Thông tin trận đấu

Premier League

22:00 - 19/01/2019

Liverpool
Crystal Palace
Trọng tài: Moss, Jon
Sân vận động: Anfield

Dự đoán tỷ lệ

76.4%

Đội Nhà Thắng

15%

Hòa

8.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
76.4% 15% 8.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 19/01/2019
liverpool
4
3
crystal palace
Premier League 18/19
Anfield
02:00 - 21/08/2018
crystal palace
0
2
liverpool
Premier League 18/19
Selhurst Park
18:30 - 31/03/2018
crystal palace
1
2
liverpool
Premier League 17/18
Selhurst Park
21:00 - 19/08/2017
liverpool
1
0
crystal palace
Premier League 17/18
Anfield
19:30 - 19/07/2017
liverpool
2
0
crystal palace
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Hong Kong Stadium
22:30 - 23/04/2017
liverpool
1
2
crystal palace
Premier League 16/17
Anfield
23:30 - 29/10/2016
crystal palace
2
4
liverpool
Premier League 16/17
Selhurst Park
20:30 - 06/03/2016
crystal palace
1
2
liverpool
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Selhurst Park
23:00 - 08/11/2015
liverpool
1
2
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield
23:30 - 16/05/2015
liverpool
1
3
crystal palace
Giải Ngoại Hạng 14/15
Anfield

Thành tích gần đây

Liverpool
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fulham
1
2
liverpool
bayern munich
1
3
liverpool
liverpool
4
2
burnley
liverpool
5
0
watford
liverpool
3
0
afc bournemouth
west ham united
1
1
liverpool
liverpool
1
1
leicester city
Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Watford
2
1
Crystal Palace
Crystal Palace
1
2
Brighton & Hove Albion
Burnley
1
3
Crystal Palace
Crystal Palace
1
3
Manchester United
Leicester City
1
4
Crystal Palace
Crystal Palace
1
1
West Ham United
Crystal Palace
2
0
Fulham
Southampton
1
1
Crystal Palace

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 23 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
466 193 152 204 1944 35 60 4 70 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dejan Lovren 1 0 0 1 2 2 0 0 5
Joel Matip 1 0 0 2 6 0 0 5 8
Fabinho 1 0 0 4 5 6 2 5 15
Trent Alexander-Arnold 1 4 44 8 8 6 6 2 22
Sturridge, Daniel 2 2 0 6 4 4 1 14 14
Georginio Wijnaldum 2 2 8 8 14 6 0 2 28
Origi, Divock 2 1 0 5 2 3 1 6 10
Virgil van Dijk 3 1 0 7 9 9 1 0 25
Milner, James 4 0 81 6 3 12 4 7 21
Xherdan Shaqiri 6 2 27 10 8 6 2 10 24
Roberto Firmino 11 3 1 31 15 15 6 3 61
Mohamed Salah 17 24 32 53 30 23 6 1 106
Sadio Mane 17 19 0 35 25 9 1 1 69
Lallana, Adam 0 0 3 3 0 2 0 8 5
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Joe Gomez 0 0 0 1 1 2 0 1 4
Andrew Robertson 0 1 5 4 8 3 7 0 15
Jordan Henderson 0 1 1 0 6 3 0 10 9
Clyne, Nathaniel 0 0 0 1 1 1 0 3 3
Alberto Moreno 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Naby Keita 0 0 2 8 5 8 1 9 21
Camacho, Rafael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
382 117 157 175 1353 53 51 4 36 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
James Tomkins 1 1 0 4 12 1 1 0 17
Joel Ward 1 1 0 1 1 0 0 1 2
Patrick van Aanholt 1 6 1 9 20 9 2 0 38
Jordan Pierre Ayew 1 8 0 3 11 7 1 5 21
Max Meyer 1 1 17 7 12 12 2 12 31
James McArthur 2 1 6 6 12 8 5 1 26
Michy Batshuayi 2 2 0 6 5 2 0 2 13
Andros Townsend 4 8 43 13 22 14 3 1 49
Jeffery Schlupp 4 0 0 10 6 8 1 12 24
Wilfried Zaha 8 13 2 22 18 20 2 0 60
Luka Milivojevic 9 0 106 20 12 14 1 0 46
Scott Dann 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Martin Kelly 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Mamadou Sakho 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Vicente Guaita 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cheikhou Kouyate 0 3 0 5 7 3 2 6 15
Wan-Bissaka, Aaron 0 1 0 1 2 4 2 0 7
Julian Speroni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Benteke, Christian 0 6 0 7 8 2 0 4 17
Hennessey, Wayne 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Connor Wickham 0 0 0 1 2 2 0 5 5
Sorloth, Alexander 0 0 0 2 2 0 0 12 4
Jason Puncheon 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Bakary Sako 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pape Souare 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300