Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

03:00 - 22/01/2020

Manchester United
Manchester United
Burnley FC
Burnley FC
Trọng tài:
Sân vận động: Old Trafford

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 30/01/2019
manchester united
2
2
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Old Trafford
22:00 - 02/09/2018
burnley fc
0
2
manchester united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
22:00 - 20/01/2018
burnley fc
0
1
manchester united
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
22:00 - 26/12/2017
manchester united
2
2
burnley fc
Giải Premier League 17/18
Old Trafford
20:15 - 23/04/2017
burnley fc
0
2
manchester united
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 29/10/2016
manchester united
0
0
burnley fc
Giải Premier League 16/17
Old Trafford
02:45 - 12/02/2015
manchester united
3
1
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Old Trafford
18:45 - 30/08/2014
burnley fc
0
0
manchester united
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
22:00 - 16/01/2010
manchester united
3
0
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 09/10
01:45 - 20/08/2009
burnley fc
1
0
manchester united
Giải Ngoại Hạng 09/10

Thành tích gần đây

Manchester United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
newcastle united
1
0
manchester united
manchester united
1
1
arsenal fc
manchester united
1
1
rochdale afc
west ham united
2
0
manchester united
manchester united
1
0
fc astana
manchester united
1
0
leicester city
southampton fc
1
1
manchester united
manchester united
1
2
crystal palace
wolverhampton wanderers
1
1
manchester united
Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Burnley FC
1
0
Everton FC
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Burnley FC
2
0
Norwich City
Brighton & Hove Albion
1
1
Burnley FC
Burnley FC
1
3
Sunderland AFC
Wolverhampton Wanderers
1
1
Burnley FC
Arsenal FC
2
1
Burnley FC
Burnley FC
3
0
Southampton FC
Burnley FC
2
0
Parma Calcio 1913 S.r.l.

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
99 33 40 44 453 19 9 1 9 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McTominay, Scott 1 0 0 2 5 5 1 0 12
Martial, Anthony 2 2 1 3 2 0 1 0 5
James, Daniel 3 1 1 7 3 4 0 1 14
Rashford, Marcus 3 3 3 7 6 7 2 0 20
Mata, Juan 0 1 1 1 2 1 0 3 4
Rojo, Marcos 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Lindelof, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maguire, Harry 0 2 0 4 2 1 0 0 7
Fred 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Pereira, Andreas 0 0 2 5 2 3 1 1 10
Lingard, Jesse 0 0 2 0 2 2 0 2 4
Wan-Bissaka, Aaron 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Young, Ashley 0 0 30 0 3 0 0 1 3
Dalot, Diogo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matic, Nemanja 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Tuanzebe, Axel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Shaw, Luke 0 0 4 1 1 0 0 0 2
Pogba, Paul 0 0 0 0 4 1 2 0 5
De Gea, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Greenwood, Mason 0 0 0 2 1 1 0 6 4
Gomes, Angel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chong, Tahith 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
66 26 31 41 315 11 20 1 11 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodriguez, Jay 1 1 0 2 2 0 0 8 4
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Hendrick, Jeff 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Wood, Chris 3 11 0 5 3 0 0 0 8
Barnes, Ashley 4 6 0 8 11 1 0 0 20
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Tarkowski, James 0 0 1 2 3 0 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 20 0 2 1 2 0 3
Cork, Jack 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Pieters, Erik 0 0 0 0 3 0 2 0 3
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 10 1 5 3 2 0 9
Vydra, Matej 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Brady, Robbie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics