Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 11/01/2020

Leicester City
Leicester City
Southampton FC
Southampton FC
Trọng tài:
Sân vận động: King Power Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
leicester city
1
2
southampton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
02:45 - 28/11/2018
leicester city
0
0
southampton fc
Giải EFL Cup 18/19
King Power Stadium
21:00 - 25/08/2018
southampton fc
1
2
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Mary's Stadium
01:45 - 20/04/2018
leicester city
0
0
southampton fc
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
02:45 - 14/12/2017
southampton fc
1
4
leicester city
Giải Premier League 17/18
St. Mary's Stadium
19:00 - 22/01/2017
southampton fc
3
0
leicester city
Giải Premier League 16/17
St. Mary's Stadium
20:15 - 02/10/2016
leicester city
0
0
southampton fc
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
19:30 - 03/04/2016
leicester city
1
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
21:00 - 17/10/2015
southampton fc
2
2
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium
21:00 - 09/05/2015
leicester city
2
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
leicester city
2
1
burnley fc
liverpool fc
2
1
leicester city
leicester city
5
0
newcastle united
leicester city
2
1
tottenham hotspur
manchester united
1
0
leicester city
leicester city
3
1
afc bournemouth
newcastle united
1
1
leicester city
sheffield united
1
2
leicester city
chelsea fc
1
1
leicester city
Southampton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton Wanderers
1
1
Southampton FC
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
2
1
Southampton FC
Southampton FC
1
3
AFC Bournemouth
Southampton FC
1
1
Manchester United
Southampton FC
1
2
Liverpool FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
102 35 45 66 512 9 20 0 16 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Barnes, Harvey 1 0 0 4 2 3 3 3 9
Pereira, Ricardo 2 0 0 2 3 0 0 0 5
Tielemans, Youri 2 1 10 4 8 3 1 0 15
Maddison, James 2 2 54 4 10 6 2 0 20
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 0 0 2 4 1 0 0 7
Vardy, Jamie 6 11 0 8 5 1 1 0 14
Evans, Jonny 0 0 0 0 1 3 0 0 4
Albrighton, Marc 0 1 0 0 2 0 1 4 2
Gray, Demarai 0 1 0 1 0 1 0 4 2
Chilwell, Benjamin 0 0 0 2 1 0 2 0 3
Soyuncu, Caglar 0 1 0 2 3 0 1 0 5
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 4 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Perez, Ayoze 0 1 0 2 3 2 2 2 7
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
106 40 43 41 440 14 11 0 9 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Redmond, Nathan 1 1 2 4 8 4 0 0 16
Vestergaard, Jannik 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Ward-Prowse, James 1 0 33 6 6 1 0 0 13
Djenepo, Moussa 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Ings, Danny 4 0 0 6 6 5 1 3 17
Bertrand, Ryan 0 1 3 1 2 0 0 1 3
Yoshida, Maya 0 0 0 3 1 1 0 1 5
Armstrong, Stuart 0 1 0 1 1 0 0 6 2
Hojbjerg, Pierre 0 1 0 3 7 3 0 1 13
Bednarek, Jan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Valery, Yann 0 3 0 0 0 1 1 0 1
Romeu, Oriol 0 1 0 0 1 2 0 0 3
Danso, Kevin 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Long, Shane 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Stephens, Jack 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Soares, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Boufal, Sofiane 0 0 1 7 3 4 1 4 14
Adams, Che 0 2 0 2 5 2 0 1 9
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Obafemi, Michael 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics