Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - MLS

03:00 - 07/10/2019

LOS ANGELES FC
LOS ANGELES FC
Colorado Rapids
Colorado Rapids
Trọng tài:
Sân vận động: Banc of California Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
09:00 - 29/06/2019
colorado rapids
1
0
los angeles fc
Giải vô địch quốc gia - MLS 2019
Dick's Sporting Goods Park
08:00 - 07/10/2018
colorado rapids
0
3
los angeles fc
Giải vô địch quốc gia - MLS 2018
Dick's Sporting Goods Park
09:00 - 20/08/2018
los angeles fc
2
0
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2018
Banc of California Stadium

Thành tích gần đây

LOS ANGELES FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
houston dynamo
1
3
los angeles fc
los angeles fc
6
1
vancouver whitecaps
sporting kansas city
1
5
los angeles fc
Colorado Rapids
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Portland Timbers
2
2
Colorado Rapids
Colorado Rapids
1
2
New England Revolution
Colorado Rapids
1
0
LOS ANGELES FC
Vancouver Whitecaps
2
2
Colorado Rapids

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
310 130 121 107 1110 33 41 2 53 17
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nguyen, Lee 0 0 11 2 5 5 2 5 12
Carlos Vela 19 14 60 37 29 15 8 0 81
Adama Diomande 6 2 0 9 10 2 3 9 21
Jakovic, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Harvey, Jordan 0 1 0 0 6 1 3 1 7
Zelaya, Rodolfo 1 1 0 2 2 1 0 3 5
Danilo Silva 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Beitashour, Steven 1 2 1 1 2 0 1 0 3
Mohammed El Monir 1 0 0 1 1 4 0 6 6
Zimmermann, Walker 1 0 0 1 4 0 0 0 5
Andre Horta 0 0 5 0 3 0 0 2 3
Perez, Josh 0 3 0 1 1 1 1 6 3
Vassell, Peter-Lee 0 0 0 3 0 1 0 4 4
Miller, Tyler 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ramirez, Christian 4 3 0 13 6 3 2 3 22
Hamalainen, Niko 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Rossi, Diego 11 9 1 27 18 10 5 1 55
Atuesta, Eduard 1 0 18 7 4 1 5 0 12
Blessing, Latif 2 3 2 4 10 3 2 4 17
Kaye, Mark Anthony 4 2 0 12 6 4 5 1 22
Brewer Jr., Shaft 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Sisniega, Pablo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Segura, Eddie 0 0 0 1 5 0 0 1 6
Blackmon, Tristan 1 0 0 1 1 1 2 0 3
Perez, Adrien 0 1 0 0 1 0 0 6 1
Perez, Javier 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
220 80 99 92 885 48 29 4 31 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Acosta, Kellyn 1 0 0 7 7 0 1 1 14
Sam Nicholson 1 3 0 5 6 7 2 7 18
Bassett, Cole 1 0 7 2 4 0 1 4 6
Feilhaber, Benny 2 0 8 2 1 2 2 2 5
Tommy Smith 2 2 0 3 1 0 1 0 4
Danny Wilson 2 0 0 2 0 1 1 2 3
Mezquida, Nicolas 3 2 25 9 18 6 2 10 33
Lewis, Jonathan 3 3 0 3 4 0 0 1 7
Diego Rubio 4 2 0 5 15 3 1 1 23
Shinyashiki, Andre 4 2 0 7 7 3 1 10 17
Kamara, Kei 8 6 0 26 19 6 1 0 51
Rosenberry, Keegan 0 2 0 0 3 4 0 0 7
Vines, Sam 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Anderson, Sebastian 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Abubakar, Lalas 0 3 0 1 1 1 0 0 3
Jack Price 0 0 49 2 1 1 4 1 4
Blomberg, Johan 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Sjoberg, Axel 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Irwin, Clint 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Opare, Kofi 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Serna, Dillon 0 1 1 0 0 2 0 7 2
Wynne, Deklan 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Tim Howard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jackson, Niki 0 1 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics