Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 19/05/2019

Monaco
Amiens
Trọng tài:
Sân vận động: Stade Louis II

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 05/12/2018
amiens
0
2
monaco
Ligue 1 18/19
Stade de La Licorne
01:00 - 29/04/2018
monaco
0
0
amiens
Ligue 1 17/18
Stade Louis II
02:45 - 18/11/2017
amiens
1
1
monaco
Ligue 1 17/18
Stade de La Licorne
02:00 - 19/01/2012
amiens
1
2
monaco
Ligue 2 11/12
01:00 - 20/08/2011
monaco
1
1
amiens
Ligue 2 11/12

Thành tích gần đây

Monaco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
paris st. germain
3
1
monaco
guingamp
1
1
monaco
monaco
1
1
g.bordeaux
angers
2
2
monaco
monaco
2
0
o.lyon
monaco
1
0
nantes
montperllier
2
2
monaco
Amiens
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Nantes
3
2
Amiens
Amiens
2
2
Saint Etienne
Amiens
2
1
O.Nimes
Stade De Reims
2
2
Amiens
Amiens
1
0
Nice
Olympique Marseille
2
0
Amiens
Amiens
1
0
Caen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
401 143 148 167 1676 81 49 8 32 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fabregas, Cesc 1 0 28 2 3 0 0 0 5
Kamil Glik 1 0 0 3 6 3 0 0 12
Henrichs, Benjamin 1 5 0 2 2 6 2 1 10
Pellegri, Pietro 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Vinicius, Carlos 1 6 0 5 2 4 0 9 11
Badiashile, Benoit 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Stevan Jovetic 2 1 0 7 4 7 0 4 18
Marcos Lopes 2 3 65 24 12 12 2 0 48
Aleksandr Golovin 2 1 10 15 13 14 2 3 42
Gelson Martins 3 0 0 13 5 7 1 0 25
Youri Tielemans 5 0 31 9 19 7 1 0 35
Falcao 12 13 0 32 28 12 2 4 72
Andrea Raggi 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Nacer Chadli 0 2 22 1 1 0 0 6 2
Danijel Subasic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jean-Eudes Aholou 0 0 0 4 8 1 1 4 13
Queralt, Jordi 0 0 1 2 5 2 0 4 9
Pierre-Gabriel, Ronael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grandsir, Samuel 0 2 3 1 2 3 1 8 6
Serrano, Julien 0 1 0 0 1 1 0 2 2
Sylla, Moussa 0 1 0 5 4 3 0 9 12
Faivre, Romain 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Diop, Sofiane 0 1 2 3 5 2 0 4 10
Diego Benaglio 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Toure, Fode 0 1 0 1 2 1 3 0 4
N'Doram, Kevin 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Youssef Ait Bennasser 0 0 0 1 3 4 2 1 8
Adrien Silva 0 0 0 2 3 1 0 2 6
Djibril Sidibe 0 8 2 2 7 5 0 4 14
Jemerson 0 1 0 1 2 2 0 0 5
Pele 0 1 0 1 2 0 0 4 3
Naldo 0 0 0 0 0 2 0 0 2
William Vainqueur 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Seydou Sy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Biancone, Giulian 0 0 0 0 0 2 0 0 2
Adama Traore 0 0 2 2 3 1 1 3 6
Almamy Toure 0 0 0 0 0 2 0 0 2
Antonio Barreca 0 0 0 1 3 1 1 0 5
Georges-Kevin Nkoudou 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Isidor, Wilson 0 0 0 0 0 2 0 1 2
Geubbels, Willem 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Massengo, Han-Noah 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
324 106 134 123 1548 58 54 1 28 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mathieu Bodmer 1 1 0 5 5 2 0 14 12
Gurtner, Regis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Erik Pieters 1 0 6 2 2 4 0 1 8
Adenon, Khaled 0 2 0 0 3 0 0 0 3
Ganso, Paulo 0 0 5 0 1 1 2 7 2
Emil Krafth 1 0 1 5 2 2 1 2 9
Monconduit, Thomas 0 1 0 5 6 5 1 1 16
Prince Desir Gouano 1 0 0 4 3 0 0 0 7
Moussa Konate 7 17 0 15 15 11 2 4 41
Gnahore, Eddy 4 2 1 14 11 7 2 8 32
Alexis Blin 1 2 0 1 2 1 1 2 4
Guirassy, Sehrou 2 4 0 6 3 3 0 0 12
Rafal Kurzawa 1 0 6 1 0 1 0 9 2
Zungu, Bongani 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mendoza, Stiven 1 1 34 6 19 12 2 3 37
Lefort, Jordan 0 1 0 1 5 4 0 2 10
Segarel, Stanley 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Hajjam, Oualid 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Dibassy, Bakaye 1 2 0 3 5 1 1 2 9
Saman Ghoddos 3 5 56 13 13 8 4 4 34
Quentin Cornette 0 1 1 2 3 1 0 2 6
Otero, Juan 2 14 13 14 24 12 2 7 50
Timite, Cheick 1 1 0 8 10 8 1 10 26
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Traore, Gaoussou 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Sy, Sanasi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics