Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:45 - 16/05/2019

MJONDALEN
MJONDALEN
Lillestrom SK
Lillestrom SK
Trọng tài: Hagenes, Kristoffer
Sân vận động: Consto Arena

Dự đoán tỷ lệ

44%

Đội Nhà Thắng

27%

Hòa

29%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
44% 27% 29%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:45 - 16/05/2019
mjondalen
2
2
lillestrom sk
Giải Eliteserien 2019
Consto Arena
22:00 - 23/03/2018
mjondalen
2
0
lillestrom sk
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
Consto Arena
19:00 - 18/03/2017
mjondalen
1
2
lillestrom sk
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Consto Arena
20:30 - 26/09/2015
lillestrom sk
3
0
mjondalen
Eliteserien 2015
Åråsen
01:00 - 01/05/2015
mjondalen
1
4
lillestrom sk
Eliteserien 2015
Consto Arena
20:00 - 14/03/2015
mjondalen
1
2
lillestrom sk
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Consto Arena

Thành tích gần đây

MJONDALEN
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
mjondalen
2
0
odds bk
mjondalen
1
1
viking fk
ranheim il
1
1
mjondalen
mjondalen
1
1
kristiansund bk
mjondalen
1
4
fk haugesund
pors grenland
2
4
mjondalen
rosenborg bk
3
2
mjondalen
Lillestrom SK
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Lillestrom SK
2
1
Stromsgodset
Kristiansund BK
5
2
Lillestrom SK
Lillestrom SK
4
0
Tromso IL
SK Brann
1
0
Lillestrom SK
Strommen IF
1
0
Lillestrom SK
KVIK HALDEN FK
1
4
Lillestrom SK
MJONDALEN
2
2
Lillestrom SK

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
151 64 59 71 691 28 24 5 20 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sell, William 1 0 0 2 2 0 0 5 4
Jansen, Quint 1 1 0 4 1 0 0 0 5
Liseth, Sondre 1 4 0 6 6 5 0 0 17
Gauseth, Christian 2 1 0 4 4 0 0 0 8
Aasmundsen, Stian 2 0 8 4 3 1 0 0 8
Scriven, Alfred 2 2 0 2 2 0 0 9 4
Occean, Olivier 3 6 0 10 7 2 1 1 19
Solholm Johansen, Sondre 3 0 0 5 7 1 0 0 13
Brochmann, Tonny 5 0 2 9 7 6 1 0 22
Lund, Julian 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Bojang, Jibril 0 0 0 1 2 1 2 8 4
Brustad, Fredrik 0 2 0 2 5 1 1 0 8
Olsen Solberg, Joackim 0 0 56 3 3 1 7 0 7
Ranmark, Mathias Eriksen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dragsnes, Vetle 0 1 0 0 1 0 2 5 1
Akeem Latifu 0 0 0 0 4 1 0 3 5
Fredriksen, Mathias 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Hansen, Alexander Betten 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Diomande, Vamouti 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Thorhallsson, Dagur 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
133 45 60 55 702 17 27 2 18 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ebiye, Moses 1 2 0 5 3 2 0 8 10
Smarason, Arnor 2 3 15 4 3 0 4 3 7
Gustavsson, Daniel 2 0 1 2 6 1 0 0 9
Melgalvis, Aleksander 2 2 0 3 2 0 2 3 5
Odemarksbakken, Kristoffer 2 4 2 7 4 3 1 1 14
Salquist, Tobias 3 1 0 3 1 0 1 0 4
Lehne Olsen, Thomas 6 4 16 13 13 3 1 0 29
Rafn, Simen 0 0 1 1 1 1 1 0 3
Krogstad, Fredrik 0 0 3 0 7 1 0 5 8
Sinyan, Sheriff 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Dyer, Alex 0 0 13 2 2 2 0 3 6
Slordahl, Philip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pedersen, Daniel 0 1 0 0 2 7 4 0 9
Kippe, Frode 0 2 0 1 3 0 0 1 4
Mikalsen, Simen Kind 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Brenden, Erik 0 1 1 0 1 2 0 8 3
Baccay, Josef 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Haakenstad, Mats 0 0 0 1 2 1 0 1 4
Marci, Marko 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ayagwa, Raphael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics