Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 19/10/2019

Leicester City
Leicester City
Burnley
Burnley
Trọng tài:
Sân vận động: King Power Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
burnley
1
2
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
22:00 - 10/11/2018
leicester city
0
0
burnley
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
21:00 - 14/04/2018
burnley
2
1
leicester city
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
22:00 - 02/12/2017
leicester city
1
0
burnley
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
02:45 - 01/02/2017
burnley
1
0
leicester city
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 17/09/2016
leicester city
3
0
burnley
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
21:00 - 25/04/2015
burnley
0
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
21:00 - 04/10/2014
leicester city
2
2
burnley
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium
19:15 - 29/03/2014
burnley
0
2
leicester city
Giải Vô Địch 13/14
19:15 - 14/12/2013
leicester city
1
1
burnley
Giải Vô Địch 13/14

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chelsea
1
1
leicester city
leicester city
2
1
atalanta calcio
stoke city
1
2
leicester city
cheltenham town
1
2
leicester city
manchester city
1
0
leicester city
leicester city
3
0
arsenal
Burnley
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal
2
1
Burnley
Burnley
3
0
Southampton
Burnley
2
0
Parma Calcio
Burnley
6
1
Nice
Wigan Athletic
2
2
Burnley
Port Vale
1
3
Burnley
Crewe Alexandra
1
0
Burnley
Burnley
1
3
Arsenal
Everton
2
0
Burnley

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
24 5 14 17 120 0 3 0 1 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ndidi, Wilfred 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Fuchs, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chilwell, Benjamin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Vardy, Jamie 0 2 0 0 1 0 0 0 1
Pereira, Ricardo 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tielemans, Youri 0 0 1 1 3 1 0 0 5
Perez, Ayoze 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Maddison, James 0 1 16 0 3 1 1 0 4
Soyuncu, Caglar 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Choudhury, Hamza 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Barnes, Harvey 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Albrighton, Marc 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Praet, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 7 12 9 80 1 6 0 4 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 1 1 0 0 0 2
Barnes, Ashley 3 3 0 4 3 0 0 0 7
Pieters, Erik 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Cork, Jack 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Westwood, Ashley 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Wood, Chris 0 3 0 0 1 0 0 0 1
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Tarkowski, James 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 1 0 2 1 0 0 3
Rodriguez, Jay 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics