Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 05/10/2019

Liverpool
Liverpool
Leicester City
Leicester City
Trọng tài:
Sân vận động: Anfield

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 31/01/2019
liverpool
1
1
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
18:30 - 01/09/2018
leicester city
1
2
liverpool
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
22:00 - 30/12/2017
liverpool
2
1
leicester city
Giải Premier League 17/18
Anfield
23:30 - 23/09/2017
leicester city
2
3
liverpool
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
01:45 - 20/09/2017
leicester city
2
0
liverpool
Giải EFL Cup 17/18
King Power Stadium
19:30 - 22/07/2017
leicester city
1
2
liverpool
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Hong Kong Stadium
03:00 - 28/02/2017
leicester city
3
1
liverpool
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
23:30 - 10/09/2016
liverpool
4
1
leicester city
Giải Premier League 16/17
Anfield
02:45 - 03/02/2016
leicester city
2
0
liverpool
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
22:00 - 26/12/2015
liverpool
1
0
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield

Thành tích gần đây

Liverpool
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
liverpool
3
1
arsenal
southampton
1
2
liverpool
liverpool
2
2
chelsea
liverpool
4
1
norwich city
liverpool
1
1
manchester city
liverpool
3
1
olympique lyon
liverpool
2
2
sporting cp
liverpool
1
2
sevilla
liverpool
2
3
borussia dortmund
Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sheffield United
1
2
Leicester City
Chelsea
1
1
Leicester City
Leicester City
2
1
Atalanta Calcio
Stoke City
1
2
Leicester City
Cheltenham Town
1
2
Leicester City
Manchester City
1
0
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
48 18 16 26 171 2 2 0 9 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Matip, Joel 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Firmino, Roberto 1 0 0 3 2 6 1 0 11
van Dijk, Virgil 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Origi, Divock 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Mane, Sadio 1 0 0 3 2 0 1 1 5
Salah, Mohamed 3 2 11 4 5 1 1 0 10
Fabinho 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Alexander-Arnold, Trent 0 0 14 1 1 1 2 0 3
Milner, James 0 0 1 1 1 1 1 2 3
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Henderson, Jordan 0 0 0 1 0 2 0 1 3
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Wijnaldum, Georginio 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Robertson, Andrew 0 0 0 1 2 2 0 0 5
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
33 8 18 21 171 0 8 0 3 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vardy, Jamie 1 5 0 1 2 0 0 0 3
Ndidi, Wilfred 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Barnes, Harvey 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Praet, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chilwell, Benjamin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Pereira, Ricardo 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tielemans, Youri 0 1 1 1 4 1 0 0 6
Perez, Ayoze 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Maddison, James 0 2 20 0 4 2 2 0 6
Soyuncu, Caglar 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Choudhury, Hamza 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Albrighton, Marc 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics