Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 10/03/2019

Monaco
G.Bordeaux
Trọng tài: Letexier, Francois
Sân vận động: Stade Louis II

Dự đoán tỷ lệ

54.8%

Đội Nhà Thắng

26.8%

Hòa

18.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
54.8% 26.8% 18.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 10/03/2019
monaco
1
1
g.bordeaux
Ligue 1 18/19
Stade Louis II
22:00 - 26/08/2018
g.bordeaux
2
1
monaco
Ligue 1 18/19
Matmut Atlantique
02:45 - 03/03/2018
monaco
2
1
g.bordeaux
Ligue 1 17/18
Stade Louis II
22:00 - 28/10/2017
g.bordeaux
0
2
monaco
Ligue 1 17/18
Matmut Atlantique
22:45 - 11/03/2017
monaco
2
1
g.bordeaux
Ligue 1 16/17
Stade Louis II
23:30 - 10/12/2016
g.bordeaux
0
4
monaco
Ligue 1 16/17
Matmut Atlantique
01:30 - 02/04/2016
monaco
1
2
g.bordeaux
Ligue 1 15/16
Stade Louis II
23:00 - 16/12/2015
g.bordeaux
3
0
monaco
League Cup Pháp 15/16
Matmut Atlantique
03:00 - 09/11/2015
g.bordeaux
3
1
monaco
Ligue 1 15/16
Matmut Atlantique
03:00 - 12/01/2015
monaco
0
0
g.bordeaux
Ligue 1 14/15
Stade Louis II

Thành tích gần đây

Monaco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
paris st. germain
3
1
monaco
guingamp
1
1
monaco
monaco
1
1
g.bordeaux
angers
2
2
monaco
monaco
2
0
o.lyon
monaco
1
0
nantes
montperllier
2
2
monaco
G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
O.Nimes
2
1
G.Bordeaux
Saint Etienne
3
0
G.Bordeaux
G.Bordeaux
2
0
Olympique Marseille
G.Bordeaux
1
1
Stade Rennais
Monaco
1
1
G.Bordeaux
G.Bordeaux
1
2
Montperllier
Nantes
1
0
G.Bordeaux

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
401 143 148 167 1676 81 49 8 32 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fabregas, Cesc 1 0 28 2 3 0 0 0 5
Kamil Glik 1 0 0 3 6 3 0 0 12
Henrichs, Benjamin 1 5 0 2 2 6 2 1 10
Pellegri, Pietro 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Vinicius, Carlos 1 6 0 5 2 4 0 9 11
Badiashile, Benoit 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Stevan Jovetic 2 1 0 7 4 7 0 4 18
Marcos Lopes 2 3 65 24 12 12 2 0 48
Aleksandr Golovin 2 1 10 15 13 14 2 3 42
Gelson Martins 3 0 0 13 5 7 1 0 25
Youri Tielemans 5 0 31 9 19 7 1 0 35
Falcao 12 13 0 32 28 12 2 4 72
Andrea Raggi 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Nacer Chadli 0 2 22 1 1 0 0 6 2
Danijel Subasic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jean-Eudes Aholou 0 0 0 4 8 1 1 4 13
Queralt, Jordi 0 0 1 2 5 2 0 4 9
Pierre-Gabriel, Ronael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grandsir, Samuel 0 2 3 1 2 3 1 8 6
Serrano, Julien 0 1 0 0 1 1 0 2 2
Sylla, Moussa 0 1 0 5 4 3 0 9 12
Faivre, Romain 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Diop, Sofiane 0 1 2 3 5 2 0 4 10
Diego Benaglio 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Toure, Fode 0 1 0 1 2 1 3 0 4
N'Doram, Kevin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 1 3 4 2 1 8
Adrien Silva 0 0 0 2 3 1 0 2 6
Djibril Sidibe 0 8 2 2 7 5 0 4 14
Jemerson 0 1 0 1 2 2 0 0 5
Pele 0 1 0 1 2 0 0 4 3
Naldo 0 0 0 0 0 2 0 0 2
William Vainqueur 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Seydou Sy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Biancone, Giulian 0 0 0 0 0 2 0 0 2
Adama Traore 0 0 2 2 3 1 1 3 6
Almamy Toure 0 0 0 0 0 2 0 0 2
Antonio Barreca 0 0 0 1 3 1 1 0 5
Georges-Kevin Nkoudou 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Isidor, Wilson 0 0 0 0 0 2 0 1 2
Geubbels, Willem 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Massengo, Han-Noah 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 125 162 144 1633 68 53 7 31 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pablo 1 1 2 2 7 0 0 0 9
Maja, Josh 1 0 0 2 1 2 0 4 5
Nicolas de Preville 2 4 26 10 8 6 2 9 24
Basic, Toma 2 0 24 5 8 4 0 6 17
Andreas Cornelius 3 8 0 8 6 5 1 14 19
Karamoh, Yann 3 3 25 11 19 7 1 8 37
Kalu, Samuel 3 2 44 15 13 13 2 5 41
Jimmy Briand 6 13 1 18 15 6 0 7 39
Francois Kamano 10 11 10 30 27 13 1 7 70
Plasil, Jaroslav 0 0 7 1 5 6 1 6 12
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 4 12 4 0 0 20
Youssouf Sabaly 0 3 0 3 4 0 1 2 7
Tchouameni, Aurelien 0 1 0 1 5 1 0 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 4 5 2 1 3 11
Maxime Poundje 0 0 1 0 2 4 2 2 6
Koude, Jules 0 0 0 3 8 2 1 0 13
Palencia, Sergi 0 1 0 1 5 0 2 2 6
Younousse Sankhare 0 5 0 3 11 2 3 5 16
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trichard, Driss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cissokho, Till 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauray, Alexandre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youssouf, Zaydou 0 1 3 3 0 1 0 2 4
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adli, Yacine 0 0 1 0 0 0 0 4 0
Lottin, Albert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics