Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 30/11/2019

Liverpool
Liverpool
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Trọng tài:
Sân vận động: Anfield

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
brighton & hove albion
0
1
liverpool
Giải vô địch quốc gia 18/19
American Express Community Stadium
23:30 - 25/08/2018
liverpool
1
0
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
21:00 - 13/05/2018
liverpool
4
0
brighton & hove albion
Giải Premier League 17/18
Anfield
22:00 - 02/12/2017
brighton & hove albion
1
5
liverpool
Giải Premier League 17/18
American Express Community Stadium
23:30 - 19/02/2012
liverpool
6
1
brighton & hove albion
Cúp FA 11/12
Anfield
01:45 - 22/09/2011
brighton & hove albion
1
2
liverpool
Cúp Liên Đoàn 11/12
American Express Community Stadium

Thành tích gần đây

Liverpool
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
liverpool
3
1
arsenal
southampton
1
2
liverpool
liverpool
2
2
chelsea
liverpool
4
1
norwich city
liverpool
1
1
manchester city
liverpool
3
1
olympique lyon
liverpool
2
2
sporting cp
liverpool
1
2
sevilla
liverpool
2
3
borussia dortmund
Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Brighton & Hove Albion
1
1
West Ham United
Brighton & Hove Albion
2
1
Valencia
Fulham
2
1
Brighton & Hove Albion
FC Liefering
2
5
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
4
Manchester City
Arsenal
1
1
Brighton & Hove Albion

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
48 18 16 26 171 2 2 0 9 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Matip, Joel 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Firmino, Roberto 1 0 0 3 2 6 1 0 11
van Dijk, Virgil 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Origi, Divock 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Mane, Sadio 1 0 0 3 2 0 1 1 5
Salah, Mohamed 3 2 11 4 5 1 1 0 10
Fabinho 0 0 0 1 0 0 1 1 1
Alexander-Arnold, Trent 0 0 14 1 1 1 2 0 3
Milner, James 0 0 1 1 1 1 1 2 3
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Henderson, Jordan 0 0 0 1 0 2 0 1 3
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Wijnaldum, Georginio 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Robertson, Andrew 0 0 0 1 2 2 0 0 5
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
25 8 15 18 157 3 6 0 4 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 5 2 3 1 0 0 6
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Maupay, Neal 1 0 0 2 4 0 0 2 6
Montoya, Martin 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Dunk, Lewis 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Murray, Glenn 0 3 0 0 2 0 0 1 2
Gross, Pascal 0 0 3 0 0 0 0 1 0
Stephens, Dale 0 1 2 0 1 0 0 0 1
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Propper, Davy 0 0 0 1 2 0 1 0 3
Burn, Dan 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Ryan, Maty 0 0 0 0 0 0 0 0 0
March, Solly 0 0 6 1 1 0 0 0 2
Aaron Mooy 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics