Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 15/09/2019

Montpellier HSC
Montpellier HSC
Mollet, Florent - 56'
Delort, Andy - 37'

FT

2
1
OGC Nice
OGC Nice
34' - Tameze, Adrien
Trọng tài: Thual, Olivier
Sân vận động: Stade de la Mosson

Thông tin trận đấu Montpellier HSC vs OGC Nice vòng 5 Ligue 1

Trận đấu Montpellier HSC vs OGC Nice sẽ diễn ra trên sân vận động Stade de la Mosson. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Thual, Olivier.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 49.3% cho đội nhà thắng, 27.7% tin rằng có tỷ số hòa, còn 22.9% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 01:00 ngày 15/09/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 15/09/2019
montpellier hsc
2
1
ogc nice
Giải vô địch quốc gia 19/20
Stade de la Mosson
22:00 - 07/04/2019
ogc nice
1
0
montpellier hsc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Allianz Rivera
01:00 - 23/09/2018
montpellier hsc
1
0
ogc nice
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade de la Mosson
20:00 - 22/04/2018
ogc nice
1
0
montpellier hsc
Giải Ligue 1 17/18
Allianz Rivera
22:00 - 15/10/2017
montpellier hsc
2
0
ogc nice
Giải Ligue 1 17/18
Stade de la Mosson
02:45 - 25/02/2017
ogc nice
2
1
montpellier hsc
Giải Ligue 1 16/17
Allianz Rivera
20:00 - 18/09/2016
montpellier hsc
1
1
ogc nice
Giải Ligue 1 16/17
Stade de la Mosson
02:00 - 13/03/2016
montpellier hsc
0
2
ogc nice
Ligue 1 15/16
Stade de la Mosson
02:30 - 19/12/2015
ogc nice
1
0
montpellier hsc
Ligue 1 15/16
Allianz Rivera
23:00 - 01/03/2015
montpellier hsc
2
1
ogc nice
Ligue 1 14/15
Stade de la Mosson

Phong độ hai đội

Montpellier HSC thắng 5 trong 13 trận đấu gần đây.

OGC Nice thắng 5 trong 13 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

3-4-1-2

Montpellier HSC

ĐỘI NHÀ
4-3-3

OGC Nice

ĐỘI KHÁCH
40 Rulli, Geronimo
15 Congre, Daniel
3 Hilton, Vitorino
24 Mendes, Pedro
12 Souquet, Arnaud
5 Ferri, Jordan
25 Le Tallec, Damien
8 Oyongo, Ambroise
20 Laborde, Gaetan
10 Delort, Andy
9 Mollet, Florent
40 Benitez, Walter
15 Burner, Patrick
3 Lloris, Gautier
24 Pelmard, Andy
12 Coly, Racine
5 Tameze, Adrien
25 Cyprien, Wylan
8 Lees-Melou, Pierre
20 Atal, Youcef
10 Ounas, Adam
9 Dolberg, Kasper
DỰ BỊ
16 Bertaud, Dimitry
26 Ristic, Mihailo
31 Cozza, Nicolas
20 Dolly, Keagan
29 Adouyev, Amir
19 Camara, Souleymane
32 Skuletic, Petar
16 Clementia, Yannis
2 N`Soki, Stanley
18 Claude-Maurice, Alexis
21 Danilo
22 Lusamba, Arnaud
7 Maolida, Myziane
14 Ganago, Ignatius Kpene

Thông tin thay người

Mollet, Florent

Dolly, Keagan

90'

Laborde, Gaetan

Ristic, Mihailo

81'
78'

Dolberg, Kasper

Maolida, Myziane

61'

Tameze, Adrien

Ganago, Ignatius Kpene

61'

Coly, Racine

Claude-Maurice, Alexis

Congre, Daniel

Cozza, Nicolas

48'

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
7 Shots on target 4
42% Ball possession 58%
8 Corner kicks 1
4 Offsides 0
15 Fouls 9
9 Goal kicks 11

Dự đoán tỷ lệ

49.3 %

Đội Nhà Thắng

27.7 %

Hòa

22.9 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
49.3 % 27.7 % 22.9 %

Thành tích gần đây

Montpellier HSC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
montpellier hsc
3
0
fc toulouse
fc metz
2
2
montpellier hsc
montpellier hsc
3
2
as nancy
stade reims
1
0
montpellier hsc
montpellier hsc
3
1
as monaco
racing strasbourg
1
0
montpellier hsc
montpellier hsc
1
0
olympique nimes
olympique marseille
1
1
montpellier hsc
montpellier hsc
2
1
ogc nice
OGC Nice
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
OGC Nice
1
1
FC Girondins Bordeaux
OGC Nice
2
0
Stade Reims
Le Mans FC
3
2
OGC Nice
Racing Strasbourg
1
0
OGC Nice
OGC Nice
1
4
Paris Saint-Germain
FC Nantes
1
0
OGC Nice
OGC Nice
1
1
LOSC Lille
AS Monaco
3
1
OGC Nice
OGC Nice
2
1
Dijon FCO
Montpellier HSC
2
1
OGC Nice

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
141 57 63 64 642 26 23 4 14 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Le Tallec, Damien 1 0 0 3 2 1 0 0 6
Mendes, Pedro 1 0 0 2 4 0 0 0 6
Laborde, Gaetan 1 4 0 7 13 4 2 1 24
Savanier, Teji 1 0 4 1 3 1 0 1 5
Sambia, Junior 1 0 1 2 2 0 0 3 4
Souquet, Arnaud 2 0 0 4 2 2 0 0 8
Mollet, Florent 2 0 38 9 6 1 1 1 16
Delort, Andy 4 11 8 15 11 8 3 0 34
Oyongo, Ambroise 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Dolly, Keagan 0 0 3 2 1 0 0 5 3
Cozza, Nicolas 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Hilton, Vitorino 0 0 0 0 4 0 1 0 4
Congre, Daniel 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Chotard, Joris 0 0 0 1 4 0 0 2 5
Ferri, Jordan 0 0 6 2 2 0 0 0 4
Skuletic, Petar 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Suarez, Mathias 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bertaud, Dimitry 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ristic, Mihailo 0 1 0 1 0 1 0 7 2
Rulli, Geronimo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Camara, Souleymane 0 4 0 1 1 0 0 8 2
Badu, Bastian 0 0 0 1 0 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
132 54 47 55 693 33 11 3 16 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dante 1 0 0 4 2 2 0 0 8
Tameze, Adrien 1 0 0 1 2 0 0 1 3
Coly, Racine 1 1 0 2 0 1 0 0 3
Lees-Melou, Pierre 1 0 0 8 2 3 2 1 13
Burner, Patrick 1 0 0 1 5 1 0 3 7
Atal, Youcef 1 5 2 9 9 2 1 1 20
Herelle, Christophe 2 0 0 2 1 0 0 0 3
Dolberg, Kasper 2 1 1 6 1 1 1 1 8
Ganago, Ignatius Kpene 2 2 0 4 5 0 0 6 9
Cyprien, Wylan 4 0 40 9 9 12 2 0 30
Le Bihan, Mickael 0 0 1 0 1 0 1 1 1
Danilo 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Lusamba, Arnaud 0 0 7 2 1 0 1 0 3
N`Soki, Stanley 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Sarr, Malang 0 0 2 0 1 0 0 1 1
Srarfi, Bassem 0 0 1 0 1 1 0 2 2
Pelmard, Andy 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Walter, Remi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thuram Ulien, Kephren 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Lloris, Gautier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maolida, Myziane 0 0 0 2 1 2 0 5 5
Sacko, Ihsan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Clementia, Yannis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ounas, Adam 0 1 0 0 1 3 1 1 4
Claude-Maurice, Alexis 0 0 0 2 3 2 0 2 7
Benitez, Walter 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cisse, Ibrahim 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Boudaoui, Hicham 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sylvestre, Eddy 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics