Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

03:15 - 05/12/2019

Liverpool FC
Liverpool FC
Everton FC
Everton FC
Trọng tài:
Sân vận động: Anfield

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:15 - 03/03/2019
everton fc
0
0
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
23:15 - 02/12/2018
liverpool fc
1
0
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
18:30 - 07/04/2018
everton fc
0
0
liverpool fc
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
02:55 - 06/01/2018
liverpool fc
2
1
everton fc
Giải FA Cup 17/18
Anfield
21:15 - 10/12/2017
liverpool fc
1
1
everton fc
Giải Premier League 17/18
Anfield
18:30 - 01/04/2017
liverpool fc
3
1
everton fc
Giải Premier League 16/17
Anfield
03:00 - 20/12/2016
everton fc
0
1
liverpool fc
Giải Premier League 16/17
Goodison Park
02:00 - 21/04/2016
liverpool fc
4
0
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield
19:30 - 04/10/2015
everton fc
1
1
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
00:30 - 08/02/2015
everton fc
0
0
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Goodison Park

Thành tích gần đây

Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
liverpool fc
2
1
leicester city
liverpool fc
4
3
fc salzburg
chelsea fc
1
2
liverpool fc
ssc napoli
2
0
liverpool fc
liverpool fc
3
1
newcastle united
liverpool fc
3
1
arsenal fc
Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Everton FC
2
0
West Ham United
Burnley FC
1
0
Everton FC
Everton FC
1
3
Manchester City
AFC Bournemouth
3
1
Everton FC
Everton FC
3
2
Wolverhampton Wanderers
Lincoln City
2
4
Everton FC
Aston Villa
2
0
Everton FC
Everton FC
1
0
Watford FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 45 53 478 7 10 0 20 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 1 2 3 1 2 5 6
Wijnaldum, Georginio 1 0 0 4 4 2 0 0 10
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
van Dijk, Virgil 1 1 0 1 3 0 0 0 4
Origi, Divock 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Alexander-Arnold, Trent 1 1 30 4 2 1 2 0 7
Firmino, Roberto 3 1 0 9 4 10 3 1 23
Salah, Mohamed 4 5 22 10 8 8 3 0 26
Mane, Sadio 5 0 0 10 8 1 1 1 19
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabinho 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lovren, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Henderson, Jordan 0 0 0 1 1 2 0 2 4
Robertson, Andrew 0 0 0 3 3 2 2 0 8
Shaqiri, Xherdan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
105 40 35 63 515 21 18 1 8 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sigurdsson, Gylfi 1 1 13 8 4 5 1 1 17
Iwobi, Alex 1 0 0 5 1 1 0 3 7
Bernard 2 0 4 2 0 2 0 2 4
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 4 1 7 10 7 2 0 24
Digne, Lucas 0 2 44 0 3 3 2 0 6
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 1 0 8 3 2 0 0 13
Davies, Tom 0 0 1 1 0 0 0 2 1
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 5 0 2 4 2 1 4 8
Kean, Moise 0 2 0 1 3 2 1 7 6
Keane, Michael 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics