Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất quốc gia

01:45 - 18/05/2019

Metz
STADE BRESTOIS 29
Trọng tài: Rouinsard, Yohann
Sân vận động: Stade Saint Symphorien

Dự đoán tỷ lệ

53.3%

Đội Nhà Thắng

24.6%

Hòa

22.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
53.3% 24.6% 22.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 18/05/2019
metz
1
0
stade brestois 29
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade Saint Symphorien
01:45 - 31/07/2018
stade brestois 29
0
1
metz
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade Francis-Le Ble
23:00 - 09/07/2016
stade brestois 29
1
0
metz
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
02:00 - 27/02/2016
metz
2
2
stade brestois 29
Ligue 2 15/16
Stade Saint Symphorien
19:00 - 03/10/2015
stade brestois 29
1
1
metz
Ligue 2 15/16
Stade Francis-Le Ble
01:45 - 13/02/2015
metz
0
0
stade brestois 29
Cúp quốc gia Pháp 14/15
Stade Saint Symphorien
02:30 - 25/03/2014
metz
1
0
stade brestois 29
Ligue 2 13/14
01:30 - 22/10/2013
stade brestois 29
0
3
metz
Ligue 2 13/14
02:30 - 20/01/2010
metz
0
0
stade brestois 29
Ligue 2 09/10
01:45 - 18/08/2009
stade brestois 29
2
1
metz
Ligue 2 09/10

Thành tích gần đây

Metz
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
metz
1
0
stade brestois 29
nancy
1
0
metz
metz
3
0
valenciennes
red star fc
1
2
metz
metz
1
1
grenoble
metz
2
1
lb chateauroux
metz
2
1
lorient
STADE BRESTOIS 29
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Metz
1
0
STADE BRESTOIS 29
STADE BRESTOIS 29
3
0
Chamois Niort
Beziers
1
0
STADE BRESTOIS 29
STADE BRESTOIS 29
2
0
R.C.Lens
STADE BRESTOIS 29
3
1
Orleans US 45
Nancy
2
3
STADE BRESTOIS 29
Lorient
1
1
STADE BRESTOIS 29

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 24 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
415 167 180 192 2088 65 52 3 60 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Boye, John 1 0 1 1 3 0 0 0 4
Angban, Victorien 1 0 0 2 1 0 1 7 3
Emmanuel Riviere 2 0 0 5 3 0 0 11 8
Sunzu, Stopilla 2 0 0 3 5 0 0 1 8
Maiga, Digbo 2 0 0 4 3 0 0 4 7
Marvin Gakpa 2 1 17 4 7 2 3 9 13
Boulaya, Farid 7 0 30 15 9 3 0 5 27
Nguette, Opa 7 3 0 10 8 0 0 2 18
Niane, Ibrahima 10 1 0 13 3 2 2 20 18
Diallo, Habib 26 7 0 31 11 5 2 8 47
Oukidja, Alexandre 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Hein, Gauthier 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Delaine, Thomas 0 2 0 1 2 0 3 1 3
Renaud Cohade 0 2 25 3 9 4 2 1 16
Ivan Balliu 0 1 4 0 3 0 0 7 3
Rivierez, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Fofana, Mamadou 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Alvarenga, Jamiro 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jallow, Ablie 0 0 1 0 0 0 0 7 0
Udol, Matthieu 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Jans, Laurent 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Traore, Adama 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Poblete, Geronimo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delecroix, Paul 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Matthieu Dossevi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 21 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
386 158 168 224 1884 70 76 4 64 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Faussurier, Julien 1 1 4 2 3 2 1 2 7
Thomas Ayasse 1 1 0 2 1 0 0 11 3
Belaud, Gaetan 1 3 1 2 4 1 1 0 7
Belkebla, Haris 1 0 0 3 1 2 0 1 6
N'Goma, Ferris 1 3 3 3 4 1 1 10 8
nthony Weber 2 0 0 2 3 0 1 0 5
Cristian Battocchio 2 0 8 2 1 1 0 8 4
Kevin Mayi 2 1 0 5 1 0 0 17 6
Castelletto, Jean 2 0 0 3 1 0 1 0 4
Chardonnet, Brendan 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Jessy Pi 2 0 5 2 1 1 0 3 4
Butin, Edouard 3 0 0 4 2 2 0 22 8
Yoann Court 6 1 21 9 10 0 2 2 19
Mathias Autret 9 4 32 16 6 2 5 6 24
Gaetan Charbonnier 27 10 2 35 16 2 2 2 53
Traore, Baba 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Henry, Valentin 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Larsonneur, Gautier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bernard, Quentin 0 2 0 0 0 1 1 1 1
Diallo, Ibrahima 0 1 0 0 1 0 0 7 1
Leon, Donovan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jacob, Corentin 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Osei Yaw, Derick 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Kiki, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pintor, Lenny 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Megnetti, Hugo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Magnon, Pierre 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Habib Diallo là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Metz với 25 bàn. Gaetan Charbonnier đã ghi 27 bàn cho STADE BRESTOIS 29.

Thomas Delaine đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho Metz với 3 lần. Mathias Autret là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho STADE BRESTOIS 29 (5 lần).

John Boye bị nhiều thẻ vàng (8) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Metz. Haris Belkebla của STADE BRESTOIS 29 bị 8 thẻ.

Metz đã bất bại 7 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Metz và STADE BRESTOIS 29 khi Metz chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Metz và STADE BRESTOIS 29 là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Metz wins 1st half in 39% of their matches, STADE BRESTOIS 29 in 44% of their matches.

Metz wins 39% of halftimes, STADE BRESTOIS 29 wins 44%.

STADE BRESTOIS 29's performance of the last 5 matches is better than Metz's.

In Giải hạng nhất quốc gia, STADE BRESTOIS 29 has better performance than Metz.