Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 14/03/2020

Manchester City
Manchester City
Burnley
Burnley
Trọng tài:
Sân vận động: Etihad Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:05 - 28/04/2019
burnley
0
1
manchester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
22:00 - 26/01/2019
manchester city
5
0
burnley
Cúp FA 18/19
Etihad Stadium
21:00 - 20/10/2018
manchester city
5
0
burnley
Giải vô địch quốc gia 18/19
Etihad Stadium
19:30 - 03/02/2018
burnley
1
1
manchester city
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
22:00 - 06/01/2018
manchester city
4
1
burnley
Giải FA Cup 17/18
Etihad Stadium
21:00 - 21/10/2017
manchester city
3
0
burnley
Giải Premier League 17/18
Etihad Stadium
22:00 - 02/01/2017
manchester city
2
1
burnley
Giải Premier League 16/17
Etihad Stadium
19:30 - 26/11/2016
burnley
1
2
manchester city
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
00:30 - 15/03/2015
burnley
1
0
manchester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
22:00 - 28/12/2014
manchester city
2
2
burnley
Giải Ngoại Hạng 14/15
Etihad Stadium

Thành tích gần đây

Manchester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
manchester city
2
2
tottenham hotspur
liverpool
1
1
manchester city
yokohama marinos
1
3
manchester city
kitchee sc
1
6
manchester city
manchester city
4
1
west ham united
manchester city
6
0
watford
brighton & hove albion
1
4
manchester city
manchester city
1
0
leicester city
Burnley
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal
2
1
Burnley
Burnley
3
0
Southampton
Burnley
2
0
Parma Calcio
Burnley
6
1
Nice
Wigan Athletic
2
2
Burnley
Port Vale
1
3
Burnley
Crewe Alexandra
1
0
Burnley
Burnley
1
3
Arsenal
Everton
2
0
Burnley

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
37 16 10 14 128 3 7 0 7 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jesus, Gabriel 1 1 0 2 2 2 0 1 6
Aguero, Sergio 2 0 0 2 1 1 0 1 4
Sterling, Raheem 4 4 0 5 0 4 0 0 9
Walker, Kyle 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Silva, David 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Gundogan, Ilkay 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Otamendi, Nicolas 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Stones, John 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mahrez, Riyad 0 1 0 1 1 1 2 1 3
Silva, Bernardo 0 0 1 1 1 1 0 0 3
De Bruyne, Kevin 0 0 11 2 2 1 3 0 5
Laporte, Aymeric 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ederson Moraes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zinchenko, Alexander 0 0 1 2 0 0 0 0 2
Rodri 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Foden, Philip 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 7 12 9 80 1 6 0 4 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 1 1 0 0 0 2
Barnes, Ashley 3 3 0 4 3 0 0 0 7
Pieters, Erik 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Cork, Jack 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Westwood, Ashley 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Wood, Chris 0 3 0 0 1 0 0 0 1
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Tarkowski, James 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 1 0 2 1 0 0 3
Rodriguez, Jay 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics