Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 22/02/2020

Liverpool FC
Liverpool FC
West Ham United
West Ham United
Trọng tài:
Sân vận động: Anfield

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 05/02/2019
west ham united
1
1
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
London Stadium
19:30 - 12/08/2018
liverpool fc
4
0
west ham united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
22:00 - 24/02/2018
liverpool fc
4
1
west ham united
Giải Premier League 17/18
Anfield
00:30 - 05/11/2017
west ham united
1
4
liverpool fc
Giải Premier League 17/18
London Stadium
20:15 - 14/05/2017
west ham united
0
4
liverpool fc
Giải Premier League 16/17
London Stadium
23:30 - 11/12/2016
liverpool fc
2
2
west ham united
Giải Premier League 16/17
Anfield
02:45 - 10/02/2016
west ham united
2
1
liverpool fc
FA Cup 15/16
Boleyn Ground
00:30 - 31/01/2016
liverpool fc
0
0
west ham united
FA Cup 15/16
Anfield
19:45 - 02/01/2016
west ham united
2
0
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Boleyn Ground
21:00 - 29/08/2015
liverpool fc
0
3
west ham united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield

Thành tích gần đây

Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
manchester united
1
1
liverpool fc
liverpool fc
2
1
leicester city
liverpool fc
4
3
fc salzburg
chelsea fc
1
2
liverpool fc
ssc napoli
2
0
liverpool fc
liverpool fc
3
1
newcastle united
West Ham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Everton FC
2
0
West Ham United
West Ham United
1
2
Crystal Palace
AFC Bournemouth
2
2
West Ham United
Oxford United
4
0
West Ham United
West Ham United
2
0
Manchester United
West Ham United
2
0
Norwich City
Watford FC
1
3
West Ham United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
136 52 49 54 539 8 11 0 21 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 1 2 3 1 2 5 6
Lallana, Adam 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Wijnaldum, Georginio 1 0 0 5 4 2 0 0 11
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
van Dijk, Virgil 1 1 0 1 3 0 0 0 4
Origi, Divock 1 0 0 1 2 1 0 4 4
Alexander-Arnold, Trent 1 1 31 4 3 1 2 0 8
Firmino, Roberto 3 2 0 11 5 10 3 1 26
Salah, Mohamed 4 5 22 10 8 8 3 0 26
Mane, Sadio 5 0 0 10 8 1 1 1 19
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabinho 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lovren, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 1 0 1 5 1 0 4 7
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Henderson, Jordan 0 0 0 1 1 2 0 2 4
Robertson, Andrew 0 0 0 3 3 2 3 0 8
Shaqiri, Xherdan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Keita, Naby 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
88 38 29 39 437 18 23 2 11 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Noble, Mark 1 0 0 3 2 0 0 0 5
Chicharito 1 2 0 2 1 0 0 1 3
Cresswell, Aaron 2 1 0 2 2 1 0 0 5
Yarmolenko, Andriy 3 6 0 7 4 2 0 2 13
Haller, Sebastian 4 8 0 10 2 2 1 0 14
Snodgrass, Robert 0 0 6 1 1 0 0 3 2
Anderson, Felipe 0 1 2 4 3 4 3 0 11
Masuaku, Arthur 0 0 0 0 2 1 1 0 3
Balbuena, Fabian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ogbonna, Angelo 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Fredericks, Ryan 0 0 1 0 0 1 1 0 1
Diop, Issa 0 0 0 2 1 1 0 0 4
Rice, Declan 0 0 2 2 1 3 0 0 6
Antonio, Michail 0 1 0 0 0 1 0 2 1
Roberto 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Wilshere, Jack 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Fornals, Pablo 0 2 10 1 2 4 0 5 7
Fabianski, Lukasz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lanzini, Manuel 0 1 18 2 7 0 1 1 9
Ajeti, Albian 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Sanchez, Carlos 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Zabaleta, Pablo 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics