Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 11/04/2020

Liverpool FC
Liverpool FC
Aston Villa
Aston Villa
Trọng tài:
Sân vận động: Anfield

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:05 - 14/02/2016
aston villa
0
6
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
21:00 - 26/09/2015
liverpool fc
3
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield
21:00 - 19/04/2015
aston villa
2
1
liverpool fc
Cúp FA 14/15
Wembley Stadium
22:00 - 17/01/2015
aston villa
0
2
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
23:30 - 13/09/2014
liverpool fc
0
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
Anfield
00:30 - 19/01/2014
liverpool fc
2
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
23:30 - 24/08/2013
aston villa
0
1
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
Villa Park
19:30 - 31/03/2013
aston villa
1
2
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Villa Park
22:00 - 15/12/2012
liverpool fc
1
3
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Anfield
21:00 - 07/04/2012
liverpool fc
1
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Anfield

Thành tích gần đây

Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
liverpool fc
2
1
leicester city
liverpool fc
4
3
fc salzburg
chelsea fc
1
2
liverpool fc
ssc napoli
2
0
liverpool fc
liverpool fc
3
1
newcastle united
liverpool fc
3
1
arsenal fc
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
1
5
Aston Villa
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Brighton & Hove Albion
1
3
Aston Villa
Arsenal FC
3
2
Aston Villa
Crystal Palace
1
0
Aston Villa
Crewe Alexandra
1
6
Aston Villa
Aston Villa
2
0
Everton FC
Aston Villa
1
2
AFC Bournemouth
Tottenham Hotspur
3
1
Aston Villa

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 45 53 478 7 10 0 20 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 1 2 3 1 2 5 6
Wijnaldum, Georginio 1 0 0 4 4 2 0 0 10
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
van Dijk, Virgil 1 1 0 1 3 0 0 0 4
Origi, Divock 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Alexander-Arnold, Trent 1 1 30 4 2 1 2 0 7
Firmino, Roberto 3 1 0 9 4 10 3 1 23
Salah, Mohamed 4 5 22 10 8 8 3 0 26
Mane, Sadio 5 0 0 10 8 1 1 1 19
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabinho 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lovren, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Henderson, Jordan 0 0 0 1 1 2 0 2 4
Robertson, Andrew 0 0 0 3 3 2 2 0 8
Shaqiri, Xherdan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
78 42 28 31 361 15 19 1 13 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hourihane, Conor 1 0 7 2 0 1 0 2 3
Grealish, Jack 1 0 4 5 6 2 2 0 13
El Ghazi, Anwar 2 6 2 7 5 0 3 1 12
Luiz, Douglas 2 0 0 2 3 0 0 3 5
McGinn, John 3 0 10 8 9 0 2 0 17
Wesley 4 7 0 9 2 1 1 0 12
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Trezeguet 0 1 2 6 1 2 1 2 9
Guilbert, Frederic 0 2 1 0 1 1 1 0 2
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Targett, Matt 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Nakamba, Marvelous 0 1 4 1 1 1 0 0 3
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lansbury, Henri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Konsa, Ezri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics