Thông tin trận đấu

EFL Cup

03:00 - 01/11/2018

Middlesbrough
Crystal Palace
Trọng tài: Tierney, Paul
Sân vận động: Riverside

Dự đoán tỷ lệ

30.3%

Đội Nhà Thắng

30.1%

Hòa

39.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
30.3% 30.1% 39.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 01/11/2018
middlesbrough
1
0
crystal palace
EFL Cup 18/19
Riverside
22:00 - 25/02/2017
crystal palace
1
0
middlesbrough
Premier League 16/17
Selhurst Park
21:00 - 10/09/2016
middlesbrough
1
2
crystal palace
Premier League 16/17
Riverside
22:00 - 16/02/2013
crystal palace
4
1
middlesbrough
Giải Vô Địch 12/13
21:00 - 25/08/2012
middlesbrough
2
1
crystal palace
Giải Vô Địch 12/13
22:00 - 04/02/2012
middlesbrough
0
0
crystal palace
Giải Vô Địch 11/12
02:00 - 21/09/2011
crystal palace
2
1
middlesbrough
Cúp Liên Đoàn 11/12
21:00 - 17/09/2011
crystal palace
0
1
middlesbrough
Giải Vô Địch 11/12
22:00 - 05/02/2011
crystal palace
1
0
middlesbrough
Championship 10/11
22:00 - 06/11/2010
middlesbrough
2
1
crystal palace
Championship 10/11

Thành tích gần đây

Middlesbrough
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
3
0
middlesbrough
middlesbrough
1
2
preston north end
middlesbrough
1
2
brentford
middlesbrough
2
0
queens park rangers
sheffield united
1
0
middlesbrough
middlesbrough
1
1
leeds united
newport county
2
0
middlesbrough
west bromwich albion
2
3
middlesbrough
Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Watford
2
1
Crystal Palace
Crystal Palace
1
2
Brighton & Hove Albion
Burnley
1
3
Crystal Palace
Crystal Palace
1
3
Manchester United
Leicester City
1
4
Crystal Palace
Crystal Palace
1
1
West Ham United
Crystal Palace
2
0
Fulham
Southampton
1
1
Crystal Palace

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 5 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
6 3 3 26 63 3 4 0 8 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marvin Johnson 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Jordan Hugill 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Enes Mahmutovic 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Tavernier, Marcus 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Wing, Lewis 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Fletcher, Ashley 3 0 0 3 0 0 0 2 3
Grant Leadbitter 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Muhamed Besic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stewart Downing 0 0 5 1 0 0 0 0 1
Randolph, Darren 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rudy Gestede 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aden Flint 0 1 0 0 1 0 0 0 1
McGinley, Nathan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chapman, Harry 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Andy Lonergan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dimitris Konstantopoulos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
George Friend 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martin Braithwaite 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Sam McQueen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wood-Gordon, Nathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Daniel Ayala 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Danny Batth 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fry, Dael 0 1 0 0 0 0 0 0 0
McNair, Paddy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Britt Assombalonga 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Brahimi, Bilal 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker, Stephen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
George Saville 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Spence, Djed 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
21 11 2 24 47 1 1 0 4 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Patrick van Aanholt 1 0 0 2 0 1 0 0 3
Sorloth, Alexander 1 0 0 3 0 1 0 0 4
Andros Townsend 2 0 0 2 1 1 0 1 4
Jason Puncheon 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Joel Ward 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pape Souare 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Williams, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jordan Pierre Ayew 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Ryan Inniss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cheikhou Kouyate 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Wan-Bissaka, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vicente Guaita 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martin Kelly 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jeffery Schlupp 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Max Meyer 0 0 6 1 1 1 0 0 3
Jairo Riedewald 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Woods, Sam 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sullay Kaikai 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Luka Milivojevic 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300