Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 09/05/2020

Liverpool FC
Liverpool FC
Chelsea FC
Chelsea FC
Trọng tài:
Sân vận động: Anfield

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:30 - 22/09/2019
chelsea fc
1
2
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Stamford Bridge
02:00 - 15/08/2019
liverpool fc
2
2
chelsea fc
Siêu Cúp Châu Âu 2019
Vodafone Park
22:30 - 14/04/2019
liverpool fc
2
0
chelsea fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
23:30 - 29/09/2018
chelsea fc
1
1
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stamford Bridge
01:45 - 27/09/2018
liverpool fc
1
2
chelsea fc
Giải EFL Cup 18/19
Anfield
22:30 - 06/05/2018
chelsea fc
1
0
liverpool fc
Giải Premier League 17/18
Stamford Bridge
00:30 - 26/11/2017
liverpool fc
1
1
chelsea fc
Giải Premier League 17/18
Anfield
03:00 - 01/02/2017
liverpool fc
1
1
chelsea fc
Giải Premier League 16/17
Anfield
02:00 - 17/09/2016
chelsea fc
1
2
liverpool fc
Giải Premier League 16/17
Stamford Bridge
10:35 - 28/07/2016
chelsea fc
1
0
liverpool fc
Champions Cup 2016
Rose Bowl

Thành tích gần đây

Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
liverpool fc
2
1
leicester city
liverpool fc
4
3
fc salzburg
chelsea fc
1
2
liverpool fc
ssc napoli
2
0
liverpool fc
liverpool fc
3
1
newcastle united
liverpool fc
3
1
arsenal fc
Chelsea FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea FC
1
0
Newcastle United
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
LOSC Lille
1
2
Chelsea FC
Chelsea FC
2
0
Brighton & Hove Albion
Chelsea FC
7
1
Grimsby Town
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
Wolverhampton Wanderers
2
5
Chelsea FC
Chelsea FC
2
2
Sheffield United
Norwich City
2
3
Chelsea FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 45 53 478 7 10 0 20 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 1 2 3 1 2 5 6
Wijnaldum, Georginio 1 0 0 4 4 2 0 0 10
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
van Dijk, Virgil 1 1 0 1 3 0 0 0 4
Origi, Divock 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Alexander-Arnold, Trent 1 1 30 4 2 1 2 0 7
Firmino, Roberto 3 1 0 9 4 10 3 1 23
Salah, Mohamed 4 5 22 10 8 8 3 0 26
Mane, Sadio 5 0 0 10 8 1 1 1 19
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabinho 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lovren, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Henderson, Jordan 0 0 0 1 1 2 0 2 4
Robertson, Andrew 0 0 0 3 3 2 2 0 8
Shaqiri, Xherdan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
143 55 48 51 516 16 15 1 19 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Willian 1 1 11 2 6 6 1 3 14
Alonso, Marcos 1 1 1 2 2 1 2 2 5
Jorginho 1 0 1 1 3 2 0 0 6
Batshuayi, Michy 1 1 0 2 5 1 1 5 8
Tomori, Fikayo 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kante, N'Golo 2 0 0 2 2 0 0 1 4
Mount, Mason 4 1 33 10 7 4 0 0 21
Abraham, Tammy 8 6 0 16 8 4 0 1 28
Kovacic, Mateo 0 0 1 0 1 3 1 4 4
Zouma, Kurt 0 0 0 2 5 0 0 2 7
Christensen, Andreas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Giroud, Olivier 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Rudiger, Antonio 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hudson-Odoi, Callum 0 1 1 1 0 4 3 1 5
Pedro 0 0 0 4 3 3 0 0 10
Pulisic, Christian 0 0 0 1 1 2 2 3 4
Barkley, Ross 0 0 1 5 3 6 0 1 14
Emerson 0 0 0 4 1 0 0 0 5
Azpilicueta, Cesar 0 2 0 0 1 3 2 0 4
Arrizabalaga, Kepa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gilmour, Billy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
James, Reece 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics