Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 17/02/2019

Monaco
Nantes
Trọng tài: Thual, Olivier
Sân vận động: Stade Louis II

Dự đoán tỷ lệ

52.5%

Đội Nhà Thắng

27%

Hòa

20.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
52.5% 27% 20.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 17/02/2019
monaco
1
0
nantes
Ligue 1 18/19
Stade Louis II
22:00 - 11/08/2018
nantes
1
3
monaco
Ligue 1 18/19
Stade de la Beaujoire
22:00 - 07/04/2018
monaco
2
1
nantes
Ligue 1 17/18
Stade Louis II
01:00 - 30/11/2017
nantes
1
0
monaco
Ligue 1 17/18
Stade de la Beaujoire
03:00 - 06/03/2017
monaco
4
0
nantes
Ligue 1 16/17
Stade Louis II
22:00 - 20/08/2016
nantes
0
1
monaco
Ligue 1 16/17
Stade de la Beaujoire
20:00 - 28/02/2016
nantes
0
0
monaco
Ligue 1 15/16
Stade de la Beaujoire
02:00 - 22/11/2015
monaco
1
0
nantes
Ligue 1 15/16
Stade Louis II
02:00 - 18/01/2015
monaco
1
0
nantes
Ligue 1 14/15
Stade Louis II
02:00 - 25/08/2014
nantes
0
1
monaco
Ligue 1 14/15

Thành tích gần đây

Monaco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
guingamp
1
1
monaco
monaco
1
1
g.bordeaux
angers
2
2
monaco
monaco
2
0
o.lyon
monaco
1
0
nantes
montperllier
2
2
monaco
monaco
2
1
toulouse
Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Nantes
3
2
Paris St. Germain
Nantes
2
1
O.Lyon
Toulouse
1
0
Nantes
Paris St. Germain
3
0
Nantes
Nantes
2
3
O.Lille
Stade De Reims
1
0
Nantes
Nantes
1
0
G.Bordeaux

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
385 139 142 163 1639 80 48 7 31 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fabregas, Cesc 1 0 28 2 3 0 0 0 5
Kamil Glik 1 0 0 3 6 3 0 0 12
Aleksandr Golovin 1 1 9 14 10 13 2 3 37
Henrichs, Benjamin 1 5 0 2 2 5 2 1 9
Pellegri, Pietro 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Vinicius, Carlos 1 5 0 5 2 4 0 8 11
Badiashile, Benoit 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Stevan Jovetic 2 1 0 7 4 7 0 4 18
Marcos Lopes 2 3 62 23 11 10 2 0 44
Gelson Martins 3 0 0 12 5 6 1 0 23
Youri Tielemans 5 0 31 9 19 7 1 0 35
Falcao 12 13 0 32 28 12 2 4 72
Andrea Raggi 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Nacer Chadli 0 2 22 1 1 0 0 6 2
Danijel Subasic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jean-Eudes Aholou 0 0 0 4 8 1 1 3 13
Queralt, Jordi 0 0 1 2 5 2 0 4 9
Pierre-Gabriel, Ronael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grandsir, Samuel 0 2 3 1 2 3 1 8 6
Serrano, Julien 0 1 0 0 1 1 0 2 2
Sylla, Moussa 0 1 0 5 4 3 0 9 12
Faivre, Romain 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Diop, Sofiane 0 1 2 3 5 2 0 4 10
Diego Benaglio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Toure, Fode 0 1 0 1 2 1 3 0 4
N'Doram, Kevin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 1 3 4 2 1 8
Adrien Silva 0 0 0 1 2 1 0 2 4
Djibril Sidibe 0 8 2 2 7 5 0 4 14
Jemerson 0 1 0 1 1 2 0 0 4
Pele 0 1 0 1 2 0 0 4 3
Naldo 0 0 0 0 0 2 0 0 2
William Vainqueur 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Seydou Sy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Biancone, Giulian 0 0 0 0 0 2 0 0 2
Adama Traore 0 0 2 2 3 1 1 3 6
Almamy Toure 0 0 0 0 0 2 0 0 2
Antonio Barreca 0 0 0 1 3 1 1 0 5
Georges-Kevin Nkoudou 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Isidor, Wilson 0 0 0 0 0 2 0 1 2
Geubbels, Willem 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Massengo, Han-Noah 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
426 135 173 163 1570 68 56 5 38 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Anthony Limbombe 1 7 2 11 12 11 0 15 34
Valentin Eysseric 1 0 10 1 1 3 0 2 5
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 5 0 3 15
Carlos, Diego 1 1 0 3 13 6 0 0 22
Girotto, Andrei 1 0 0 5 4 8 0 1 17
Nicolas Pallois 2 2 0 7 9 2 0 0 18
Abdoulaye Toure 2 1 0 11 18 15 1 4 44
Valentin Rongier 2 3 44 13 29 17 4 0 59
Coulibaly, Kalifa 4 11 0 11 14 5 1 13 30
Boschilia 4 0 46 17 9 14 4 12 40
Majeed Waris 5 8 13 14 7 12 2 8 33
Emiliano Sala 12 13 0 18 14 4 2 3 36
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Dupe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mance, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Traore, Charles 0 1 0 3 3 0 0 0 6
Muani, Randal 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Rene Krhin 0 0 0 1 3 1 0 4 5
Edgar Ie 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Fabio 0 1 0 0 0 1 2 4 1
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 6 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lima, Lucas 0 5 44 6 6 7 3 1 19
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Basila, Thomas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kara Mbodji 0 0 0 1 4 1 0 0 6
Moutoussamy, Samuel 0 2 3 6 8 4 2 9 18
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics