Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

15:50 - 08/12/2018

Melbourne Victory FC
Melbourne Victory FC
Adelaide United
Adelaide United
Trọng tài: Evans, Shaun
Sân vận động: Marvel Stadium

Dự đoán tỷ lệ

47.7%

Đội Nhà Thắng

25.6%

Hòa

26.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
47.7% 25.6% 26.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
16:50 - 19/04/2019
adelaide united
1
0
melbourne victory fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Coopers Stadium
15:50 - 09/01/2019
adelaide united
2
0
melbourne victory fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Coopers Stadium
15:50 - 08/12/2018
melbourne victory fc
2
0
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Marvel Stadium
15:00 - 22/04/2018
melbourne victory fc
2
1
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 17/18
Aami Park
15:50 - 24/02/2018
melbourne victory fc
3
0
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 17/18
Aami Park
15:50 - 08/12/2017
melbourne victory fc
1
2
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 17/18
Marvel Stadium
15:50 - 20/10/2017
adelaide united
2
2
melbourne victory fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
Adelaide Oval
16:30 - 23/08/2017
adelaide united
3
0
melbourne victory fc
FFA Cup 2017
Coopers Stadium
15:50 - 25/02/2017
melbourne victory fc
2
1
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 16/17
Aami Park
15:50 - 07/01/2017
adelaide united
0
2
melbourne victory fc
Giải vô địch quốc gia 16/17
Coopers Stadium

Thành tích gần đây

Melbourne Victory FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
melbourne victory fc
1
3
sanfrecce hiroshima
sydney fc
6
1
melbourne victory fc
daegu fc
4
0
melbourne victory fc
melbourne victory fc
3
1
wellington phoenix
melbourne victory fc
1
1
guangzhou evergrande
adelaide united
1
0
melbourne victory fc
melbourne victory fc
2
1
central coast mariners
guangzhou evergrande
4
0
melbourne victory fc
sydney fc
2
1
melbourne victory fc
Adelaide United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Perth Glory
3
3
Adelaide United
Adelaide United
1
0
Melbourne City FC
Brisbane Roar
3
5
Adelaide United
Adelaide United
1
0
Melbourne Victory FC
Adelaide United
3
1
Wellington Phoenix
Sydney FC
2
0
Adelaide United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
305 134 121 138 1569 57 56 7 54 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Georg Niedermeier 2 1 0 2 4 0 0 3 6
Barbarouses, Kosta 15 19 10 35 27 7 5 1 69
Raul Baena 1 1 0 3 2 2 1 6 7
Corey Brown 1 1 0 1 0 1 2 2 2
Hope, Joshua 1 1 0 3 1 0 0 8 4
Ola Toivonen 15 10 0 23 14 4 4 2 41
Roux, Storm 2 0 1 2 2 0 1 6 4
Antonis, Terry 4 1 2 9 17 10 5 1 36
James Troisi 5 5 43 15 15 8 8 1 38
Keisuke Honda 7 2 66 22 8 5 8 2 35
James Donachie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Akbari, Rahmat 0 0 0 1 0 1 0 8 2
Kamsoba, Elvis 0 2 0 3 9 2 2 8 14
Thomas, Lawrence 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Ansell, Nick 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Deng, Thomas 0 0 0 1 1 1 1 3 3
Athiu, Ken 0 6 0 9 10 5 1 9 24
Broxham, Leigh 0 1 0 1 2 2 1 5 5
Valeri, Carl 0 1 0 0 3 0 0 4 3
Ingham, Jai 0 2 0 0 1 0 0 3 1
Lesiotis, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Acton, Matt 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
367 140 142 182 1520 53 47 5 41 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Baba 2 3 0 2 0 1 1 4 3
Marrone, Michael 2 1 0 4 9 3 2 5 16
Halloran, Ben 3 6 0 14 16 12 0 1 42
Kitto, Ryan 2 2 0 13 8 10 3 11 31
Lia, Vince 1 0 0 3 7 2 0 8 12
Galloway, Scott 1 0 0 6 9 9 4 0 24
Ilso, Ken 3 2 2 10 8 3 0 9 21
Stamatelopoulos, Apostolos 3 2 0 3 5 0 1 3 8
Isaias 4 0 70 6 5 0 2 0 11
Blackwood, George 4 4 0 13 8 6 0 7 27
Mileusnic, Nikola 5 7 0 12 13 5 3 9 30
Goodwin, Craig 10 9 94 30 19 14 9 0 63
Boland, Mirko 0 2 0 1 7 1 0 1 9
Izzo, Paul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thomassen, Jordy 0 4 0 5 2 5 0 3 12
Strain, Ryan 0 1 0 2 4 4 0 5 10
Elsey, Jordan 0 2 0 2 12 1 0 3 15
Konstandopoulos, Nathan 0 0 0 2 2 2 0 7 6
Jakobsen, Michael 0 0 0 2 2 0 0 0 4
Regan, Taylor 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Armiento, Carlo 0 0 0 0 0 0 1 5 0
D'Arrigo, Louis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics