Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 21/03/2020

Manchester United
Manchester United
Sheffield United
Sheffield United
Trọng tài:
Sân vận động: Old Trafford

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 10/01/2016
manchester united
1
0
sheffield united
FA Cup 15/16
Old Trafford
02:00 - 18/04/2007
manchester united
2
0
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 06/07
22:00 - 18/11/2006
sheffield united
1
2
manchester united
Giải Ngoại Hạng 06/07
00:00 - 08/12/1993
sheffield united
0
3
manchester united
Giải Ngoại Hạng 93/94
23:00 - 18/08/1993
manchester united
3
0
sheffield united
Giải Ngoại Hạng 93/94

Thành tích gần đây

Manchester United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
newcastle united
1
0
manchester united
manchester united
1
1
arsenal fc
manchester united
1
1
rochdale afc
west ham united
2
0
manchester united
manchester united
1
0
fc astana
manchester united
1
0
leicester city
southampton fc
1
1
manchester united
manchester united
1
2
crystal palace
wolverhampton wanderers
1
1
manchester united
Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea FC
2
2
Sheffield United
Sheffield United
2
1
Blackburn Rovers
Sheffield United
1
2
Leicester City
Sheffield United
1
0
Crystal Palace
AFC Bournemouth
1
1
Sheffield United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
99 33 40 44 453 19 9 1 9 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McTominay, Scott 1 0 0 2 5 5 1 0 12
Martial, Anthony 2 2 1 3 2 0 1 0 5
James, Daniel 3 1 1 7 3 4 0 1 14
Rashford, Marcus 3 3 3 7 6 7 2 0 20
Mata, Juan 0 1 1 1 2 1 0 3 4
Rojo, Marcos 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Lindelof, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maguire, Harry 0 2 0 4 2 1 0 0 7
Fred 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Pereira, Andreas 0 0 2 5 2 3 1 1 10
Lingard, Jesse 0 0 2 0 2 2 0 2 4
Wan-Bissaka, Aaron 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Young, Ashley 0 0 30 0 3 0 0 1 3
Dalot, Diogo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matic, Nemanja 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Tuanzebe, Axel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Shaw, Luke 0 0 4 1 1 0 0 0 2
Pogba, Paul 0 0 0 0 4 1 2 0 5
De Gea, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Greenwood, Mason 0 0 0 2 1 1 0 6 4
Gomes, Angel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chong, Tahith 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
66 22 30 51 342 14 11 0 7 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 1 0 0 4 2
Lundstram, John 1 0 3 2 3 2 1 0 7
Robinson, Callum 1 1 0 2 5 1 0 1 8
McBurnie, Oliver 1 2 0 3 5 0 0 3 8
Mousset, Lys 1 2 0 1 1 1 0 5 3
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 2 4
Norwood, Oliver 0 1 21 2 0 3 0 0 5
O'Connell, Jack 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fleck, John 0 0 21 1 3 3 0 0 7
Baldock, George 0 1 0 1 1 0 1 0 2
McGoldrick, David 0 2 0 6 2 1 0 1 9
Basham, Chris 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stevens, Enda 0 0 1 1 1 0 1 0 2
Egan, John 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics