Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 15/12/2019

Manchester United
Manchester United
Everton FC
Everton FC
Trọng tài:
Sân vận động: Old Trafford

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:30 - 21/04/2019
everton fc
4
0
manchester united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
23:00 - 28/10/2018
manchester united
2
1
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Old Trafford
00:30 - 02/01/2018
everton fc
0
2
manchester united
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
22:00 - 17/09/2017
manchester united
4
0
everton fc
Giải Premier League 17/18
Old Trafford
02:00 - 05/04/2017
manchester united
1
1
everton fc
Giải Premier League 16/17
Old Trafford
23:00 - 04/12/2016
everton fc
1
1
manchester united
Giải Premier League 16/17
Goodison Park
02:00 - 04/08/2016
manchester united
0
0
everton fc
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Old Trafford
23:15 - 23/04/2016
everton fc
1
2
manchester united
FA Cup 15/16
Wembley Stadium
22:00 - 03/04/2016
manchester united
1
0
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Old Trafford
21:00 - 17/10/2015
everton fc
0
3
manchester united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park

Thành tích gần đây

Manchester United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
manchester united
1
1
liverpool fc
newcastle united
1
0
manchester united
manchester united
1
1
arsenal fc
manchester united
1
1
rochdale afc
west ham united
2
0
manchester united
manchester united
1
0
fc astana
manchester united
1
0
leicester city
southampton fc
1
1
manchester united
manchester united
1
2
crystal palace
Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Everton FC
2
0
West Ham United
Burnley FC
1
0
Everton FC
Everton FC
1
3
Manchester City
AFC Bournemouth
3
1
Everton FC
Everton FC
3
2
Wolverhampton Wanderers
Lincoln City
2
4
Everton FC
Aston Villa
2
0
Everton FC
Everton FC
1
0
Watford FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
106 35 44 47 492 19 13 1 10 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McTominay, Scott 1 0 0 3 5 5 1 0 13
Martial, Anthony 2 2 1 3 2 0 1 1 5
James, Daniel 3 2 1 7 3 4 1 1 14
Rashford, Marcus 4 3 3 8 7 7 2 0 22
Mata, Juan 0 1 1 1 2 1 0 3 4
Rojo, Marcos 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Lindelof, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maguire, Harry 0 3 0 4 2 1 0 0 7
Fred 0 0 0 0 4 0 0 3 4
Pereira, Andreas 0 2 3 5 3 4 1 1 12
Lingard, Jesse 0 0 2 0 2 2 0 2 4
Wan-Bissaka, Aaron 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Young, Ashley 0 0 32 0 3 0 0 1 3
Dalot, Diogo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matic, Nemanja 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Tuanzebe, Axel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Shaw, Luke 0 0 4 1 1 0 0 0 2
Pogba, Paul 0 0 0 0 4 1 2 0 5
De Gea, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Greenwood, Mason 0 0 0 2 1 1 0 6 4
Gomes, Angel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chong, Tahith 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Williams, Brandon 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
105 40 35 63 515 21 18 1 8 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sigurdsson, Gylfi 1 1 13 8 4 5 1 1 17
Iwobi, Alex 1 0 0 5 1 1 0 3 7
Bernard 2 0 4 2 0 2 0 2 4
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 4 1 7 10 7 2 0 24
Digne, Lucas 0 2 44 0 3 3 2 0 6
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 1 0 8 3 2 0 0 13
Davies, Tom 0 0 1 1 0 0 0 2 1
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 5 0 2 4 2 1 4 8
Kean, Moise 0 2 0 1 3 2 1 7 6
Keane, Michael 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics