Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 29/02/2020

Manchester City
Manchester City
Arsenal FC
Arsenal FC
Trọng tài:
Sân vận động: Etihad Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:30 - 03/02/2019
manchester city
3
1
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Etihad Stadium
22:00 - 12/08/2018
arsenal fc
0
2
manchester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
02:45 - 02/03/2018
arsenal fc
0
3
manchester city
Giải Premier League 17/18
Emirates Stadium
23:30 - 25/02/2018
manchester city
3
0
arsenal fc
Giải EFL Cup 17/18
Wembley Stadium
21:15 - 05/11/2017
manchester city
3
1
arsenal fc
Giải Premier League 17/18
Etihad Stadium
21:00 - 23/04/2017
arsenal fc
2
1
manchester city
Giải FA Cup 16/17
Wembley Stadium
22:00 - 02/04/2017
arsenal fc
2
2
manchester city
Giải Premier League 16/17
Emirates Stadium
23:00 - 18/12/2016
manchester city
2
1
arsenal fc
Giải Premier League 16/17
Etihad Stadium
00:00 - 08/08/2016
arsenal fc
3
2
manchester city
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Ullevi
22:00 - 08/05/2016
manchester city
2
2
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Etihad Stadium

Thành tích gần đây

Manchester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
manchester city
2
0
gnk dinamo zagreb
everton fc
1
3
manchester city
manchester city
8
0
watford fc
norwich city
3
2
manchester city
manchester city
4
0
brighton & hove albion
afc bournemouth
1
3
manchester city
manchester city
2
2
tottenham hotspur
Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal FC
1
0
AFC Bournemouth
Arsenal FC
4
0
Standard Liege
Manchester United
1
1
Arsenal FC
Arsenal FC
5
0
Nottingham Forest
Arsenal FC
3
2
Aston Villa
Watford FC
2
2
Arsenal FC
Arsenal FC
2
2
Tottenham Hotspur
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC
Arsenal FC
2
1
Burnley FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
157 62 54 59 532 17 19 2 27 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Silva, David 1 2 0 2 8 2 5 2 12
Otamendi, Nicolas 1 0 0 3 2 1 0 0 6
Rodri 1 0 0 3 1 1 0 1 5
De Bruyne, Kevin 2 0 32 4 10 4 8 1 18
Mahrez, Riyad 2 3 9 9 2 2 3 3 13
Jesus, Gabriel 2 5 0 4 4 4 1 3 12
Silva, Bernardo 4 1 2 6 3 6 1 3 15
Sterling, Raheem 6 6 1 11 4 9 0 0 24
Aguero, Sergio 8 1 0 11 12 4 2 2 27
Fernandinho 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Gundogan, Ilkay 0 0 12 1 5 1 0 2 7
Cancelo, Joao 0 0 0 1 1 1 0 2 3
Laporte, Aymeric 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Angelino 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walker, Kyle 0 2 0 2 1 1 1 0 4
Ederson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Benjamin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stones, John 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zinchenko, Olexandr 0 0 2 2 0 5 0 1 7
Foden, Phil 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Garcia, Eric 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
93 41 34 48 439 22 22 3 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Pepe, Nicolas 1 1 21 7 8 3 2 2 18
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 1 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 6 0 0 24
Papastathopoulos, Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 1 0 1 1 1
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 1 3 0 0 0 4
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Ceballos, Dani 0 0 22 2 2 1 2 3 5

Goaltime Statistics