Thông tin trận đấu

Cúp FA

21:00 - 17/03/2019

Millwall
Brighton & Hove Albion
Trọng tài: Kavanagh, Chris
Sân vận động: The Den

Dự đoán tỷ lệ

25%

Đội Nhà Thắng

30.4%

Hòa

44.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
25% 30.4% 44.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 17/03/2019
millwall
2
2
brighton & hove albion
Cúp FA 18/19
The Den
02:45 - 18/03/2015
millwall
0
0
brighton & hove albion
Giải Hạng Nhất 14/15
The Den
02:45 - 13/12/2014
brighton & hove albion
0
1
millwall
Giải Hạng Nhất 14/15
American Express Community Stadium
22:00 - 01/03/2014
millwall
0
1
brighton & hove albion
Giải Vô Địch 13/14
21:00 - 31/08/2013
brighton & hove albion
1
1
millwall
Giải Vô Địch 13/14
02:45 - 19/12/2012
brighton & hove albion
2
2
millwall
Giải Vô Địch 12/13
21:00 - 22/09/2012
millwall
1
2
brighton & hove albion
Giải Vô Địch 12/13
02:45 - 15/02/2012
brighton & hove albion
2
2
millwall
Giải Vô Địch 11/12
01:45 - 19/10/2011
millwall
1
1
brighton & hove albion
Giải Vô Địch 11/12
22:00 - 30/01/2010
brighton & hove albion
0
1
millwall
League One 09/10

Thành tích gần đây

Millwall
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wigan athletic
1
0
millwall
millwall
1
2
bristol city
aston villa
1
0
millwall
millwall
1
1
brentford
sheffield united
1
1
millwall
millwall
2
0
west bromwich albion
leeds united
3
2
millwall
millwall
2
2
brighton & hove albion
Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Brighton & Hove Albion
1
4
Manchester City
Arsenal
1
1
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
1
Newcastle United
Tottenham Hotspur
1
0
Brighton & Hove Albion
Manchester City
1
0
Brighton & Hove Albion
Chelsea
3
0
Brighton & Hove Albion

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 4 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 12 7 17 74 3 5 0 8 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alex Pearce 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Aiden O'Brien 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Lee Gregory 1 1 0 1 2 0 0 0 3
Jake Cooper 1 2 0 2 2 0 1 0 4
Ferguson, Shane 2 0 2 2 0 0 0 1 2
Murray Wallace 2 0 0 2 0 0 0 0 2
David Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Elliott, Tom 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Shaun Hutchinson 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Skalak, Jiri 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Shaun Williams 0 0 3 1 0 1 1 1 2
Ryan Tunnicliffe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jordan Archer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jed Wallace 0 0 0 1 1 1 1 0 3
Ryan Leonard 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Mahlon Romeo 0 0 0 0 1 0 0 0 1
James Meredith 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Steve Morison 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
98 36 35 39 302 9 16 1 10 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Solly March 1 0 3 1 0 1 0 2 2
Bissouma, Yves 1 0 0 4 8 7 1 0 19
Glenn Murray 2 2 0 2 1 1 0 2 4
Jurgen Locadia 2 3 0 3 4 3 2 3 10
Anthony Knockaert 2 0 30 5 5 2 1 0 12
Andone, Florin 2 5 0 4 5 1 0 1 10
Dale Stephens 0 0 0 1 0 2 0 0 3
Bruno 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martin Montoya 0 2 0 0 0 0 0 1 0
Lewis Dunk 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Ali Reza Jahanbakhsh 0 1 2 1 2 3 0 0 6
Bernardo 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gaetan Bong 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jason Steele 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gyokeres, Viktor 0 0 0 2 0 2 0 3 4
Leon Balogun 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Davy Propper 0 0 0 0 1 0 1 2 1
Maty Ryan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
David Button 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dan Burn 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Beram Kayal 0 0 0 5 2 2 0 0 9
Duffy, Shane 0 0 0 1 2 0 1 0 3
Jose Izquierdo 0 1 0 3 0 0 0 2 3
Gross, Pascal 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics