Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

22:30 - 29/09/2019

Leicester City
Leicester City
Ndidi, Onyinye Wilfred - 90'
Vardy, Jamie - 64'
Dummett, Paul - 57'
Vardy, Jamie - 54'
Pereira, Ricardo - 16'

FT

5
0
Newcastle United
Newcastle United
43' - Hayden, Isaac
Trọng tài: Pawson, Craig
Sân vận động: King Power Stadium

Thông tin trận đấu Leicester City vs Newcastle United vòng 7 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Leicester City vs Newcastle United sẽ diễn ra trên sân vận động King Power Stadium. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Pawson, Craig.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 63.2% cho đội nhà thắng, 22.5% tin rằng có tỷ số hòa, còn 14.3% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 22:30 ngày 29/09/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:30 - 29/09/2019
leicester city
5
0
newcastle united
Giải vô địch quốc gia 19/20
King Power Stadium
01:45 - 29/08/2019
newcastle united
1
1
leicester city
Cúp EFL 19/20
St James' Park
02:00 - 13/04/2019
leicester city
0
1
newcastle united
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
21:00 - 29/09/2018
newcastle united
0
2
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
St James' Park
21:00 - 07/04/2018
leicester city
1
2
newcastle united
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
00:30 - 10/12/2017
newcastle united
2
3
leicester city
Giải Premier League 17/18
St James' Park
03:00 - 15/03/2016
leicester city
1
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
22:00 - 21/11/2015
newcastle united
0
3
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St James' Park
18:45 - 02/05/2015
leicester city
3
0
newcastle united
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium
22:00 - 03/01/2015
leicester city
1
0
newcastle united
Cúp FA 14/15
King Power Stadium

Phong độ hai đội

Leicester City thắng 12 trong 16 trận đấu gần đây.

Newcastle United thắng 6 trong 16 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

4-1-4-1

Leicester City

ĐỘI NHÀ
4-2-3-1

Newcastle United

ĐỘI KHÁCH
1 Schmeichel, Kasper
17 Pereira, Ricardo
6 Evans, Jonny
5 Soyuncu, Caglar
3 Chilwell, Benjamin
24 Perez, Ayoze
36 Tielemans, Youri
13 Praet, Dennis
14 Ndidi, Onyinye Wilfred
30 Barnes, Harvey
9 Vardy, Jamie
1 Dubravka, Martin
17 Krafth, Emil
6 Lascelles, Jamaal
5 Schar, Fabian
3 Dummett, Paul
24 Almiron, Miguel
36 Longstaff, Sean
13 Muto, Yoshinori
14 Hayden, Isaac
30 Atsu, Christian
9 Joelinton
DỰ BỊ
12 Ward, Danny
2 Justin, James Michael
5 Morgan, Wes
11 Albrighton, Marc
20 Choudhury, Hamza
7 Gray, Demarai
14 Iheanacho, Kelechi
26 Darlow, Karl
18 Fernandez, Federico
19 Manquillo, Javi
22 Yedlin, DeAndre
4 Ki, Sung-Yueng
7 Carroll, Andy
10 Saint-Maximin, Allan

Thông tin thay người

Perez, Ayoze

Gray, Demarai

84'

Praet, Dennis

Choudhury, Hamza

79'
74'

Almiron, Miguel

Yedlin, DeAndre

63'

Joelinton

Carroll, Andy

Barnes, Harvey

Albrighton, Marc

58'
45'

Muto, Yoshinori

Ki, Sung-Yueng

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
7 Shots on target
70% Ball possession 30%
9 Corner kicks
1 Offsides 1
11 Fouls 8
6 Goal kicks 7

Dự đoán tỷ lệ

63.2 %

Đội Nhà Thắng

22.5 %

Hòa

14.3 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
63.2 % 22.5 % 14.3 %

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
1
4
leicester city
leicester city
2
0
watford fc
leicester city
2
1
everton fc
leicester city
2
0
arsenal fc
burton albion
1
3
leicester city
leicester city
2
1
burnley fc
liverpool fc
2
1
leicester city
Newcastle United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Newcastle United
2
1
Southampton FC
Newcastle United
2
2
Manchester City
Aston Villa
2
0
Newcastle United
Newcastle United
2
1
AFC Bournemouth
West Ham United
2
3
Newcastle United
Newcastle United
1
1
Wolverhampton Wanderers
Chelsea FC
1
0
Newcastle United
Newcastle United
1
0
Manchester United
Leicester City
5
0
Newcastle United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
219 89 85 107 935 17 28 0 39 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Evans, Jonny 1 0 0 3 4 3 0 0 10
Chilwell, Benjamin 1 0 4 3 4 0 4 0 7
Soyuncu, Caglar 1 1 0 4 6 0 1 0 10
Barnes, Harvey 1 1 0 12 10 4 4 4 26
Pereira, Ricardo 2 0 0 3 4 1 1 0 8
Iheanacho, Kelechi 2 2 0 3 1 1 2 1 5
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 1 0 3 6 4 0 0 13
Tielemans, Youri 3 1 12 5 14 7 3 0 26
Perez, Ayoze 4 3 0 9 7 5 2 2 21
Maddison, James 5 2 89 10 14 11 3 0 35
Vardy, Jamie 16 13 0 25 10 4 3 0 39
Albrighton, Marc 0 1 0 1 2 0 1 7 3
Gray, Demarai 0 1 0 4 0 1 1 8 5
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 5 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 1 1 7 3
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Justin, James Michael 0 0 0 0 0 1 1 2 1
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
135 55 49 54 515 25 39 1 17 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Schar, Fabian 1 0 0 3 6 1 0 1 10
Lascelles, Jamaal 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Yedlin, DeAndre 1 1 0 2 0 0 0 1 2
Saint-Maximin, Allan 1 2 0 4 2 5 1 2 11
Joelinton 1 11 0 10 11 5 1 1 26
Longstaff, Matthew 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Fernandez, Federico 2 0 0 2 0 0 1 3 2
Clark, Ciaran 2 1 0 4 1 0 0 0 5
Willems, Jetro 2 1 1 3 2 3 2 1 8
Shelvey, Jonjo 5 0 23 10 5 1 0 1 16
Ritchie, Matt 0 0 13 0 0 1 0 0 1
Atsu, Christian 0 3 5 1 3 1 3 9 5
Longstaff, Sean 0 0 7 3 2 2 1 2 7
Dummett, Paul 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Hayden, Isaac 0 1 0 4 2 3 0 0 9
Manquillo, Javi 0 1 0 0 0 0 1 2 0
Almiron, Miguel 0 14 2 5 10 7 1 0 22
Carroll, Andy 0 1 0 1 1 0 2 8 2
Ki, Sung-Yueng 0 0 3 0 0 0 0 2 0
Muto, Yoshinori 0 3 0 0 1 0 0 4 1
Krafth, Emil 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Dubravka, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gayle, Dwight 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics