Thông tin trận đấu

Premier League

22:00 - 12/01/2019

Leicester City
Southampton
Trọng tài: Oliver, Michael
Sân vận động: King Power Stadium

Dự đoán tỷ lệ

49.8%

Đội Nhà Thắng

28.6%

Hòa

21.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
49.8% 28.6% 21.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
leicester city
1
2
southampton
Premier League 18/19
King Power Stadium
02:45 - 28/11/2018
leicester city
0
0
southampton
EFL Cup 18/19
King Power Stadium
21:00 - 25/08/2018
southampton
1
2
leicester city
Premier League 18/19
St. Mary's Stadium
01:45 - 20/04/2018
leicester city
0
0
southampton
Premier League 17/18
King Power Stadium
02:45 - 14/12/2017
southampton
1
4
leicester city
Premier League 17/18
St. Mary's Stadium
19:00 - 22/01/2017
southampton
3
0
leicester city
Premier League 16/17
St. Mary's Stadium
20:15 - 02/10/2016
leicester city
0
0
southampton
Premier League 16/17
King Power Stadium
19:30 - 03/04/2016
leicester city
1
0
southampton
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
21:00 - 17/10/2015
southampton
2
2
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium
21:00 - 09/05/2015
leicester city
2
0
southampton
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
huddersfield town
1
4
leicester city
leicester city
2
0
afc bournemouth
burnley
1
2
leicester city
leicester city
3
1
fulham
watford
2
1
leicester city
leicester city
2
1
brighton & hove albion
leicester city
1
4
crystal palace
tottenham hotspur
3
1
leicester city
Southampton
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Southampton
3
1
Wolverhampton
Southampton
1
3
Liverpool
Southampton
2
1
Tottenham Hotspur
Manchester United
3
2
Southampton
Southampton
2
0
Fulham
Arsenal
2
0
Southampton
Southampton
1
2
Cardiff City
Burnley
1
1
Southampton

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
457 161 173 190 1729 60 68 3 46 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Evans, Jonny 1 0 0 2 4 2 0 3 8
Rachid Ghezzal 1 0 21 5 5 9 0 11 19
Kelechi Iheanacho 1 8 0 6 5 5 2 19 16
Marc Albrighton 2 2 12 6 4 6 2 9 16
Ricardo 2 1 0 10 7 8 5 0 25
Youri Tielemans 2 0 1 8 7 7 3 0 22
Onyinye Ndidi 2 2 1 8 32 12 0 1 52
Wes Morgan 3 3 0 5 5 2 0 1 12
Harry Maguire 3 4 0 12 12 4 0 0 28
Demarai Gray 4 3 9 18 15 13 1 9 46
James Maddison 7 2 142 24 27 21 6 1 72
Jamie Vardy 15 33 0 34 23 9 4 4 66
Soyuncu, Caglar 0 0 0 0 0 2 0 2 2
Daniel Amartey 0 1 0 1 3 0 0 2 4
Kasper Schmeichel 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Benjamin Chilwell 0 2 4 9 6 5 3 0 20
Nampalys Mendy 0 0 0 0 1 1 0 6 2
Shinji Okazaki 0 4 0 3 1 0 1 19 4
Adrien Silva 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Diabate, Fousseni 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Fuchs, Christian 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Danny Simpson 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Vicente Iborra 0 0 0 1 1 0 0 5 2
Choudhury, Hamza 0 0 0 1 0 1 0 2 2
Barnes, Harvey 0 2 0 8 13 15 2 1 36

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
409 138 159 158 1429 69 51 3 39 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bertrand, Ryan 1 0 22 2 6 4 0 0 12
Cedric Soares 1 1 0 3 3 4 2 2 10
Manolo Gabbiadini 1 1 0 8 8 3 0 8 19
Oriol Romeu 1 0 0 4 1 4 0 5 9
Jack Stephens 1 0 0 5 2 0 0 5 7
Obafemi, Michael 1 1 0 2 2 2 1 5 6
Charlie Austin 2 8 0 7 10 12 2 12 29
Valery, Yann 2 2 0 4 0 1 0 2 5
Long, Shane 3 9 1 6 11 6 1 13 23
Stuart Armstrong 3 3 12 13 7 8 1 11 28
Pierre Hojbjerg 4 0 3 19 20 9 2 0 48
Nathan Redmond 5 12 10 17 22 20 3 1 59
James Ward-Prowse 6 3 65 11 4 8 0 4 23
Danny Ings 7 5 1 19 17 9 2 1 45
Alex McCarthy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jannik Vestergaard 0 1 0 2 10 2 0 0 14
Wesley Hoedt 0 0 0 1 5 0 0 0 6
Matt Targett 0 0 20 2 3 4 3 1 9
Mario Lemina 0 1 0 4 11 6 1 1 21
Jan Bednarek 0 0 0 1 2 0 1 1 3
Davis, Steven 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Sims, Josh 0 0 0 1 2 1 1 3 4
Slattery, Callum 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Ramsay, Kayne 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Elyounoussi, Mohamed 0 2 24 5 8 4 0 8 17
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maya Yoshida 0 2 0 2 4 4 1 0 10
Sam Gallagher 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Johnson, Tyreke 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics