Thông tin trận đấu

Ligue 1

20:00 - 05/05/2019

Montperllier
Amiens
Trọng tài:
Sân vận động: Stade de la Mosson

Dự đoán tỷ lệ

52.8%

Đội Nhà Thắng

28%

Hòa

19.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
52.8% 28% 19.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 19/08/2018
amiens
1
2
montperllier
Ligue 1 18/19
Stade de La Licorne
01:00 - 18/01/2018
amiens
1
1
montperllier
Ligue 1 17/18
Stade de La Licorne
02:00 - 05/11/2017
montperllier
1
1
amiens
Ligue 1 17/18
Stade de la Mosson
01:00 - 01/09/2011
montperllier
2
2
amiens
League Cup Pháp 11/12
02:30 - 17/01/2009
amiens
2
0
montperllier
Ligue 2 08/09
01:30 - 09/08/2008
montperllier
2
1
amiens
Ligue 2 08/09
02:00 - 15/03/2008
montperllier
2
0
amiens
Ligue 2 07/08
01:00 - 03/10/2007
amiens
1
1
montperllier
Ligue 2 07/08
01:00 - 07/04/2007
amiens
4
1
montperllier
Ligue 2 06/07
01:00 - 28/10/2006
montperllier
1
2
amiens
Ligue 2 06/07

Thành tích gần đây

Montperllier
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
strasbourg
1
3
montperllier
montperllier
2
1
toulouse
nice
1
0
montperllier
montperllier
2
0
guingamp
o.lyon
3
2
montperllier
montperllier
2
2
angers
g.bordeaux
1
2
montperllier
montperllier
2
4
stade de reims
paris st. germain
5
1
montperllier
Amiens
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Nantes
3
2
Amiens
Amiens
2
2
Saint Etienne
Amiens
2
1
O.Nimes
Stade De Reims
2
2
Amiens
Amiens
1
0
Nice
Olympique Marseille
2
0
Amiens
Amiens
1
0
Caen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
421 151 184 139 1588 55 52 7 47 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro Mendes 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Skuletiv, Petar 1 4 0 13 12 5 1 21 30
Ristic, Mihailo 1 0 1 2 0 1 0 4 3
Aguilar, Ruben 1 1 1 3 5 4 5 0 12
Souleymane Camara 2 1 0 5 1 0 0 9 6
Daniel Congre 2 1 0 3 6 1 1 0 10
Paul Bastien Lasne 2 4 1 8 8 6 0 14 22
Oyongo, Ambroise 2 0 0 4 3 3 0 1 10
Le Tallec, Damien 3 2 0 12 11 4 0 5 27
Ellyes Skhiri 3 0 0 5 14 5 0 2 24
Mollet, Florent 4 6 100 26 26 19 3 1 71
Laborde, Gaetan 10 6 1 27 32 8 4 1 67
Andy Delort 13 21 9 32 49 19 7 0 100
Sambia, Salomon 0 3 23 7 5 7 1 20 19
Vitorino Hilton 0 1 0 3 6 2 2 0 11
Giovanni Sio 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Dimitry Bertaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Poaty, Morgan 0 0 3 0 1 0 0 0 1
Dolly, Keagan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Saurez, Mathias 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Cozza, Nicolas 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Benjamin Lecomte 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bilal Boutobba 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Ammour, Yannis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Piriz, Facundo 0 0 0 0 0 0 0 6 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
324 106 134 123 1548 58 54 1 28 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mathieu Bodmer 1 1 0 5 5 2 0 14 12
Gurtner, Regis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Erik Pieters 1 0 6 2 2 4 0 1 8
Adenon, Khaled 0 2 0 0 3 0 0 0 3
Ganso, Paulo 0 0 5 0 1 1 2 7 2
Emil Krafth 1 0 1 5 2 2 1 2 9
Monconduit, Thomas 0 1 0 5 6 5 1 1 16
Prince Desir Gouano 1 0 0 4 3 0 0 0 7
Moussa Konate 7 17 0 15 15 11 2 4 41
Gnahore, Eddy 4 2 1 14 11 7 2 8 32
Alexis Blin 1 2 0 1 2 1 1 2 4
Guirassy, Sehrou 2 4 0 6 3 3 0 0 12
Rafal Kurzawa 1 0 6 1 0 1 0 9 2
Zungu, Bongani 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mendoza, Stiven 1 1 34 6 19 12 2 3 37
Lefort, Jordan 0 1 0 1 5 4 0 2 10
Segarel, Stanley 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Hajjam, Oualid 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Dibassy, Bakaye 1 2 0 3 5 1 1 2 9
Saman Ghoddos 3 5 56 13 13 8 4 4 34
Quentin Cornette 0 1 1 2 3 1 0 2 6
Otero, Juan 2 14 13 14 24 12 2 7 50
Timite, Cheick 1 1 0 8 10 8 1 10 26
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Traore, Gaoussou 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Sy, Sanasi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics