Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 04/04/2020

Manchester City
Manchester City
Liverpool FC
Liverpool FC
Trọng tài:
Sân vận động: Etihad Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 04/08/2019
liverpool fc
1
1
manchester city
Siêu cúp Anh 2019
Wembley Stadium
03:00 - 04/01/2019
manchester city
2
1
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Etihad Stadium
22:30 - 07/10/2018
liverpool fc
0
0
manchester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
07:00 - 26/07/2018
manchester city
1
2
liverpool fc
Champions Cup 2018
MetLife Stadium
01:45 - 11/04/2018
manchester city
1
2
liverpool fc
Giải UEFA Champions League 17/18
Etihad Stadium
01:45 - 05/04/2018
liverpool fc
3
0
manchester city
Giải UEFA Champions League 17/18
Anfield
23:00 - 14/01/2018
liverpool fc
4
3
manchester city
Giải Premier League 17/18
Anfield
18:30 - 09/09/2017
manchester city
5
0
liverpool fc
Giải Premier League 17/18
Etihad Stadium
23:30 - 19/03/2017
manchester city
1
1
liverpool fc
Giải Premier League 16/17
Etihad Stadium
00:30 - 01/01/2017
liverpool fc
1
0
manchester city
Giải Premier League 16/17
Anfield

Thành tích gần đây

Manchester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
manchester city
2
0
gnk dinamo zagreb
everton fc
1
3
manchester city
manchester city
8
0
watford fc
norwich city
3
2
manchester city
manchester city
4
0
brighton & hove albion
afc bournemouth
1
3
manchester city
manchester city
2
2
tottenham hotspur
Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Liverpool FC
4
3
FC Salzburg
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
SSC Napoli
2
0
Liverpool FC
Liverpool FC
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
157 62 54 59 532 17 19 2 27 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Silva, David 1 2 0 2 8 2 5 2 12
Otamendi, Nicolas 1 0 0 3 2 1 0 0 6
Rodri 1 0 0 3 1 1 0 1 5
De Bruyne, Kevin 2 0 32 4 10 4 8 1 18
Mahrez, Riyad 2 3 9 9 2 2 3 3 13
Jesus, Gabriel 2 5 0 4 4 4 1 3 12
Silva, Bernardo 4 1 2 6 3 6 1 3 15
Sterling, Raheem 6 6 1 11 4 9 0 0 24
Aguero, Sergio 8 1 0 11 12 4 2 2 27
Fernandinho 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Gundogan, Ilkay 0 0 12 1 5 1 0 2 7
Cancelo, Joao 0 0 0 1 1 1 0 2 3
Laporte, Aymeric 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Angelino 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker, Kyle 0 2 0 2 1 1 1 0 4
Ederson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stones, John 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zinchenko, Olexandr 0 0 2 2 0 5 0 1 7
Foden, Phil 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Garcia, Eric 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 45 53 478 7 10 0 20 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 1 2 3 1 2 5 6
Wijnaldum, Georginio 1 0 0 4 4 2 0 0 10
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
van Dijk, Virgil 1 1 0 1 3 0 0 0 4
Origi, Divock 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Alexander-Arnold, Trent 1 1 30 4 2 1 2 0 7
Firmino, Roberto 3 1 0 9 4 10 3 1 23
Salah, Mohamed 4 5 22 10 8 8 3 0 26
Mane, Sadio 5 0 0 10 8 1 1 1 19
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabinho 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lovren, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Henderson, Jordan 0 0 0 1 1 2 0 2 4
Robertson, Andrew 0 0 0 3 3 2 2 0 8
Shaqiri, Xherdan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics