Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 14/12/2019

Leicester City
Leicester City
Norwich City
Norwich City
Trọng tài:
Sân vận động: King Power Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 27/02/2016
leicester city
1
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
21:00 - 03/10/2015
norwich city
1
2
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
22:00 - 18/02/2012
norwich city
1
2
leicester city
Cúp FA 11/12
Carrow Road
02:45 - 09/03/2011
leicester city
2
3
norwich city
Championship 10/11
01:45 - 29/09/2010
norwich city
4
3
leicester city
Championship 10/11
22:00 - 16/02/2008
leicester city
4
0
norwich city
Championship 07/08
22:00 - 19/01/2008
norwich city
0
0
leicester city
Championship 07/08
21:00 - 14/04/2007
leicester city
1
2
norwich city
Championship 06/07
02:45 - 29/11/2006
norwich city
3
1
leicester city
Championship 06/07
21:00 - 01/04/2006
norwich city
2
1
leicester city
Championship 05/06

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chelsea
1
1
leicester city
leicester city
2
1
atalanta calcio
stoke city
1
2
leicester city
cheltenham town
1
2
leicester city
manchester city
1
0
leicester city
leicester city
3
0
arsenal
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
3
1
Newcastle United
Liverpool
4
1
Norwich City
Norwich City
1
0
Toulouse
Norwich City
1
4
Atalanta Calcio
Luton Town
1
5
Norwich City
Norwich City
1
3
Brentford
Schalke 04
1
2
Norwich City
DSC ARMINIA BIELEFELD
2
2
Norwich City
Aston Villa
1
2
Norwich City
Norwich City
2
1
Blackburn Rovers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
24 5 14 17 120 0 3 0 1 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ndidi, Wilfred 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Fuchs, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chilwell, Benjamin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Vardy, Jamie 0 2 0 0 1 0 0 0 1
Pereira, Ricardo 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tielemans, Youri 0 0 1 1 3 1 0 0 5
Perez, Ayoze 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Maddison, James 0 1 16 0 3 1 1 0 4
Soyuncu, Caglar 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Choudhury, Hamza 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Barnes, Harvey 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Albrighton, Marc 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Praet, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 14 7 9 107 3 7 0 4 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pukki, Teemu 4 3 0 7 1 1 0 0 9
Leitner, Moritz 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Buendia, Emiliano 0 0 9 2 0 0 1 0 2
Aarons, Max 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McLean, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hanley, Grant 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stiepermann, Marco 0 0 0 2 2 0 0 0 4
Trybull, Tom 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Godfrey, Ben 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cantwell, Cantwell 0 1 0 1 0 0 2 0 1
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Drmic, Josip 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Byram, Sam 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics