Thông tin trận đấu

Championship

02:45 - 13/02/2019

Millwall
Sheffield Wednesday
Trọng tài: Robinson, Tim
Sân vận động: The Den

Dự đoán tỷ lệ

41.4%

Đội Nhà Thắng

31.3%

Hòa

27.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
41.4% 31.3% 27.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 13/02/2019
millwall
0
0
sheffield wednesday
Championship 18/19
The Den
01:45 - 23/08/2018
sheffield wednesday
2
1
millwall
Championship 18/19
Hillsborough Stadium
02:45 - 21/02/2018
millwall
2
1
sheffield wednesday
Championship 17/18
The Den
02:45 - 01/11/2017
sheffield wednesday
2
1
millwall
Championship 17/18
Hillsborough Stadium
02:45 - 25/02/2015
millwall
1
3
sheffield wednesday
Giải Hạng Nhất 14/15
The Den
01:45 - 20/08/2014
sheffield wednesday
1
1
millwall
Giải Hạng Nhất 14/15
Hillsborough Stadium
02:45 - 29/01/2014
millwall
1
1
sheffield wednesday
Giải Vô Địch 13/14
21:00 - 24/08/2013
sheffield wednesday
2
2
millwall
Giải Vô Địch 13/14
01:45 - 10/04/2013
millwall
1
2
sheffield wednesday
Giải Vô Địch 12/13
21:00 - 25/08/2012
sheffield wednesday
3
2
millwall
Giải Vô Địch 12/13

Thành tích gần đây

Millwall
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
millwall
2
2
brighton & hove albion
bolton wanderers
2
1
millwall
millwall
1
3
norwich city
hull city
2
1
millwall
millwall
1
3
preston north end
swansea city
1
0
millwall
Sheffield Wednesday
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield Wednesday
4
2
Blackburn Rovers
Derby County
1
1
Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
2
0
Brentford
Sheffield Wednesday
3
1
Swansea City
Rotherham United
2
2
Sheffield Wednesday

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
72 22 38 196 337 64 17 0 41 55
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Shaun Hutchinson 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Steve Morison 1 3 0 2 4 0 0 22 6
Ferguson, Shane 2 1 3 3 3 0 2 9 6
Aiden O'Brien 2 1 0 2 3 0 0 15 5
Ryan Leonard 2 0 1 3 0 2 1 0 5
Ryan Tunnicliffe 2 0 0 2 1 0 0 4 3
Murray Wallace 2 0 0 2 1 0 0 2 3
Elliott, Tom 3 3 0 6 4 1 0 12 11
Ben Thompson 3 0 0 3 0 0 0 1 3
Jake Cooper 4 0 0 7 3 2 1 0 12
Shaun Williams 5 0 21 7 1 2 1 1 10
Jed Wallace 5 1 0 6 4 1 0 1 11
Lee Gregory 9 3 0 10 5 2 0 2 17
Jem Karacan 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Ben Amos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Skalak, Jiri 0 0 1 0 2 0 0 9 2
James Meredith 0 0 0 0 0 1 0 2 1
McLaughlin, Connor 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jordan Archer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ben Marshall 0 0 1 0 0 1 0 1 1
Mahlon Romeo 0 2 0 1 0 0 0 1 1
David Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alex Pearce 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Byron Webster 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Tom Bradshaw 0 1 0 0 0 0 0 8 0
George Saville 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Fred Onyedinma 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
58 19 30 171 274 63 13 0 48 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Michael Hector 1 0 0 1 3 0 0 1 4
Rolando Aarons 1 0 0 2 2 1 0 3 5
Barry Bannan 2 0 14 4 6 1 2 0 11
Tom Lees 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Atdhe Nuhiu 3 3 0 3 0 1 0 16 4
Dominic Iorfa 3 0 0 4 0 0 0 3 4
Fernando Forestieri 4 1 3 4 0 1 0 7 5
Marco Matias 4 3 0 5 2 1 1 7 8
Adam Reach 8 1 0 10 5 1 1 0 16
Lucas Joao 9 0 0 9 2 0 0 11 11
Steven Fletcher 10 2 0 12 5 3 1 8 20
Westwood, Kieren 0 0 0 0 0 0 0 0 0
George Boyd 0 1 0 0 0 0 0 6 0
Joey Pelupessy 0 0 2 0 0 0 0 6 0
Cameron Dawson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joost van Aken 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thorniley, Jordan 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Sam Winnall 0 0 0 1 1 0 0 5 2
Sam Hutchinson 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Morgan Fox 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Penney, Matthew 0 0 0 1 2 0 0 4 3
Liam Palmer 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Baker, Ashley 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Preston, Fraser 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Achraf Lazaar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joshua Onomah 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Pudil, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 2 0
David Jones 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kirby, Connor 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300