Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

19:30 - 16/03/2019

Manchester United
Manchester City
Trọng tài:
Sân vận động: Old Trafford

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 25/04/2019
manchester united
0
2
manchester city
Premier League 18/19
Old Trafford
23:30 - 11/11/2018
manchester city
3
1
manchester united
Premier League 18/19
Etihad Stadium
23:30 - 07/04/2018
manchester city
2
3
manchester united
Premier League 17/18
Etihad Stadium
23:30 - 10/12/2017
manchester united
1
2
manchester city
Premier League 17/18
Old Trafford
09:00 - 21/07/2017
manchester united
2
0
manchester city
Champions Cup 2017
Nrg Stadium
02:00 - 28/04/2017
manchester city
0
0
manchester united
Premier League 16/17
Etihad Stadium
02:00 - 27/10/2016
manchester united
1
0
manchester city
EFL Cup 16/17
Old Trafford
18:30 - 10/09/2016
manchester united
1
2
manchester city
Premier League 16/17
Old Trafford
23:00 - 20/03/2016
manchester city
0
1
manchester united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Etihad Stadium
21:05 - 25/10/2015
manchester united
0
0
manchester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Old Trafford

Thành tích gần đây

Manchester United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
huddersfield town
1
1
manchester united
manchester united
1
1
chelsea
everton
4
0
manchester united
barcelona
3
0
manchester united
manchester united
2
1
west ham united
wolverhampton
2
1
manchester united
manchester united
2
1
watford
Manchester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Manchester City
6
0
Watford
Brighton & Hove Albion
1
4
Manchester City
Manchester City
1
0
Leicester City
Manchester City
1
0
Tottenham Hotspur
Manchester City
4
3
Tottenham Hotspur
Crystal Palace
1
3
Manchester City
Tottenham Hotspur
1
0
Manchester City
Manchester City
1
0
Brighton & Hove Albion

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
532 225 167 200 2127 79 90 1 65 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexis Sanchez 1 8 5 9 4 6 3 11 19
Nemanja Matic 1 1 0 2 4 6 0 0 12
Smalling, Chris 1 2 0 4 6 2 0 0 12
Victor Lindelof 1 0 0 1 3 3 1 1 7
Luke Shaw 1 1 15 8 6 9 4 0 23
Fred 1 1 3 2 11 4 1 4 17
Andreas Pereira 1 1 5 3 1 5 1 9 9
Ashley Young 2 4 101 4 3 6 2 2 13
Ander Herrera 2 0 2 9 8 3 3 6 20
McTominay, Scott 2 1 0 6 5 5 0 7 16
Juan Mata 3 8 37 6 6 7 2 6 19
Jesse Lingard 4 7 3 15 9 8 2 8 32
Martial, Anthony 10 6 3 22 8 9 2 9 39
Marcus Rashford 10 15 21 39 28 17 5 7 84
Romelu Lukaku 12 23 0 32 16 9 0 10 57
Paul Pogba 13 5 0 47 24 30 9 1 101
Marouane Fellaini 0 2 0 3 3 3 1 8 9
David De Gea 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phil Jones 0 0 0 2 3 0 0 3 5
Antonio Valencia 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Marcos Rojo 0 0 0 3 0 3 0 3 6
Dalot, Diogo 0 2 3 0 10 5 2 4 15
Eric Bailly 0 0 0 1 2 0 0 4 3
Greenwood, Mason 0 2 1 4 3 0 0 2 7
Darmian, Matteo 0 1 0 1 0 0 0 1 1
Gomes, Angel 0 0 1 1 1 0 0 2 2
Chong, Tahith 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Garner, James 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 32 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
689 261 228 298 2605 45 99 6 95 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vincent Kompany 1 1 0 1 3 3 0 4 7
Fernandinho 1 2 1 7 17 6 3 2 30
Kyle Walker 1 4 1 4 8 9 1 3 21
Danilo 1 0 0 4 6 4 0 2 14
Foden, Phil 1 0 2 6 5 3 0 10 14
Kevin De Bruyne 2 1 52 13 10 9 2 8 32
Aymeric Laporte 3 2 0 7 16 3 3 1 26
David Silva 6 5 21 19 12 21 8 5 52
Ilkay Gundogan 6 0 82 11 16 16 3 8 43
Riyad Karim Mahrez 7 9 43 26 15 12 4 13 53
Bernardo Silva 7 2 25 23 14 24 7 5 61
Gabriel Jesus 7 14 0 24 12 7 3 21 43
Sane, Leroy 10 18 52 24 16 16 10 10 56
Raheem Sterling 17 13 19 39 14 25 9 3 78
Sergio Aguero 21 26 0 43 46 32 8 2 121
Fabian Delph 0 0 0 3 1 0 1 3 4
Nicolas Otamendi 0 0 0 2 10 2 0 4 14
Benjamin Mendy 0 0 0 3 2 2 4 0 7
John Stones 0 1 0 1 4 0 0 4 5
Zinchenko, Alexander 0 1 0 1 1 5 3 0 7
Ederson Moraes 0 0 0 0 0 0 1 0 0

Goaltime Statistics