Thông tin trận đấu

Premier League

00:30 - 24/02/2019

Leicester City
Crystal Palace
Trọng tài: Taylor, Anthony
Sân vận động: King Power Stadium

Dự đoán tỷ lệ

42.3%

Đội Nhà Thắng

29.3%

Hòa

28.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.3% 29.3% 28.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 24/02/2019
leicester city
1
4
crystal palace
Premier League 18/19
King Power Stadium
22:00 - 15/12/2018
crystal palace
1
0
leicester city
Premier League 18/19
Selhurst Park
21:00 - 28/04/2018
crystal palace
5
0
leicester city
Premier League 17/18
Selhurst Park
19:30 - 16/12/2017
leicester city
0
3
crystal palace
Premier League 17/18
King Power Stadium
21:00 - 15/04/2017
crystal palace
2
2
leicester city
Premier League 16/17
Selhurst Park
21:00 - 22/10/2016
leicester city
3
1
crystal palace
Premier League 16/17
King Power Stadium
22:00 - 19/03/2016
crystal palace
0
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Selhurst Park
21:00 - 24/10/2015
leicester city
1
0
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
King Power Stadium
22:00 - 07/02/2015
leicester city
0
1
crystal palace
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium
21:00 - 27/09/2014
crystal palace
2
0
leicester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Selhurst Park

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley
1
2
leicester city
leicester city
3
1
fulham
watford
2
1
leicester city
leicester city
2
1
brighton & hove albion
leicester city
1
4
crystal palace
tottenham hotspur
3
1
leicester city
liverpool
1
1
leicester city
wolverhampton
4
3
leicester city
leicester city
1
2
southampton
Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Watford
2
1
Crystal Palace
Crystal Palace
1
2
Brighton & Hove Albion
Burnley
1
3
Crystal Palace
Crystal Palace
1
3
Manchester United
Leicester City
1
4
Crystal Palace
Crystal Palace
1
1
West Ham United
Crystal Palace
2
0
Fulham
Southampton
1
1
Crystal Palace

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
408 144 152 177 1545 58 59 3 40 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Evans, Jonny 1 0 0 2 4 2 0 3 8
Rachid Ghezzal 1 0 21 5 5 9 0 10 19
Youri Tielemans 1 0 1 6 5 4 2 0 15
Kelechi Iheanacho 1 7 0 5 4 5 2 16 14
Wes Morgan 2 3 0 4 4 0 0 1 8
Marc Albrighton 2 2 12 6 4 6 2 8 16
Ricardo 2 1 0 10 7 7 4 0 24
Onyinye Ndidi 2 2 1 8 31 12 0 1 51
Harry Maguire 3 4 0 11 12 3 0 0 26
Demarai Gray 4 3 9 16 14 12 1 9 42
James Maddison 6 2 130 20 22 21 6 1 63
Jamie Vardy 12 25 0 30 18 7 4 4 55
Soyuncu, Caglar 0 0 0 0 0 2 0 2 2
Kasper Schmeichel 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Daniel Amartey 0 1 0 1 3 0 0 2 4
Benjamin Chilwell 0 2 3 8 4 4 2 0 16
Nampalys Mendy 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Shinji Okazaki 0 4 0 3 1 0 1 18 4
Adrien Silva 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Diabate, Fousseni 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Fuchs, Christian 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Danny Simpson 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Vicente Iborra 0 0 0 1 1 0 0 5 2
Choudhury, Hamza 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Barnes, Harvey 0 2 0 7 10 15 2 1 32

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
382 117 157 175 1353 53 51 4 36 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
James Tomkins 1 1 0 4 12 1 1 0 17
Joel Ward 1 1 0 1 1 0 0 1 2
Patrick van Aanholt 1 6 1 9 20 9 2 0 38
Jordan Pierre Ayew 1 8 0 3 11 7 1 5 21
Max Meyer 1 1 17 7 12 12 2 12 31
James McArthur 2 1 6 6 12 8 5 1 26
Michy Batshuayi 2 2 0 6 5 2 0 2 13
Andros Townsend 4 8 43 13 22 14 3 1 49
Jeffery Schlupp 4 0 0 10 6 8 1 12 24
Wilfried Zaha 8 13 2 22 18 20 2 0 60
Luka Milivojevic 9 0 106 20 12 14 1 0 46
Scott Dann 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Martin Kelly 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Mamadou Sakho 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Vicente Guaita 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cheikhou Kouyate 0 3 0 5 7 3 2 6 15
Wan-Bissaka, Aaron 0 1 0 1 2 4 2 0 7
Julian Speroni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Benteke, Christian 0 6 0 7 8 2 0 4 17
Hennessey, Wayne 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Connor Wickham 0 0 0 1 2 2 0 5 5
Sorloth, Alexander 0 0 0 2 2 0 0 12 4
Jason Puncheon 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Bakary Sako 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pape Souare 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Leicester City đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.

Leicester City đã không thể thắng trong 3 trận đấu với Crystal Palace gần đây nhất.

Leicester City đã phải nhật 4 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Premier League.

Jamie Vardy là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Leicester City với 8 bàn. Luka Milivojevic đã ghi 7 bàn cho Crystal Palace.

Onyinye Ndidi bị nhiều thẻ vàng (6) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Leicester City. Luka Milivojevic của Crystal Palace bị 8 thẻ.

Crystal Palace đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

Leicester City đã thua 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Leicester City và Crystal Palace khi Leicester City chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Leicester City wins 1st half in 14% of their matches, Crystal Palace in 44% of their matches.

Leicester City wins 14% of halftimes, Crystal Palace wins 44%.

728x90
130x300
130x300