Butelle 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vincent Pajot 0 0 0 0 6 2 0 2 8
Vincent Manceau 0 0 0 0 8 5 1 0 13
Cheikh Ndoye 0 3 0 8 20 9 3 1 37
Bamba, Abdoulaye 0 2 0 0 3 3 4 1 6
Zacharie Boucher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Theo Pellenard 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Manzala, Harisson 0 1 0 0 1 1 0 8 2
El Melali, Farid 0 0 0 1 3 2 0 14 6
Yoann Andreu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ait Nouri, Rayan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Diaw, Elhadji 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics