Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:45 - 04/12/2019

Leicester City
Leicester City
Watford FC
Watford FC
Trọng tài:
Sân vận động: King Power Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:00 - 03/03/2019
watford fc
2
1
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vicarage Road
22:00 - 01/12/2018
leicester city
2
0
watford fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
22:00 - 20/01/2018
leicester city
2
0
watford fc
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
22:00 - 26/12/2017
watford fc
2
1
leicester city
Giải Premier League 17/18
Vicarage Road
21:00 - 06/05/2017
leicester city
3
0
watford fc
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
22:00 - 19/11/2016
watford fc
2
1
leicester city
Giải Premier League 16/17
Vicarage Road
00:30 - 06/03/2016
watford fc
0
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vicarage Road
22:00 - 07/11/2015
leicester city
2
1
watford fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
22:00 - 08/02/2014
leicester city
2
2
watford fc
Giải Vô Địch 13/14
19:15 - 02/11/2013
watford fc
0
3
leicester city
Giải Vô Địch 13/14

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
liverpool fc
2
1
leicester city
leicester city
5
0
newcastle united
leicester city
2
1
tottenham hotspur
manchester united
1
0
leicester city
leicester city
3
1
afc bournemouth
newcastle united
1
1
leicester city
sheffield united
1
2
leicester city
chelsea fc
1
1
leicester city
Watford FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton Wanderers
2
0
Watford FC
Watford FC
2
1
Swansea City
Manchester City
8
0
Watford FC
Watford FC
2
2
Arsenal FC
Newcastle United
1
1
Watford FC
Watford FC
3
0
Coventry City
Watford FC
1
3
West Ham United
Everton FC
1
0
Watford FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
86 33 38 57 449 9 18 0 14 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tielemans, Youri 1 1 10 3 8 3 1 0 14
Barnes, Harvey 1 0 0 4 2 1 1 3 7
Pereira, Ricardo 2 0 0 2 3 0 0 0 5
Maddison, James 2 2 45 4 9 5 2 0 18
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 0 0 2 3 1 0 0 6
Vardy, Jamie 5 11 0 7 4 0 1 0 11
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Albrighton, Marc 0 1 0 0 2 0 1 4 2
Gray, Demarai 0 1 0 1 0 1 0 3 2
Chilwell, Benjamin 0 0 0 2 1 0 2 0 3
Soyuncu, Caglar 0 1 0 2 1 0 1 0 3
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 4 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Perez, Ayoze 0 1 0 2 2 1 2 2 5
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
94 32 42 49 392 13 8 1 4 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cleverley, Tom 1 0 3 3 6 4 0 1 13
Gray, Andre 1 1 0 3 9 3 0 3 15
Pereyra, Roberto 1 1 11 3 2 2 0 4 7
Hughes, Will 1 0 1 1 4 1 1 0 6
Cathcart, Craig 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dawson, Craig 0 0 0 2 0 2 0 1 4
Deulofeu, Gerard 0 3 9 8 5 5 1 2 18
Doucoure, Abdoulaye 0 1 0 4 3 2 0 0 9
Capoue, Etienne 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Femenia, Kiko 0 0 1 0 2 0 0 0 2
Holebas, Jose 0 0 24 1 2 0 0 0 3
Mariappa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Prodl, Sebastian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foulquier, Dimitri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sarr, Ismaila 0 1 0 0 2 1 0 4 3
Deeney, Troy 0 0 0 3 0 0 0 0 3
Welbeck, Danny 0 1 0 3 2 0 0 2 5
Janmaat, Daryl 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Kabasele, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foster, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Success, Isaac 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Quina, Domingos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chalobah, Nathaniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics