Danh sách thi đấu

4-4-2

MAINZ 05

ĐỘI NHÀ
4-2-3-1

Augsburg

ĐỘI KHÁCH
13Muller, Florian
17Daniel Brosinski
6Niko Bungert
36Niakhate, Moussa
31Martin, Aaron
28Onisiwo, Karim
19Baku, Ridle
8Kunde, Pierre
10Burkardt, Jonathan Michael
23Robin Quaison
11Mateta, Jean
13Fabian Giefer
17Jonathan Schmid
6Jeffrey Gouweleeuw
36Hinterregger, Martin
31Max, Philipp
28Andre Hahn
19Ja Cheol Koo
8Khedira, Rani
10Daniel Baier
23Richter, Marco
11Michael Gregoritsch
DỰ BỊ
27 Robin Zentner
23 Mwene, Philipp
24 Bussmann, Gaetan
31 Gurleyen, Ahmet
10 Alexandru Maxim
5 Jean-Paul Boetius
20 Anthony Ujah
39 Leneis, Benjamin
4 Gotze, Felix
32 Raphael Framberger
38 Danso, Kevin
22 Dong Won Ji
21 Cordova, Sergio
30 Caiuby

Dự đoán tỷ lệ

35.2%

Đội Nhà Thắng

28.1%

Hòa

36.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
35.2% 28.1% 36.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:30 - 15/09/2018
MAINZ 05
2
1
Augsburg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Opel Arena
20:30 - 22/04/2018
Augsburg
2
0
MAINZ 05
Giải vô địch quốc gia 17/18
Wwk Arena
21:30 - 02/12/2017
MAINZ 05
1
3
Augsburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
Opel Arena
02:30 - 11/02/2017
MAINZ 05
2
0
Augsburg
Giải vô địch quốc gia 16/17
Opel Arena
20:30 - 18/09/2016
Augsburg
1
3
MAINZ 05
Giải vô địch quốc gia 16/17
Wwk Arena
20:30 - 02/04/2016
MAINZ 05
4
2
Augsburg
Giải vô địch quốc gia 15/16
Opel Arena
21:30 - 31/10/2015
Augsburg
3
3
MAINZ 05
Giải vô địch quốc gia 15/16
Wwk Arena
21:30 - 14/03/2015
Augsburg
0
2
MAINZ 05
Giải vô địch quốc gia 14/15
Wwk Arena
20:30 - 18/10/2014
MAINZ 05
2
1
Augsburg
Giải vô địch quốc gia 14/15
Opel Arena
21:30 - 29/03/2014
MAINZ 05
3
0
Augsburg
Giải vô địch quốc gia 13/14
21:30 - 03/11/2013
Augsburg
2
1
MAINZ 05
Giải vô địch quốc gia 13/14
21:30 - 10/02/2013
Augsburg
1
1
MAINZ 05
Giải vô địch quốc gia 12/13
Wwk Arena
20:30 - 22/09/2012
MAINZ 05
2
0
Augsburg
Giải vô địch quốc gia 12/13
Opel Arena
21:30 - 17/03/2012
Augsburg
2
1
MAINZ 05
Giải vô địch quốc gia 11/12
Wwk Arena
20:30 - 15/10/2011
MAINZ 05
0
1
Augsburg
Giải vô địch quốc gia 11/12
Opel Arena
20:00 - 08/03/2009
MAINZ 05
1
1
Augsburg
2. Bundesliga 08/09
Stadion am Bruchweg
19:00 - 28/09/2008
Augsburg
0
2
MAINZ 05
2. Bundesliga 08/09
Rosenaustadion
23:00 - 11/04/2008
Augsburg
2
1
MAINZ 05
2. Bundesliga 07/08
23:00 - 26/10/2007
MAINZ 05
1
1
Augsburg
2. Bundesliga 07/08

Thành tích gần đây

MAINZ 05
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Schalke 04
1
0
MAINZ 05
Bayer Leverkusen
1
0
MAINZ 05
MAINZ 05
2
1
Augsburg
FC Nurnberg
1
1
MAINZ 05
MAINZ 05
1
0
Stuttgart
Erzgebirge Aue
1
3
MAINZ 05
Augsburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Borussia Dortmund
4
3
Augsburg
Augsburg
4
1
Freiburg
Bayern Munich
1
1
Augsburg
Augsburg
2
3
Werder Bremen
MAINZ 05
2
1
Augsburg
Augsburg
1
1
Borussia Monchengladbach
FORTUNA DUSSELDORF
1
2
Augsburg
TSV STEINBACH 1921
1
2
Augsburg

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Đã đá: 7 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
75 25 50 31 344 9 13 0 4 4
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexandru Maxim 1 0 3 2 2 0 0 4 4
Mateta, Jean 1 4 0 4 9 5 0 1 18
Anthony Ujah 2 2 0 4 3 4 0 5 11
Jean-Paul Boetius 0 0 0 0 2 3 0 3 5
Oztunali, Levin 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Hotmann, Gerrit 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Kunde, Pierre 0 0 8 1 4 2 0 1 7
Niakhate, Moussa 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Baku, Ridle 0 1 0 2 6 0 0 0 8
Stefan Bell 0 2 0 0 2 1 0 0 3
Niko Bungert 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bussmann, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robin Zentner 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pablo De Blasis 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Mwene, Philipp 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Onisiwo, Karim 0 1 0 2 3 0 0 1 5
Burkardt, Jonathan Michael 0 0 0 1 2 1 0 0 4
Daniel Brosinski 0 0 1 1 0 0 0 0 1
Robin Quaison 0 2 1 2 7 1 1 1 10
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 5 6 1 0 0 12
Martin, Aaron 0 0 18 0 0 2 1 0 2
Muller, Florian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Abass, Issah 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Gurleyen, Ahmet 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Đã đá: 7 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
81 45 36 40 323 14 21 1 14 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Andre Hahn 1 7 1 4 2 6 3 1 12
Caiuby 1 1 0 6 4 4 1 3 14
Ja Cheol Koo 1 1 0 4 2 4 0 2 10
Hinterregger, Martin 1 1 0 2 3 0 0 0 5
Dong Won Ji 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Gotze, Felix 1 0 0 2 0 0 0 4 2
Michael Gregoritsch 2 5 0 8 10 2 0 0 20
Max, Philipp 2 1 29 3 0 1 2 0 4
Alfred Finnbogason 4 2 0 5 4 1 0 0 10
Raphael Framberger 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cordova, Sergio 0 2 0 0 0 0 0 4 0
Daniel Baier 0 0 0 2 5 1 0 0 8
Jeffrey Gouweleeuw 0 0 0 1 2 1 2 0 4
Khedira, Rani 0 0 0 0 0 3 1 0 3
Jan Moravek 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Luthe, Andreas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fabian Giefer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jonathan Schmid 0 0 9 1 1 0 1 0 2
Richter, Marco 0 1 0 6 3 2 2 0 11
Danso, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics