Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:30 - 28/09/2019

Leicester City
Leicester City
Newcastle United
Newcastle United
Trọng tài:
Sân vận động: King Power Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 13/04/2019
leicester city
0
1
newcastle united
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
21:00 - 29/09/2018
newcastle united
0
2
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
St James' Park
21:00 - 07/04/2018
leicester city
1
2
newcastle united
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
00:30 - 10/12/2017
newcastle united
2
3
leicester city
Giải Premier League 17/18
St James' Park
03:00 - 15/03/2016
leicester city
1
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
22:00 - 21/11/2015
newcastle united
0
3
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St James' Park
18:45 - 02/05/2015
leicester city
3
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium
22:00 - 03/01/2015
leicester city
1
0
newcastle united
Cúp FA 14/15
King Power Stadium
22:00 - 18/10/2014
newcastle united
1
0
leicester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
St James' Park
00:20 - 31/01/2010
leicester city
0
0
newcastle united
Championship 09/10

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chelsea
1
1
leicester city
leicester city
2
1
atalanta calcio
stoke city
1
2
leicester city
cheltenham town
1
2
leicester city
manchester city
1
0
leicester city
leicester city
3
0
arsenal
Newcastle United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
3
1
Newcastle United
Newcastle United
2
1
Saint Etienne
Hibernian
1
3
Newcastle United
Preston North End
2
1
Newcastle United
Newcastle United
1
0
West Ham United
Newcastle United
2
3
Liverpool
Brighton & Hove Albion
1
1
Newcastle United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
24 5 14 17 120 0 3 0 1 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ndidi, Wilfred 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Fuchs, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chilwell, Benjamin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Vardy, Jamie 0 2 0 0 1 0 0 0 1
Pereira, Ricardo 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tielemans, Youri 0 0 1 1 3 1 0 0 5
Perez, Ayoze 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Maddison, James 0 1 16 0 3 1 1 0 4
Soyuncu, Caglar 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Choudhury, Hamza 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Barnes, Harvey 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Albrighton, Marc 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Praet, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
18 7 9 10 73 4 2 1 1 4
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Shelvey, Jonjo 1 0 2 2 1 0 0 0 3
Dummett, Paul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Almiron, Miguel 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Joelinton 0 0 0 2 3 0 0 0 5
Longstaff, Sean 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Ki, Sung-yueng 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Krafth, Emil 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Manquillo, Javi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dubravka, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ritchie, Matt 0 0 7 0 0 1 0 0 1
Schar, Fabian 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Lascelles, Jamaal 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hayden, Isaac 0 1 0 1 1 0 0 0 2
Saint-Maximin, Allan 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Muto, Yoshinori 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jetro Willems 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics