Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

03:00 - 27/12/2019

Leicester City
Leicester City
Liverpool FC
Liverpool FC
Trọng tài:
Sân vận động: King Power Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 05/10/2019
liverpool fc
2
1
leicester city
Giải vô địch quốc gia 19/20
Anfield
03:00 - 31/01/2019
liverpool fc
1
1
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
18:30 - 01/09/2018
leicester city
1
2
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
22:00 - 30/12/2017
liverpool fc
2
1
leicester city
Giải Premier League 17/18
Anfield
23:30 - 23/09/2017
leicester city
2
3
liverpool fc
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
01:45 - 20/09/2017
leicester city
2
0
liverpool fc
Giải EFL Cup 17/18
King Power Stadium
19:30 - 22/07/2017
leicester city
1
2
liverpool fc
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Hong Kong Stadium
03:00 - 28/02/2017
leicester city
3
1
liverpool fc
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
23:30 - 10/09/2016
liverpool fc
4
1
leicester city
Giải Premier League 16/17
Anfield
02:45 - 03/02/2016
leicester city
2
0
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
leicester city
2
1
burnley fc
liverpool fc
2
1
leicester city
leicester city
5
0
newcastle united
leicester city
2
1
tottenham hotspur
manchester united
1
0
leicester city
leicester city
3
1
afc bournemouth
newcastle united
1
1
leicester city
sheffield united
1
2
leicester city
chelsea fc
1
1
leicester city
Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Liverpool FC
4
3
FC Salzburg
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
SSC Napoli
2
0
Liverpool FC
Liverpool FC
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
102 35 45 66 512 9 20 0 16 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Barnes, Harvey 1 0 0 4 2 3 3 3 9
Pereira, Ricardo 2 0 0 2 3 0 0 0 5
Tielemans, Youri 2 1 10 4 8 3 1 0 15
Maddison, James 2 2 54 4 10 6 2 0 20
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 0 0 2 4 1 0 0 7
Vardy, Jamie 6 11 0 8 5 1 1 0 14
Evans, Jonny 0 0 0 0 1 3 0 0 4
Albrighton, Marc 0 1 0 0 2 0 1 4 2
Gray, Demarai 0 1 0 1 0 1 0 4 2
Chilwell, Benjamin 0 0 0 2 1 0 2 0 3
Soyuncu, Caglar 0 1 0 2 3 0 1 0 5
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 4 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Perez, Ayoze 0 1 0 2 3 2 2 2 7
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 45 53 478 7 10 0 20 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 1 2 3 1 2 5 6
Wijnaldum, Georginio 1 0 0 4 4 2 0 0 10
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
van Dijk, Virgil 1 1 0 1 3 0 0 0 4
Origi, Divock 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Alexander-Arnold, Trent 1 1 30 4 2 1 2 0 7
Firmino, Roberto 3 1 0 9 4 10 3 1 23
Salah, Mohamed 4 5 22 10 8 8 3 0 26
Mane, Sadio 5 0 0 10 8 1 1 1 19
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabinho 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lovren, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Henderson, Jordan 0 0 0 1 1 2 0 2 4
Robertson, Andrew 0 0 0 3 3 2 2 0 8
Shaqiri, Xherdan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics