Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

14:35 - 13/04/2019

Melbourne City FC
Melbourne City FC
Adelaide United
Adelaide United
Trọng tài: King, Alexander
Sân vận động: Aami Park

Dự đoán tỷ lệ

38.7%

Đội Nhà Thắng

29%

Hòa

32.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
38.7% 29% 32.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
16:00 - 05/05/2019
adelaide united
1
0
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Coopers Stadium
14:35 - 13/04/2019
melbourne city fc
0
0
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Aami Park
15:50 - 09/02/2019
melbourne city fc
1
1
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Aami Park
15:00 - 16/12/2018
adelaide united
0
2
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Coopers Stadium
15:50 - 16/03/2018
adelaide united
1
1
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
Coopers Stadium
15:00 - 21/01/2018
melbourne city fc
5
0
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 17/18
Aami Park
15:50 - 28/10/2017
adelaide united
0
2
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
Coopers Stadium
16:50 - 07/04/2017
melbourne city fc
1
0
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 16/17
Aami Park
15:50 - 12/01/2017
adelaide united
2
1
melbourne city fc
Giải vô địch quốc gia 16/17
Coopers Stadium
15:50 - 28/10/2016
melbourne city fc
2
1
adelaide united
Giải vô địch quốc gia 16/17
Aami Park

Thành tích gần đây

Melbourne City FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
adelaide united
1
0
melbourne city fc
melbourne city fc
5
0
central coast mariners
wellington phoenix
3
2
melbourne city fc
melbourne city fc
4
1
brisbane roar
western sydney wanderers fc
3
0
melbourne city fc
melbourne city fc
2
2
perth glory
melbourne victory fc
1
1
melbourne city fc
newcastle united jets
3
1
melbourne city fc
Adelaide United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Perth Glory
3
3
Adelaide United
Adelaide United
1
0
Melbourne City FC
Brisbane Roar
3
5
Adelaide United
Adelaide United
1
0
Melbourne Victory FC
Adelaide United
3
1
Wellington Phoenix
Sydney FC
2
0
Adelaide United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 28 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 127 131 167 1496 68 63 5 39 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Griffiths, Rostyn 1 0 1 9 11 3 1 8 23
Fornaroli, Bruno 1 6 0 4 6 1 0 0 11
Bart Schenkeveld 1 1 0 1 1 0 0 0 2
Najjarine, Ramy 1 0 3 2 3 1 0 13 6
Vidosic, Dario 3 3 0 6 4 4 2 8 14
Wales, Lachlan 3 13 0 8 4 6 5 10 18
Luke Brattan 4 2 32 7 15 10 4 1 32
Harrison, Shayon 4 3 3 10 4 4 1 0 18
Jamie MacLaren 5 5 0 15 8 2 0 0 25
Ritchie De Laet 7 9 0 14 4 2 1 0 20
McGree, Riley 7 1 27 17 13 10 3 9 40
Kearyn Baccus 0 0 1 1 16 4 1 1 21
Galekovic, Eugene 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Curtis Good 0 0 0 0 4 0 0 3 4
Lesiotis, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Iacopo La Rocca 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Berenguer, Florin 0 1 55 7 10 10 3 1 27
Atkinson, Nathaniel 0 4 0 0 4 2 0 5 6
Jamieson, Scott 0 0 11 3 4 6 5 2 13
Delbridge, Harrison 0 0 0 10 10 1 0 0 21
Caceres, Anthony 0 0 1 1 1 0 0 4 2
Delianov, James 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Malik, Osama 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Metcalfe, Conor 0 1 0 0 0 0 0 5 0
Pierias, Dylan 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Abdulahi, Idrus 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Michael O'Halloran 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Najjar, Moudi 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 29 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
367 140 142 182 1520 53 47 5 41 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Baba 2 3 0 2 0 1 1 4 3
Marrone, Michael 2 1 0 4 9 3 2 5 16
Halloran, Ben 3 6 0 14 16 12 0 1 42
Kitto, Ryan 2 2 0 13 8 10 3 11 31
Lia, Vince 1 0 0 3 7 2 0 8 12
Galloway, Scott 1 0 0 6 9 9 4 0 24
Ilso, Ken 3 2 2 10 8 3 0 9 21
Stamatelopoulos, Apostolos 3 2 0 3 5 0 1 3 8
Isaias 4 0 70 6 5 0 2 0 11
Blackwood, George 4 4 0 13 8 6 0 7 27
Mileusnic, Nikola 5 7 0 12 13 5 3 9 30
Goodwin, Craig 10 9 94 30 19 14 9 0 63
Boland, Mirko 0 2 0 1 7 1 0 1 9
Izzo, Paul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Thomassen, Jordy 0 4 0 5 2 5 0 3 12
Strain, Ryan 0 1 0 2 4 4 0 5 10
Elsey, Jordan 0 2 0 2 12 1 0 3 15
Konstandopoulos, Nathan 0 0 0 2 2 2 0 7 6
Jakobsen, Michael 0 0 0 2 2 0 0 0 4
Regan, Taylor 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Armiento, Carlo 0 0 0 0 0 0 1 5 0
D'Arrigo, Louis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics