Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 21/03/2020

Leicester City
Leicester City
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Trọng tài:
Sân vận động: King Power Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 27/02/2019
leicester city
2
1
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
22:00 - 24/11/2018
brighton & hove albion
1
1
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
American Express Community Stadium
21:00 - 31/03/2018
brighton & hove albion
0
2
leicester city
Giải Premier League 17/18
American Express Community Stadium
21:00 - 19/08/2017
leicester city
2
0
brighton & hove albion
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
01:45 - 09/04/2014
leicester city
1
4
brighton & hove albion
Giải Vô Địch 13/14
22:00 - 07/12/2013
brighton & hove albion
3
1
leicester city
Giải Vô Địch 13/14
21:00 - 06/04/2013
brighton & hove albion
1
1
leicester city
Giải Vô Địch 12/13
American Express Community Stadium
01:45 - 24/10/2012
leicester city
1
0
brighton & hove albion
Giải Vô Địch 12/13
22:00 - 04/02/2012
brighton & hove albion
1
0
leicester city
Giải Vô Địch 11/12
21:00 - 17/09/2011
leicester city
1
0
brighton & hove albion
Giải Vô Địch 11/12

Thành tích gần đây

Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chelsea
1
1
leicester city
leicester city
2
1
atalanta calcio
stoke city
1
2
leicester city
cheltenham town
1
2
leicester city
manchester city
1
0
leicester city
leicester city
3
0
arsenal
Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Brighton & Hove Albion
1
1
West Ham United
Brighton & Hove Albion
2
1
Valencia
Fulham
2
1
Brighton & Hove Albion
FC Liefering
2
5
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
4
Manchester City
Arsenal
1
1
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
1
Newcastle United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
24 5 14 17 120 0 3 0 1 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ndidi, Wilfred 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Fuchs, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chilwell, Benjamin 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Evans, Jonny 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Vardy, Jamie 0 2 0 0 1 0 0 0 1
Pereira, Ricardo 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Tielemans, Youri 0 0 1 1 3 1 0 0 5
Perez, Ayoze 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Maddison, James 0 1 16 0 3 1 1 0 4
Soyuncu, Caglar 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Choudhury, Hamza 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Barnes, Harvey 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Albrighton, Marc 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Praet, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
17 6 9 10 106 1 5 0 4 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 0 1 2 1 0 0 4
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Maupay, Neal 1 0 0 1 2 0 0 2 3
Dunk, Lewis 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Murray, Glenn 0 3 0 0 2 0 0 0 2
Stephens, Dale 0 1 2 0 1 0 0 0 1
Gross, Pascal 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Propper, Davy 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Burn, Dan 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Montoya, Martin 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Ryan, Maty 0 0 0 0 0 0 0 0 0
March, Solly 0 0 3 1 0 0 0 0 1
Aaron Mooy 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics