Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:30 - 01/12/2019

Leicester City
Leicester City
Everton FC
Everton FC
Trọng tài:
Sân vận động: King Power Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:30 - 01/01/2019
everton fc
0
1
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
21:00 - 06/10/2018
leicester city
1
2
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
02:45 - 01/02/2018
everton fc
2
1
leicester city
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
23:00 - 29/10/2017
leicester city
2
0
everton fc
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
22:00 - 09/04/2017
everton fc
4
2
leicester city
Giải Premier League 16/17
Goodison Park
22:00 - 07/01/2017
everton fc
1
2
leicester city
Giải FA Cup 16/17
Goodison Park
22:00 - 26/12/2016
leicester city
0
2
everton fc
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
23:30 - 07/05/2016
leicester city
3
1
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
22:00 - 19/12/2015
everton fc
2
3
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
21:05 - 22/02/2015
everton fc
2
2
leicester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Goodison Park

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
liverpool fc
2
1
leicester city
leicester city
5
0
newcastle united
leicester city
2
1
tottenham hotspur
manchester united
1
0
leicester city
leicester city
3
1
afc bournemouth
newcastle united
1
1
leicester city
sheffield united
1
2
leicester city
chelsea fc
1
1
leicester city
Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Burnley FC
1
0
Everton FC
Everton FC
1
3
Manchester City
AFC Bournemouth
3
1
Everton FC
Everton FC
3
2
Wolverhampton Wanderers
Lincoln City
2
4
Everton FC
Aston Villa
2
0
Everton FC
Everton FC
1
0
Watford FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
86 33 38 57 449 9 18 0 14 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tielemans, Youri 1 1 10 3 8 3 1 0 14
Barnes, Harvey 1 0 0 4 2 1 1 3 7
Pereira, Ricardo 2 0 0 2 3 0 0 0 5
Maddison, James 2 2 45 4 9 5 2 0 18
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 0 0 2 3 1 0 0 6
Vardy, Jamie 5 11 0 7 4 0 1 0 11
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Albrighton, Marc 0 1 0 0 2 0 1 4 2
Gray, Demarai 0 1 0 1 0 1 0 3 2
Chilwell, Benjamin 0 0 0 2 1 0 2 0 3
Soyuncu, Caglar 0 1 0 2 1 0 1 0 3
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 4 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Perez, Ayoze 0 1 0 2 2 1 2 2 5
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
85 29 29 52 464 19 9 0 6 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bernard 1 0 0 1 0 2 0 2 3
Iwobi, Alex 1 0 0 3 1 1 0 3 5
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 1 1 6 9 6 1 0 21
Digne, Lucas 0 1 37 0 2 3 2 0 5
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 0 0 6 3 2 0 0 11
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 2 0 1 1 0 0 4 2
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kean, Moise 0 1 0 1 3 2 1 6 6
Sigurdsson, Gylfi 0 1 13 6 4 5 1 0 15
Keane, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Davies, Tom 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics