Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

21:00 - 19/10/2019

Leicester City
Leicester City
Tielemans, Youri - 74'
Vardy, Jamie - 45'

FT

2
1
Burnley FC
Burnley FC
26' - Wood, Chris
Trọng tài: Moss, Jon
Sân vận động: King Power Stadium

Thông tin trận đấu Leicester City vs Burnley FC vòng 9 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Leicester City vs Burnley FC sẽ diễn ra trên sân vận động King Power Stadium. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Moss, Jon.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 64.9% cho đội nhà thắng, 21.2% tin rằng có tỷ số hòa, còn 14% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 21:00 ngày 19/10/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 19/10/2019
leicester city
2
1
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
King Power Stadium
22:00 - 16/03/2019
burnley fc
1
2
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
22:00 - 10/11/2018
leicester city
0
0
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
21:00 - 14/04/2018
burnley fc
2
1
leicester city
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
22:00 - 02/12/2017
leicester city
1
0
burnley fc
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
02:45 - 01/02/2017
burnley fc
1
0
leicester city
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 17/09/2016
leicester city
3
0
burnley fc
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
21:00 - 25/04/2015
burnley fc
0
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
21:00 - 04/10/2014
leicester city
2
2
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
King Power Stadium
19:15 - 29/03/2014
burnley fc
0
2
leicester city
Giải Vô Địch 13/14

Phong độ hai đội

Leicester City thắng 12 trong 16 trận đấu gần đây.

Burnley FC thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

4-1-4-1

Leicester City

ĐỘI NHÀ
4-4-2

Burnley FC

ĐỘI KHÁCH
1 Schmeichel, Kasper
2 Pereira, Ricardo
5 Evans, Jonny
6 Soyuncu, Caglar
23 Chilwell, Benjamin
12 Perez, Ayoze
13 Tielemans, Youri
18 Ndidi, Onyinye Wilfred
11 Maddison, James
19 Barnes, Harvey
9 Vardy, Jamie
1 Pope, Nick
2 Lowton, Matthew
5 Tarkowski, James
6 Mee, Ben
23 Pieters, Erik
12 Brady, Robbie
13 Hendrick, Jeff
18 Westwood, Ashley
11 McNeil, Dwight
19 Rodriguez, Jay
9 Wood, Chris
DỰ BỊ
12 Ward, Danny
2 Justin, James Michael
5 Morgan, Wes
11 Albrighton, Marc
20 Choudhury, Hamza
7 Gray, Demarai
26 Praet, Dennis
20 Hart, Joe
26 Bardsley, Phil
14 Gibson, Ben
28 Long, Kevin
3 Taylor, Charlie
25 Lennon, Aaron
27 Vydra, Matej

Thông tin thay người

83'

Rodriguez, Jay

Vydra, Matej

Barnes, Harvey

Morgan, Wes

79'

Maddison, James

Praet, Dennis

76'

Perez, Ayoze

Gray, Demarai

67'
65'

Brady, Robbie

Lennon, Aaron

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
2 Shots on target 2
37% Ball possession 63%
4 Corner kicks 9
3 Offsides
8 Fouls 4
10 Goal kicks 9

Dự đoán tỷ lệ

64.9 %

Đội Nhà Thắng

21.2 %

Hòa

14 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
64.9 % 21.2 % 14 %

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
1
4
leicester city
leicester city
2
0
watford fc
leicester city
2
1
everton fc
leicester city
2
0
arsenal fc
burton albion
1
3
leicester city
leicester city
2
1
burnley fc
liverpool fc
2
1
leicester city
Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Tottenham Hotspur
5
0
Burnley FC
Burnley FC
1
4
Manchester City
Burnley FC
3
0
West Ham United
Sheffield United
3
0
Burnley FC
Burnley FC
2
4
Chelsea FC
Leicester City
2
1
Burnley FC
Burnley FC
1
0
Everton FC
Aston Villa
2
2
Burnley FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
219 89 85 107 935 17 28 0 39 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Evans, Jonny 1 0 0 3 4 3 0 0 10
Chilwell, Benjamin 1 0 4 3 4 0 4 0 7
Soyuncu, Caglar 1 1 0 4 6 0 1 0 10
Barnes, Harvey 1 1 0 12 10 4 4 4 26
Pereira, Ricardo 2 0 0 3 4 1 1 0 8
Iheanacho, Kelechi 2 2 0 3 1 1 2 1 5
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 1 0 3 6 4 0 0 13
Tielemans, Youri 3 1 12 5 14 7 3 0 26
Perez, Ayoze 4 3 0 9 7 5 2 2 21
Maddison, James 5 2 89 10 14 11 3 0 35
Vardy, Jamie 16 13 0 25 10 4 3 0 39
Albrighton, Marc 0 1 0 1 2 0 1 7 3
Gray, Demarai 0 1 0 4 0 1 1 8 5
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 5 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 1 1 7 3
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Justin, James Michael 0 0 0 0 0 1 1 2 1
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
128 52 57 81 653 28 36 2 21 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Brady, Robbie 1 0 3 2 1 1 2 6 4
Tarkowski, James 1 1 1 4 3 1 1 0 8
McNeil, Dwight 1 0 17 6 6 5 3 0 17
Rodriguez, Jay 2 1 0 5 5 1 0 12 11
Hendrick, Jeff 2 1 6 7 2 1 1 2 10
Barnes, Ashley 6 9 1 11 16 1 0 1 28
Wood, Chris 6 19 0 10 10 2 0 0 22
Bardsley, Phil 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pieters, Erik 0 1 0 1 3 0 2 1 4
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 1 5 2 2 1 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 32 0 3 2 2 0 5
Drinkwater, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Cork, Jack 0 0 1 2 2 1 0 0 5
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vydra, Matej 0 0 0 0 2 0 1 5 2

Goaltime Statistics