Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:30 - 03/02/2019

Manchester City
Arsenal
Trọng tài: Atkinson, Martin
Sân vận động: Etihad Stadium

Dự đoán tỷ lệ

76.9%

Đội Nhà Thắng

14%

Hòa

9.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
76.9% 14% 9.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:30 - 03/02/2019
manchester city
3
1
arsenal
Giải vô địch quốc gia 18/19
Etihad Stadium
22:00 - 12/08/2018
arsenal
0
2
manchester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
02:45 - 02/03/2018
arsenal
0
3
manchester city
Premier League 17/18
Emirates Stadium
23:30 - 25/02/2018
manchester city
3
0
arsenal
EFL Cup 17/18
Wembley Stadium
21:15 - 05/11/2017
manchester city
3
1
arsenal
Premier League 17/18
Etihad Stadium
21:00 - 23/04/2017
arsenal
2
1
manchester city
FA Cup 16/17
Wembley Stadium
22:00 - 02/04/2017
arsenal
2
2
manchester city
Premier League 16/17
Emirates Stadium
23:00 - 18/12/2016
manchester city
2
1
arsenal
Premier League 16/17
Etihad Stadium
00:00 - 08/08/2016
arsenal
3
2
manchester city
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Ullevi
22:00 - 08/05/2016
manchester city
2
2
arsenal
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Etihad Stadium

Thành tích gần đây

Manchester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
manchester city
6
0
watford
brighton & hove albion
1
4
manchester city
manchester city
1
0
leicester city
manchester city
1
0
tottenham hotspur
manchester city
4
3
tottenham hotspur
crystal palace
1
3
manchester city
tottenham hotspur
1
0
manchester city
manchester city
1
0
brighton & hove albion
Arsenal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Burnley
1
3
Arsenal
Valencia
2
4
Arsenal
Arsenal
1
1
Brighton & Hove Albion
Arsenal
3
1
Valencia
Leicester City
3
0
Arsenal
Wolverhampton
3
1
Arsenal
Arsenal
2
3
Crystal Palace
Arsenal
2
0
Napoli

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 32 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
689 261 228 298 2605 45 99 6 95 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vincent Kompany 1 1 0 1 3 3 0 4 7
Fernandinho 1 2 1 7 17 6 3 2 30
Kyle Walker 1 4 1 4 8 9 1 3 21
Danilo 1 0 0 4 6 4 0 2 14
Foden, Phil 1 0 2 6 5 3 0 10 14
Kevin De Bruyne 2 1 52 13 10 9 2 8 32
Aymeric Laporte 3 2 0 7 16 3 3 1 26
David Silva 6 5 21 19 12 21 8 5 52
Ilkay Gundogan 6 0 82 11 16 16 3 8 43
Riyad Karim Mahrez 7 9 43 26 15 12 4 13 53
Bernardo Silva 7 2 25 23 14 24 7 5 61
Gabriel Jesus 7 14 0 24 12 7 3 21 43
Sane, Leroy 10 18 52 24 16 16 10 10 56
Raheem Sterling 17 13 19 39 14 25 9 3 78
Sergio Aguero 21 26 0 43 46 32 8 2 121
Fabian Delph 0 0 0 3 1 0 1 3 4
Nicolas Otamendi 0 0 0 2 10 2 0 4 14
Benjamin Mendy 0 0 0 3 2 2 4 0 7
John Stones 0 1 0 1 4 0 0 4 5
Zinchenko, Alexander 0 1 0 1 1 5 3 0 7
Ederson Moraes 0 0 0 0 0 0 1 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 21 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
473 176 171 209 2181 75 88 5 73 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sokratis 1 0 0 2 5 3 2 0 10
Nacho Monreal 1 1 0 4 2 0 3 1 6
Danny Welbeck 1 1 0 2 1 1 1 7 4
Ainsley Maitland-Niles 1 1 0 3 1 1 1 5 5
Nketiah, Edward 1 2 0 1 0 2 0 5 3
Mustafi, Shkodran 2 5 0 10 6 2 0 0 18
Lucas Torreira 2 0 18 6 13 7 2 10 26
Koscielny, Laurent 3 0 0 4 1 0 0 4 5
Alex Iwobi 3 2 1 14 9 11 6 13 34
Ramsey, Aaron 4 3 0 14 10 11 6 14 35
Granit Xhaka 4 1 98 13 8 9 2 0 30
Mesut Ozil 5 11 37 7 1 3 2 4 11
Mkhitaryan, Henrikh 6 4 48 15 19 16 4 6 50
Alexandre Lacazette 13 22 0 32 34 17 8 8 83
Pierre-Emerick Aubameyang 22 22 1 39 33 22 4 6 94
Holding, Rob 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Mavropanos, Konstantinos 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Stephan Lichtsteiner 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Bellerin, Hector 0 1 0 4 7 7 5 1 18
Sead Kolasinac 0 10 4 2 4 3 5 2 9
Guendouzi, Matteo 0 0 2 4 7 6 0 10 17
Willock, Joseph 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Carl Jenkinson 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mohamed Elneny 0 1 0 0 3 4 0 3 7
Cech, Petr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Saka, Bukayo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Suarez, Denis 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics